Bài 12· Chặng 3 · Mùa đông Thượng Hải· 16 phút

刘Liú爷爷yéye好hǎo!Gọi người cho đúng

Thứ Bảy 18/12, rét, khoảng 3 độ. Tập ở câu lạc bộ xong, 11 giờ trưa Hine ghé chợ trong ngõ cạnh trường. Một buổi chợ, năm người: cô bán rau, chú bán táo, một anh làm rơi ví, một bé trai, một ông cụ quen mặt. Tiếng Trung gọi người theo tuổi của người kia — và khi đã biết họ, họ đứng ở đâu trong câu?

  • Gọi người lạ cho đúng tuổi (cô, chú, anh, bé, ông, bà) và gọi người quen bằng họ + vai
  • Biết gọi sai tuổi dễ làm người ta phật lòng

Cảnh 1 · T7 18/12/2027

Năm người ở chợ ngõ

Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý Hine chào ông Lưu lần đầu theo thứ tự tiếng Việt.

  1. 11 giờ trưa, chợ trong ngõ. Hơi thở ai cũng thành khói trắng. Sạp rau đầu ngõ, một cô khoảng năm mươi tuổi đang buộc từng bó cải.
  2. Hine

    阿姨Āyí,这个zhège怎么zěnme卖mài?

    Cô ơi, cái này bán thế nào?

  3. Cô bán rau

    这个Zhège三sān块kuài。

    Cái này ba đồng.

  4. Hine

    好Hǎo,我wǒ要yào这个zhège。

    Vâng, cháu lấy cái này.

  5. Sạp bên cạnh, một chú tóc hoa râm đang xếp táo thành tháp.
  6. Hine

    叔叔Shūshu,我wǒ要yào五wǔ个gè苹果píngguǒ。

    Chú ơi, cháu lấy năm quả táo.

  7. Chú bán hoa quả

    好Hǎo,十shí块kuài钱qián。

    Được, mười đồng.

  8. Một anh thanh niên đi vội qua, chiếc ví tuột khỏi túi áo rơi xuống đất. Hine nhặt lên, chạy theo mấy bước.
  9. Hine

    大哥Dàgē,这zhè是shì你nǐ的de吗ma?

    Anh ơi, cái này của anh à?

  10. Anh thanh niên

    是Shì我wǒ的de!谢谢Xièxie你nǐ!

    Của anh! Cảm ơn em!

  11. Một bé trai đội mũ len chạy lại níu tay áo Hine. Phía sau, một ông cụ xách giỏ rau đi chậm rãi — ông Lưu, hàng xóm của ký túc xá, sáng nào Hine cũng gặp ở cổng.
  12. Đậu Đậu

    姐姐Jiějie,你nǐ是shì哪nǎ国guó人rén?

    Chị ơi, chị người nước nào?

  13. Hine

    我Wǒ是shì越南Yuènán人rén。

    Chị là người Việt Nam.

  14. 小朋友Xiǎopéngyǒu,你nǐ几jǐ岁suì了le?

    Bé ơi, con mấy tuổi rồi?

  15. Đậu Đậu

    我Wǒ六liù岁suì了le!我Wǒ叫jiào豆豆Dòudou。

    Con sáu tuổi rồi! Con tên là Đậu Đậu.

  16. Hine

    爷爷刘Yéye Liú好hǎo!

    nói nhầm

    "Cháu chào ông… Lưu!"

  17. Ông Lưu

    哈哈Hāhā,是shì刘Liú爷爷yéye!

    Ha ha, là "ông Lưu" chứ!

  18. Hine

    刘Liú爷爷yéye好hǎo!

    Cháu chào ông Lưu!

  19. Ông Lưu

    你好Nǐ hǎo,你好nǐ hǎo!

    Chào cháu, chào cháu!

Cảnh 2 · Câu trong cảnh

Sáu câu, sáu cách gọi

Mỗi câu mở bằng một cách gọi: cô, chú, anh, chị (trẻ con gọi bạn), bé, ông Lưu. Bấm từng câu để nghe.

Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói

姐姐,你是哪国人?

Jiějie, nǐ shì nǎ guó rén?

Chị ơi, chị người nước nào?

bé Đậu Đậu hỏi

我Wǒ是shì越南Yuènán人rén。Chị là người Việt Nam.

Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được

阿姨,这个怎么卖?

Āyí, zhège zěnme mài?

Cô ơi, cái này bán thế nào?

hỏi cô bán rau

这个Zhège三sān块kuài。Cái này ba đồng.

叔叔,我要五个苹果。

Shūshu, wǒ yào wǔ gè píngguǒ.

Chú ơi, cháu lấy năm quả táo.

mua của chú bán hoa quả

好Hǎo,十shí块kuài钱qián。Được, mười đồng.

大哥,这是你的吗?

Dàgē, zhè shì nǐ de ma?

Anh ơi, cái này của anh à?

nhặt được ví

是Shì我wǒ的de!谢谢Xièxie你nǐ!Của anh! Cảm ơn em!

小朋友,你几岁了?

Xiǎopéngyǒu, nǐ jǐ suì le?

Bé ơi, con mấy tuổi rồi?

hỏi bé

我Wǒ六liù岁suì了le!Con sáu tuổi rồi!

刘爷爷好!

Liú yéye hǎo!

Cháu chào ông Lưu!

chào ông hàng xóm

你好Nǐ hǎo,你好nǐ hǎo!Chào cháu, chào cháu!

Bẫy của người Việt

大哥Dàgē,这是zhè shì你nǐ的de吗ma?

大哥 dàgē có Hán Việt "đại ca" — trong tiếng Việt, "đại ca" nghe như anh cả trong nhóm, có khi hơi giang hồ. Tiếng Trung không có ý đó: 大哥 dàgē chỉ là cách gọi lịch sự một người đàn ông hơi lớn tuổi hơn mình, như "anh ơi". Hán Việt → tiếng Trung là xu hướng (tham khảo); nghĩa của từ trong đời sống có khi đã đi xa nghĩa gốc.

Hine mách nhỏ: Mình suýt không dám gọi "đại ca" — tưởng anh ấy sẽ nghĩ mình trêu.

Nhắc lạiHọ trước tên sau, 阿姨āyí, 师傅shīfuDạy chính ở: Giao tiếp HSK 1 · Chào dì Trương

Từ ngày đầu bạn đã gọi 张阿姨 Zhāng āyí (dì Trương), 李师傅 Lǐ shīfu (chú Lý): họ trước, vai sau. Bài này thêm cách gọi người lạ theo tuổi.

Nhắc lại怎么zěnme + động từ (… thế nào)Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Ở đâu, mấy cái, thế nào?

这个怎么卖 zhège zěnme mài (cái này bán thế nào) — câu hỏi giá quen thuộc ở chợ.

Nhắc lại爷爷yéye (ông), 奶奶nǎinai (bà)Dạy chính ở: Từ vựng HSK 2 · Người trong nhà, người quanh mình

Trong nhà, 爷爷 yéye, 奶奶 nǎinai là ông bà nội. Ngoài đường, đó cũng là cách gọi mọi người già: 刘爷爷 Liú yéye (ông Lưu).

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

Tám người, gọi cho đúng

Tranh có tám người, ô A–H. Mỗi lượt một người: chọn câu mở bằng cách gọi đúng tuổi, đúng vai.

Chợ trong ngõ trưa đông, tám người hai hàng: A cô bán rau khoảng 50 tuổi; B chú bán hoa quả khoảng 45 tuổi; C anh khoảng 28 tuổi cầm ví; D chị khoảng 30 tuổi bên khay đậu phụ; E bé trai đội mũ len; F ông cụ đội mũ nồi; G bà cụ quàng khăn; H bác tài đứng cạnh xe taxi.

Ô A: cô bán rau, khoảng 50 tuổi. Bạn hỏi giá.

Nghe gọi, chạm người

Nghe năm câu gọi người, chạm đúng người trong tranh (ô A–H). Rồi chào ba người quen bằng họ + vai.

Nghe rồi chọn người được gọi.

Cảnh 4 · Đến lượt bạn

Nghe gọi, rồi tự chào

Nghe năm câu gọi người, chạm đúng người trong tranh. Rồi chào ba người quen bằng họ + vai.

Chào ba người quen

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • 刘Liú爷爷yéye好hǎo!Cháu chào ông Lưu!
    Mẫu

  • 王Wáng老师lǎoshī好hǎo!Em chào cô Vương!
    Mẫu

  • 李Lǐ师傅shīfu好hǎo!Cháu chào chú Lý!
    Mẫu

Nghe lại rồi tự soát

Cảnh 5 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Nghe rồi chọn nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đáp được

Cô ơi, cái này bán thế nào?

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài 13 · Thứ Tư 22/12 · 7 giờ tối

“冬至Dōngzhì我们wǒmen吃chī汤圆tāngyuán。”

"Đông chí chúng tôi ăn bánh trôi." Tối thứ Tư, dì Trương bưng một nồi lớn từ nhà tới, gọi lưu học sinh xuống bếp chung. Trong nồi là thứ Hine tưởng chỉ có ở quê nhà.

Vào bài sau

礼Lǐ多duō人rén不bú怪guài。Lễ nhiều, người chẳng trách.

← Về trang khoá Giao tiếp HSK 2