越南也有红包吗?
Yuènán yě yǒu hóngbāo ma?
Việt Nam cũng có lì xì à?
Hiểu Vũ hỏi
Bài 17· Chặng 4 · Thi xong là Tết· 16 phút
Thứ Sáu 21/1, âm u, khoảng 6 độ. Năm ngày trước Tết, Hiểu Vũ dẫn Hine đi chợ Tết ở khu phố cũ gần nhà ông bà ngoại. Cả con phố đỏ rực: câu đối, đèn lồng, những tờ giấy vuông in chữ 福 fú (phúc). Hine thấy có chữ 福 fú dán ngược mà chẳng ai sửa. Tết Trung, Tết Việt giống nhau ở đâu, khác nhau ở đâu?
Cảnh 1 · T6 21/1/2028
Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý Hine tả bánh chưng theo thứ tự tiếng Việt.
Hiểu Vũ
我们
Mình mua một chữ "Phúc" đi.
给
Cho ông bà ngoại mình.
Hine
这个"
Sao chữ "Phúc" này lại ngược?
Hiểu Vũ
"
"Phúc ngược" nghe như "phúc đến"!
Hine
红包
Trong bao lì xì có gì?
Hiểu Vũ
是
Là tiền. Cho trẻ con, cho cả ông bà.
越南
Việt Nam cũng có lì xì à?
Hine
有!
Có! Việt Nam cũng có lì xì, cũng màu đỏ.
Hiểu Vũ
越南
Tết Việt Nam ăn gì?
Hine
越南
nói nhầm
"Tết Việt Nam ăn bánh… vuông."
越南
À… Tết Việt Nam ăn bánh chưng vuông.
Hiểu Vũ
今年
Năm nay Việt Nam với Trung Quốc ăn Tết cùng ngày!
Người bán
过年
Chúc mừng năm mới!
Hine
过年
Chúc mừng năm mới!
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Chúc người bán → chọn đồ Tết → hỏi phong tục → hỏi lì xì → so hai nước → kể Tết Việt. Bấm từng câu để nghe.
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
越南也有红包吗?
Yuènán yě yǒu hóngbāo ma?
Việt Nam cũng có lì xì à?
Hiểu Vũ hỏi
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
过年好!
Guònián hǎo!
Chúc mừng năm mới!
chúc người bán
我们买一个福字吧。
Wǒmen mǎi yí gè fú zì ba.
Mình mua một chữ "Phúc" đi.
chọn đồ Tết
这个福字怎么倒了?
Zhège fú zì zěnme dào le?
Sao chữ "Phúc" này lại ngược?
hỏi phong tục
红包里是什么?
Hóngbāo li shì shénme?
Trong bao lì xì có gì?
hỏi về lì xì
越南过年吃方的粽子。
Yuènán guònián chī fāng de zòngzi.
Tết Việt Nam ăn bánh chưng vuông.
kể Tết Việt
Bẫy của người Việt
我们
Hán Việt "phúc" có âm tắc -c ở cuối. Tiếng Trung phổ thông không còn âm tắc cuối: 福 fú kết thúc mở, giọng đi lên (thanh 2), không bật "-c". Đọc "phúc" theo kiểu Việt là cụt và rơi xuống. Cùng kiểu: 粽 zòng (tống), 方 fāng (phương) — Hán Việt giúp nhớ nghĩa, nhưng âm thì phải nghe lại (tham khảo).
Hine mách nhỏ: Mình nói "phúc" gọn như ở Huế, Hiểu Vũ phải chỉ vào tờ giấy đỏ mới hiểu.
过年好 guònián hǎo = chúc mừng năm mới (dịp Tết âm lịch); 在上海过年 zài Shànghǎi guònián = ăn Tết ở Thượng Hải.
这个福字怎么倒了 zhège fú zì zěnme dào le (sao chữ "Phúc" lại ngược): 怎么 zěnme ở đây là "sao lại", hơi ngạc nhiên. Cách hỏi lý do chính là 为什么 wèishénme (vì sao).
越南也有红包吗 Yuènán yě yǒu hóngbāo ma (Việt Nam cũng có lì xì à): 也 yě đứng trước động từ.
倒了 dào le (bị ngược rồi): 了 le cuối câu báo một tình trạng đã thành.
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Năm lượt ở chợ Tết: chúc người bán, chọn đồ, hỏi phong tục, đáp câu hỏi của Hiểu Vũ.
Người bán đưa túi đồ cho bạn.
Nghe tên một món đồ Tết, chọn đúng ô A–D trên tranh.

Nghe tên đồ, chọn ô.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Nối đồ Tết với tên. Nghe Hiểu Vũ kể Tết Thượng Hải, xếp vào "giống" hay "khác" Tết Việt. Rồi kể ba câu về Tết nhà bạn.
Nghe Hiểu Vũ kể Tết Thượng Hải, rồi xếp từng câu vào "Giống Tết Việt" hay "Khác Tết Việt". Bấm một câu, rồi bấm cột của nó.
Giống Tết Việt
Việt Nam cũng có
Khác Tết Việt
Việt Nam không có / khác
Ai ở cột nào? Bấm một người, rồi bấm “Xếp vào đây” ở cột bạn chọn.
Đã xếp 0/5
过年
Việt Nam cũng mừng tuổi trẻ con bằng bao đỏ.
今年
Năm 2028 Tết Việt cũng ngày 26/1.
过年
Tết Việt cũng mặc áo mới.
过年
Tết Việt ăn bánh chưng; ở Trung Quốc bánh gói lá (zòngzi) là món Tết Đoan ngọ.
我们
Ở Việt Nam ít nhà dán chữ Phúc (fú) ngược.
Ba câu về Tết nhà bạn
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
瑞雪