Bài 8· Chặng 2 · Đi đây đi đó· 17 phút

安娜Ānnà,祝zhù你nǐ生日shēngrì快乐kuàilè!Sinh nhật Anna

Thứ Sáu 3/12, trời quang, khoảng 5 độ. Sinh nhật Anna. Sáng nay Hine đã đặt quà lên bàn Anna; tối nay bốn người hẹn nhau ở quán lẩu 老陈火锅 Lǎo Chén Huǒguō (Lẩu nhà ông Trần) trong ngõ. Anna mê đồ cay, Hine thì một lát ớt cũng chảy nước mắt. Gọi nồi lẩu thế nào cho cả bàn cùng ăn được — và cuối bữa, ai trả tiền?

  • Báo số người khi vào quán, gọi món và nói khẩu vị; chúc sinh nhật, tặng và nhận quà
  • Đàn anh giành trả tiền: từ chối một lần rồi cảm ơn

Cảnh 1 · T6 3/12/2027

Nồi lẩu hai ngăn

Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý Anna đáp lời chúc sinh nhật thế nào.

Quán lẩu nhỏ trong ngõ, cửa kính mờ hơi nước: nồi lẩu hai ngăn đỏ và trong bốc khói; Anna cười mở hộp quà có khăn quàng; Hiểu Vũ cầm máy ảnh; Chu Dương ngồi cạnh; Hine quạt tay vì cay.
  1. Quán lẩu trong ngõ, 7 giờ tối. Hơi nóng phủ mờ cửa kính. Người phục vụ ra đón ở cửa.
  2. Nhân viên

    几Jǐ位wèi?

    Mấy người ạ?

  3. Hiểu Vũ

    你好Nǐ hǎo,我们wǒmen四sì个gè人rén。

    Chào bạn, bọn mình bốn người.

  4. Bốn người ngồi bàn cạnh cửa sổ. Anna lật thực đơn, chỉ ngay nồi cay nhất.
  5. Hiểu Vũ

    服务员Fúwùyuán,点菜diǎn cài!

    Phục vụ ơi, gọi món!

  6. Anna

    我Wǒ要yào最zuì辣là的de!

    Mình muốn loại cay nhất!

  7. Hine

    不要Búyào太tài辣là。

    Đừng cay quá ạ.

  8. Nhân viên

    好Hǎo,一yì边biān辣là,一yì边biān不bú辣là。

    Được, một bên cay, một bên không cay.

  9. Nồi lẩu hai ngăn bốc khói: một nửa đỏ rực, một nửa nước trong. Ăn tới giữa bữa, Hiểu Vũ và Chu Dương đặt lên bàn một hộp quà.
  10. Hiểu Vũ

    安娜Ānnà,祝zhù你nǐ生日shēngrì快乐kuàilè!

    Anna, chúc cậu sinh nhật vui vẻ!

  11. Anna

    你们Nǐmen也yě生日shēngrì快乐kuàilè!

    nói nhầm

    "Các cậu cũng sinh nhật vui vẻ nhé!"

  12. Chu Dương

    今天Jīntiān不bú是shì我wǒ的de生日shēngrì!

    Hôm nay đâu phải sinh nhật anh!

  13. 这Zhè是shì我们wǒmen送sòng你nǐ的de礼物lǐwù。

    Đây là quà bọn anh tặng em.

  14. Anna mở ngay: một khăn quàng len màu tím than.
  15. Anna

    太Tài好看hǎokàn了le,谢谢xièxie你们nǐmen!

    Đẹp quá, cảm ơn mọi người!

  16. Lúc tính tiền, Anna định chia đều bốn phần. Nhưng Chu Dương đã quét mã trả trước từ lúc nào.
  17. Anna

    多少Duōshao钱qián?我们Wǒmen一起yìqǐ……

    Bao nhiêu tiền? Bọn mình cùng…

  18. Chu Dương

    今天Jīntiān我wǒ请客qǐngkè。

    Hôm nay anh mời.

  19. Hine

    学长Xuézhǎng,这zhè……不好意思bù hǎoyìsi。谢谢Xièxie学长xuézhǎng!

    Đàn anh, thế này… ngại quá. Cảm ơn đàn anh!

  20. Chu Dương

    没事儿Méi shìr!

    Không có gì!

Cảnh 2 · Câu trong cảnh

Bảy câu cho một bữa sinh nhật

Vào quán → gọi món → nói khẩu vị → chúc → tặng → nhận quà → trả tiền. Bấm từng câu để nghe.

Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói

今天我请客。

Jīntiān wǒ qǐngkè.

Hôm nay anh mời.

Chu Dương trả tiền

Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được

你好,我们四个人。

Nǐ hǎo, wǒmen sì gè rén.

Chào bạn, bọn mình bốn người.

vào quán

好Hǎo,这边zhè biān请qǐng。Vâng, mời bên này.

服务员,点菜!

Fúwùyuán, diǎn cài!

Phục vụ ơi, gọi món!

gọi người phục vụ

好Hǎo,你们nǐmen要yào什么shénme?Vâng, các bạn dùng gì?

不要太辣。

Búyào tài là.

Đừng cay quá.

nói khẩu vị

安娜,祝你生日快乐!

Ānnà, zhù nǐ shēngrì kuàilè!

Anna, chúc bạn sinh nhật vui vẻ!

chúc sinh nhật

谢谢Xièxie你们nǐmen!Cảm ơn mọi người!

这是我们送你的礼物。

Zhè shì wǒmen sòng nǐ de lǐwù.

Đây là quà bọn mình tặng bạn.

đưa quà

太Tài好看hǎokàn了le,谢谢xièxie你们nǐmen!Đẹp quá, cảm ơn các bạn!

太好看了,谢谢你们!

Tài hǎokàn le, xièxie nǐmen!

Đẹp quá, cảm ơn các bạn!

nhận quà

Bẫy của người Việt

不要Búyào太tài辣là。

辣 là có âm Hán Việt là "lạt" — mà trong tiếng Việt "lạt" lại là nhạt! Đoán nghĩa theo Hán Việt ở chữ này là trượt hẳn: 辣 là = cay. Hán Việt → tiếng Trung chỉ là xu hướng (tham khảo), có chữ như 辣 là đi ngược. Thêm nữa, 辣 là thanh 4: cao rồi rơi, không đọc ngang "la".

Hine mách nhỏ: Mình tưởng 辣 là "lạt" là nhạt, suýt chỉ luôn vào nồi cay nhất như Anna.

Nhắc lại不要búyào (đừng)Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Đợi một chút nhé

不要 búyào + việc = đừng…: 不要太辣 búyào tài là (đừng cay quá).

Nhắc lại送sòng + người + vật (tặng ai cái gì)Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Tặng Anna một món quà

送你礼物 sòng nǐ lǐwù (tặng bạn quà): người trước, vật sau. 这是我们送你的礼物 zhè shì wǒmen sòng nǐ de lǐwù (đây là quà bọn mình tặng bạn).

Nhắc lại太好看了tài hǎokàn le (đẹp quá)Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Ngon quá!

Nhận quà khen 太好看了 tài hǎokàn le (đẹp quá); 太辣了 tài là le (cay quá) là kêu khi ăn.

Nhắc lại生日shēngrì (sinh nhật), 快乐kuàilè (vui vẻ)Dạy chính ở: Từ vựng HSK 2 · Người trong nhà, người quanh mình

生日快乐 shēngrì kuàilè = chúc mừng sinh nhật; thêm 祝你 zhù nǐ (chúc bạn) phía trước cho trọn câu.

Đọc ngoài đời

  • bảng thực đơn:牛肉niúròu
    thịt bò — thực đơn quán lẩu
  • bảng thực đơn:羊肉yángròu
    thịt cừu — thực đơn quán lẩu
  • bảng thực đơn:豆腐dòufu
    đậu phụ — thực đơn quán lẩu
  • bảng thực đơn:青菜qīngcài
    rau xanh — thực đơn quán lẩu
  • bảng thực đơn:面条miàntiáo
    mì — thực đơn quán lẩu

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

Gọi món, chúc đúng dịp, rồi tính tiền

Lượt 1–4: vào quán và gọi món theo thực đơn (tranh). Lượt 5–7: chọn câu chúc đúng dịp. Lượt 8–9: nhận quà, tính tiền.

Tờ thực đơn quán lẩu 老陈火锅: năm món xếp dọc, tên món bên phải — 牛肉 thịt bò thái lát, 羊肉 thịt cừu cuộn, 豆腐 đậu phụ, 青菜 rau xanh, 面条 mì. Không ghi giá.

Bạn và ba bạn bước vào quán.

Cảnh 4 · Đến lượt bạn

Gọi món bằng giọng của bạn

Nghe mẫu, bấm thu, nói theo. Không chấm, không lưu.

Bốn câu ở quán lẩu

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • 你好Nǐ hǎo,我们wǒmen四sì个gè人rén。Chào bạn, bọn mình bốn người.
    Mẫu

  • 服务员Fúwùyuán,点菜diǎn cài!Phục vụ ơi, gọi món!
    Mẫu

  • 不要Búyào太tài辣là。Đừng cay quá.
    Mẫu

  • 安娜Ānnà,祝zhù你nǐ生日shēngrì快乐kuàilè!Anna, chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
    Mẫu

Nghe lại rồi tự soát

Cảnh 5 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Nghe người phục vụ hỏi, chọn nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đáp được

Đừng cay quá.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Ôn 2 · Chủ nhật 5/12 · 3 giờ chiều

“去Qù火锅店huǒguō diàn怎么zěnme走zǒu?”

"Tới quán lẩu đi thế nào?" Hine dán lên tường tấm bản đồ những chỗ đã đi trong hai tuần, và Anna đố từng chỗ một.

Vào bài sau

有Yǒu朋péng自zì远方yuǎnfāng来lái,不bú亦yì乐lè乎hū?Có bạn từ phương xa đến, chẳng vui lắm sao?

← Về trang khoá Giao tiếp HSK 2