Bài 7· Chặng 2 · Đi đây đi đó· 15 phút

你们Nǐmen放心fàngxīn吧ba!Chỗ này thế nào?

Thứ Tư 24/11, Thượng Hải gió bấc, khoảng 5 độ; Huế mưa. Sáng nay đợt lạnh đầu tiên tràn về. Tối, Hine gọi video về nhà. Bố bảo: nói tiếng Trung cho bố mẹ nghe xem con học tới đâu rồi. Bố hỏi trường có to không, đi học có xa không — Hine phải giới thiệu cả khu trường bằng tiếng Trung, rồi dịch lại cho bố mẹ. Còn mẹ thì chỉ lo con lạnh.

  • Giới thiệu một nơi mình sống, học bằng 4–5 câu: rộng hẹp, có gì, gần xa, thích chỗ nào
  • Nói gần xa bằng 离 lí (cách), không dùng 从 cóng (từ)

Cảnh 1 · T4 24/11/2027

Gọi video về Huế

Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý thứ tự Hine giới thiệu: to nhỏ → có gì → gần xa → thích gì.

  1. Phòng 412, 8 giờ tối, gió bấc rít ngoài cửa sổ. Trên màn hình, bố mẹ ngồi ở phòng khách nhà Huế, ngoài hiên mưa rơi. Bố hỏi: "Trường con có to không? Nói tiếng Trung cho bố mẹ nghe đi."
  2. Hine

    我们Wǒmen学校xuéxiào很hěn大dà,也yě很hěn漂亮piàoliang。

    Trường con rộng, cũng rất đẹp.

  3. Hine dịch lại, rồi cầm điện thoại ra cửa sổ. Bên dưới, siêu thị nhỏ sáng đèn.
  4. Hine

    宿舍Sùshè旁边pángbiān有yǒu一yí个gè超市chāoshì。

    Cạnh ký túc xá có một siêu thị.

  5. Bố cười, thử luôn câu tiếng Trung Hine dạy hôm trước.
  6. Bố Hine

    远Yuǎn不bu远yuǎn?

    Xa không?

  7. Hine

    不Bù远yuǎn!图书馆Túshūguǎn从cóng宿舍sùshè很hěn近jìn。

    nói nhầm

    "Không xa ạ! Thư viện từ ký túc xá rất gần."

  8. 图书馆Túshūguǎn离lí宿舍sùshè很hěn近jìn。

    À, thư viện cách ký túc xá rất gần.

  9. Hine chỉ toà nhà sáng đèn phía xa: đi bộ năm phút. Mẹ hỏi một câu bằng tiếng Việt: ăn uống có quen không?
  10. Hine

    我Wǒ最zuì喜欢xǐhuan学校xuéxiào的de食堂shítáng。

    Con thích nhất căng tin của trường.

  11. Mẹ thấy Hine quấn khăn len trong phòng, lại lo: "Con có lạnh không? Ăn có no không?"
  12. Hine

    我Wǒ有yǒu很hěn多duō衣服yīfu。你们Nǐmen放心fàngxīn吧ba!

    Con có nhiều áo lắm. Bố mẹ yên tâm nhé!

  13. Bố Hine

    好Hǎo!

    Được!

Cảnh 2 · Câu trong cảnh

Năm câu để giới thiệu một nơi

Thứ tự như Hine nói: to nhỏ → có gì → gần xa → thích gì → cho người nghe yên tâm. Bấm từng câu để nghe.

Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được

我们学校很大,也很漂亮。

Wǒmen xuéxiào hěn dà, yě hěn piàoliang.

Trường con rộng, cũng rất đẹp.

mở đầu giới thiệu

宿舍旁边有一个超市。

Sùshè pángbiān yǒu yí gè chāoshì.

Cạnh ký túc xá có một siêu thị.

nói có gì

远Yuǎn不bu远yuǎn?Xa không?

图书馆离宿舍很近。

Túshūguǎn lí sùshè hěn jìn.

Thư viện cách ký túc xá rất gần.

nói gần xa

我最喜欢学校的食堂。

Wǒ zuì xǐhuan xuéxiào de shítáng.

Con thích nhất căng tin của trường.

nói chỗ thích

你们放心吧!

Nǐmen fàngxīn ba!

Bố mẹ yên tâm nhé!

bố mẹ lo

好Hǎo!Được!

Bẫy của người Việt

宿舍Sùshè旁边pángbiān有yǒu一yí个gè超市chāoshì。

旁边 pángbiān có cả hai đuôi: 旁 páng tận cùng -ng, 边 biān tận cùng -n. Người Việt hay đọc 边 biān thành "biêng" hoặc 旁 páng thành "pán". Tương tự 近 jìn (gần) đuôi -n, đừng đọc thành jìng. Đuôi -n lưỡi chạm lợi trên; đuôi -ng lưỡi lùi về sau, miệng mở.

Hine mách nhỏ: Mình nói 旁边 pángbiān thành "páng biêng", Anna bảo nghe như tên một món ăn.

Nhắc trước离lí … 近jìn / 远yuǎn (cách … gần / xa)Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Cứ đi thẳng về phía trước

A 离 lí B 很近 hěn jìn = A cách B rất gần: 图书馆离宿舍很近 túshūguǎn lí sùshè hěn jìn. Bài này học nguyên câu; sẽ học kỹ ở Ngữ pháp HSK 2.

Nhắc lạiNơi nào có gì: 有yǒuDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Trong phòng có gì?

Nơi + 有 yǒu + vật: 宿舍旁边有一个超市 sùshè pángbiān yǒu yí gè chāoshì (cạnh ký túc xá có một siêu thị).

Nhắc lại旁边pángbiān (bên cạnh)Dạy chính ở: Từ vựng HSK 2 · Trước, sau, trong, ngoài

旁边 pángbiān = bên cạnh; đứng sau tên nơi: 宿舍旁边 sùshè pángbiān (cạnh ký túc xá).

Nhắc trước最zuì (nhất)Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Nhất, cùng nhau, thường

最 zuì đứng trước động từ, tính từ = nhất: 我最喜欢 wǒ zuì xǐhuan (con thích nhất). Sẽ học kỹ ở Ngữ pháp HSK 2.

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

Bạn mới hỏi, bạn giới thiệu

Một bạn mới vào lớp hỏi về khu ký túc xá của bạn. Chọn câu bạn đáp.

Bản đồ minh hoạ khu trường nhìn từ trên: ký túc xá ở giữa, siêu thị nhỏ sát bên phải, thư viện gần phía trên, căng tin bên trái, cổng trường ở góc xa phía dưới; lối đi lát gạch và cây.

Sơ đồ khu trường, nghe rồi chạm đúng chỗ

Nghe Hine kể, chạm đúng chỗ trên sơ đồ khu trường.

Câu 1 / 4 — nghe rồi bấm đúng chỗ trên sơ đồ

Bấm nút nghe, nghe được "ở đâu" thì chạm chỗ đó trên sơ đồ.

Bạn mới hỏi về trường.

Cảnh 4 · Đến lượt bạn

Sơ đồ khu trường, rồi nơi bạn ở

Nghe Hine kể, chạm đúng chỗ trên sơ đồ. Rồi nói 4 câu giới thiệu khu trường, và viết 3 câu về nơi bạn ở. Không chấm, không lưu.

Bốn câu giới thiệu khu trường

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • 我们Wǒmen学校xuéxiào很hěn大dà,也yě很hěn漂亮piàoliang。Trường mình rộng, cũng rất đẹp.
    Mẫu

  • 宿舍Sùshè旁边pángbiān有yǒu一yí个gè超市chāoshì。Cạnh ký túc xá có một siêu thị.
    Mẫu

  • 图书馆Túshūguǎn离lí宿舍sùshè很hěn近jìn。Thư viện cách ký túc xá rất gần.
    Mẫu

  • 我Wǒ最zuì喜欢xǐhuan学校xuéxiào的de食堂shítáng。Mình thích nhất căng tin của trường.
    Mẫu

Nghe lại rồi tự soát

Ba câu về nơi bạn ở

Viết 3 câu giới thiệu nơi bạn ở (nhà, ký túc xá, khu phố): to nhỏ, cạnh đó có gì, cái gì gần. Gợi ý mở câu: "nhà mình rộng…" (wǒ jiā hěn dà…)

Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là mất. Muốn giữ thì chép ra sổ.

Tự soát · tích từng dòng

Cảnh 5 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Nghe rồi chọn nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đáp được

Cạnh ký túc xá có một siêu thị.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài 8 · Thứ Sáu 3/12 · 7 giờ tối

“安娜Ānnà,祝zhù你nǐ生日shēngrì快乐kuàilè!”

"Anna, chúc bạn sinh nhật vui vẻ!" Tối thứ Sáu, quán lẩu trong ngõ, bốn người, một nồi lẩu — Anna đòi phần cay nhất, Hine thì một lát ớt cũng chảy nước mắt.

Vào bài sau

百闻Bǎi wén不如bùrú一yí见jiàn。Trăm nghe không bằng một thấy.

← Về trang khoá Giao tiếp HSK 2