姐姐,你是哪国人?
Jiějie, nǐ shì nǎ guó rén?
Chị ơi, chị người nước nào?
bé Đậu Đậu hỏi
Bài 12· Chặng 3 · Mùa đông Thượng Hải· 16 phút
Thứ Bảy 18/12, rét, khoảng 3 độ. Tập ở câu lạc bộ xong, 11 giờ trưa Hine ghé chợ trong ngõ cạnh trường. Một buổi chợ, năm người: cô bán rau, chú bán táo, một anh làm rơi ví, một bé trai, một ông cụ quen mặt. Tiếng Trung gọi người theo tuổi của người kia — và khi đã biết họ, họ đứng ở đâu trong câu?
Cảnh 1 · T7 18/12/2027
Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý Hine chào ông Lưu lần đầu theo thứ tự tiếng Việt.
Hine
阿姨,
Cô ơi, cái này bán thế nào?
Cô bán rau
这个
Cái này ba đồng.
Hine
好,
Vâng, cháu lấy cái này.
Hine
叔叔,
Chú ơi, cháu lấy năm quả táo.
Chú bán hoa quả
好,
Được, mười đồng.
Hine
大哥,
Anh ơi, cái này của anh à?
Anh thanh niên
是
Của anh! Cảm ơn em!
Đậu Đậu
姐姐,
Chị ơi, chị người nước nào?
Hine
我
Chị là người Việt Nam.
小朋友,
Bé ơi, con mấy tuổi rồi?
Đậu Đậu
我
Con sáu tuổi rồi! Con tên là Đậu Đậu.
Hine
爷爷刘
nói nhầm
"Cháu chào ông… Lưu!"
Ông Lưu
哈哈,
Ha ha, là "ông Lưu" chứ!
Hine
刘
Cháu chào ông Lưu!
Ông Lưu
你好,
Chào cháu, chào cháu!
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Mỗi câu mở bằng một cách gọi: cô, chú, anh, chị (trẻ con gọi bạn), bé, ông Lưu. Bấm từng câu để nghe.
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
姐姐,你是哪国人?
Jiějie, nǐ shì nǎ guó rén?
Chị ơi, chị người nước nào?
bé Đậu Đậu hỏi
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
阿姨,这个怎么卖?
Āyí, zhège zěnme mài?
Cô ơi, cái này bán thế nào?
hỏi cô bán rau
叔叔,我要五个苹果。
Shūshu, wǒ yào wǔ gè píngguǒ.
Chú ơi, cháu lấy năm quả táo.
mua của chú bán hoa quả
大哥,这是你的吗?
Dàgē, zhè shì nǐ de ma?
Anh ơi, cái này của anh à?
nhặt được ví
小朋友,你几岁了?
Xiǎopéngyǒu, nǐ jǐ suì le?
Bé ơi, con mấy tuổi rồi?
hỏi bé
刘爷爷好!
Liú yéye hǎo!
Cháu chào ông Lưu!
chào ông hàng xóm
Bẫy của người Việt
大哥,
大哥 dàgē có Hán Việt "đại ca" — trong tiếng Việt, "đại ca" nghe như anh cả trong nhóm, có khi hơi giang hồ. Tiếng Trung không có ý đó: 大哥 dàgē chỉ là cách gọi lịch sự một người đàn ông hơi lớn tuổi hơn mình, như "anh ơi". Hán Việt → tiếng Trung là xu hướng (tham khảo); nghĩa của từ trong đời sống có khi đã đi xa nghĩa gốc.
Hine mách nhỏ: Mình suýt không dám gọi "đại ca" — tưởng anh ấy sẽ nghĩ mình trêu.
Từ ngày đầu bạn đã gọi 张阿姨 Zhāng āyí (dì Trương), 李师傅 Lǐ shīfu (chú Lý): họ trước, vai sau. Bài này thêm cách gọi người lạ theo tuổi.
这个怎么卖 zhège zěnme mài (cái này bán thế nào) — câu hỏi giá quen thuộc ở chợ.
Trong nhà, 爷爷 yéye, 奶奶 nǎinai là ông bà nội. Ngoài đường, đó cũng là cách gọi mọi người già: 刘爷爷 Liú yéye (ông Lưu).
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Tranh có tám người, ô A–H. Mỗi lượt một người: chọn câu mở bằng cách gọi đúng tuổi, đúng vai.

Ô A: cô bán rau, khoảng 50 tuổi. Bạn hỏi giá.
Nghe năm câu gọi người, chạm đúng người trong tranh (ô A–H). Rồi chào ba người quen bằng họ + vai.
Nghe rồi chọn người được gọi.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Nghe năm câu gọi người, chạm đúng người trong tranh. Rồi chào ba người quen bằng họ + vai.
Chào ba người quen
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
阿姨,
Cô ơi, cái này bán thế nào?
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
礼