考得怎么样?
Kǎo de zěnmeyàng?
Thi thế nào?
Chu Dương hỏi
Bài 16· Chặng 4 · Thi xong là Tết· 16 phút
Thứ Bảy 15/1, nắng hanh, khoảng 5 độ. Thi xong HSK 2! 4 giờ chiều, Hine và Anna bước ra cổng điểm thi — một toà nhà trong trường. Chu Dương đứng dưới gốc cây chờ, tay cầm hai cốc trà nóng. Người ta hỏi "thi thế nào" thì đáp sao cho khiêm tốn — và hỏi đàn anh làm ở đâu, chữ 在 zài (ở) đặt chỗ nào?
Cảnh 1 · T7 15/1/2028
Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý câu Hine hỏi Chu Dương làm ở đâu.
Chu Dương
考
Thi thế nào?
Hine
听力
Phần nghe hơi khó, phần đọc cũng được ạ.
Anna
写"
Lúc viết chữ "爱" ài (yêu), em viết sai một nét rồi!
Chu Dương
没事儿!
Không sao!
寒假
Nghỉ đông em định làm gì?
Anna
我
Em về Nga! Chuyến bay ngày 24.
Hine
我
Em ăn Tết ở Thượng Hải. Hiểu Vũ mời em tới nhà bà ngoại cậu ấy.
Chu Dương
太
Tốt quá!
Hine
学长,
Đàn anh, công việc của anh bận không?
Chu Dương
我
Anh thực tập ở công ty, ngày nào cũng bận.
Hine
你
nói nhầm
"Anh làm việc ở đâu?"
你
À… anh làm việc ở đâu ạ?
Chu Dương
在
Ở Công ty Vân Phàm.
今年
Hè năm nay tốt nghiệp, anh muốn làm luôn ở đó.
Anna
学长,
Đàn anh cố lên!
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Hỏi thi → kể bài thi → hỏi nghỉ đông → kể kế hoạch → hỏi công việc → kể công việc. Bấm từng câu để nghe.
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
考得怎么样?
Kǎo de zěnmeyàng?
Thi thế nào?
Chu Dương hỏi
寒假你打算做什么?
Hánjià nǐ dǎsuàn zuò shénme?
Nghỉ đông em định làm gì?
hỏi kế hoạch
我在公司实习,每天都很忙。
Wǒ zài gōngsī shíxí, měi tiān dōu hěn máng.
Anh thực tập ở công ty, ngày nào cũng bận.
Chu Dương kể
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
听力有点儿难,阅读还可以。
Tīnglì yǒudiǎnr nán, yuèdú hái kěyǐ.
Phần nghe hơi khó, phần đọc cũng được.
kể bài thi
我在上海过年。
Wǒ zài Shànghǎi guònián.
Mình ăn Tết ở Thượng Hải.
kể kế hoạch
你的工作忙吗?
Nǐ de gōngzuò máng ma?
Công việc của anh bận không?
hỏi chuyện công việc
Bẫy của người Việt
寒假
假 jià / jiǎ là chữ đa âm. Trong 寒假 hánjià (nghỉ đông) nó đọc jià, thanh 4 = kỳ nghỉ. Đọc jiǎ, thanh 3, lại là 假 jiǎ, "giả" (không thật) — nghĩa khác hẳn; âm Hán Việt của 寒假 hánjià là "hàn giá". Đừng tách 假 jià ra đọc riêng: học nguyên từ 寒假 hánjià, 放假 fàngjià (được nghỉ). Còn 打算 dǎsuàn có Hán Việt "đả toán" (đánh bàn tính) — nghĩa đời thường là "định làm" (tham khảo).
Hine mách nhỏ: Mình đọc "hán jiǎ", Chu Dương bật cười: nghe như "mùa đông giả".
考得怎么样 kǎo de zěnmeyàng (thi thế nào): việc + 得 de + 怎么样 zěnmeyàng hỏi làm việc đó ra sao.
我想在那儿工作 wǒ xiǎng zài nàr gōngzuò (anh muốn làm ở đó). 打算 dǎsuàn là "định", có kế hoạch rồi: 寒假你打算做什么 hánjià nǐ dǎsuàn zuò shénme.
每天都很忙 měi tiān dōu hěn máng (ngày nào cũng bận): 每 měi đi cặp với 都 dōu.
Đề HSK 2 có hai phần: 听力 tīnglì (nghe) và 阅读 yuèdú (đọc).
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Lượt 1–3: nghe ba bạn kể bài thi, chọn bạn ấy thấy khó, không khó hay cũng được. Lượt 4–6: hỏi – đáp chuyện nghỉ đông, công việc.
Một bạn cùng lớp kể bài thi. Bạn ấy thấy thế nào?
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Nghe mẫu, bấm thu, hỏi – đáp chuyện nghỉ đông với một người bạn tưởng tượng. Không chấm, không lưu.
Hỏi – đáp kế hoạch nghỉ đông
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
功夫