这件多少钱?
Zhè jiàn duōshao qián?
Cái này bao nhiêu tiền?
hỏi giá áo
Bài 3· Chặng 1 · Trời trở lạnh· 17 phút
Thứ Bảy 13/11, nắng hanh, khoảng 14 độ. Áo phao đặt hôm 11/11 chưa về, mà sáng nào cũng lạnh. Hine cần một cái áo khoác ấm mặc tạm và một cái khăn len. Ở chợ quần áo đầu ngõ, cô bán hàng gọi Hine là 美女 měinǚ (người đẹp) và nói một con số. Ở chợ này, con số đầu tiên chưa phải giá thật.
Cảnh 1 · T7 13/11/2027
Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý lúc Hine xin bớt lần đầu — cô bán hàng sầm mặt vì sao.

Người bán
美女,
Người đẹp ơi, xem đi!
Hine
我
Cháu muốn mua một cái áo khoác.
Người bán
这
Cái này đẹp lắm!
Hine
我
Cháu thử được không ạ?
Người bán
可以,
Được, thử đi!
Hine
这
Cái này bao nhiêu tiền ạ?
Người bán
一百
Một trăm tám mươi đồng.
Hine
这
nói nhầm
"Cái này không đẹp lắm… rẻ chút đi."
Anna
你
Cậu nói "đẹp" đi!
Hine
很
Đẹp lắm ạ, nhưng đắt quá!
Người bán
那……
Vậy… một trăm rưỡi.
Hine
便宜
Rẻ chút đi ạ.
Hine
一百
Một trăm đồng được không ạ?
Người bán
一百
Một trăm thì không được! Một trăm ba, tặng cháu cái này.
Hine
好!
Được ạ! Cháu quét mã nhé.
Người bán
好,
Ừ, quét ở đây.
Anna
一百
Một trăm ba, được đấy!
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Hỏi giá → xin thử → kêu đắt → xin bớt → trả giá → quét mã. Bấm từng câu để nghe.
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
这件多少钱?
Zhè jiàn duōshao qián?
Cái này bao nhiêu tiền?
hỏi giá áo
我可以试试吗?
Wǒ kěyǐ shìshi ma?
Tôi thử được không?
xin thử áo
太贵了!
Tài guì le!
Đắt quá!
nghe giá
便宜一点儿吧。
Piányi yìdiǎnr ba.
Rẻ chút đi.
xin bớt
一百块,可以吗?
Yìbǎi kuài, kěyǐ ma?
Một trăm đồng được không?
trả giá
我扫码吧。
Wǒ sǎo mǎ ba.
Tôi quét mã nhé.
trả tiền
Bẫy của người Việt
太
贵 guì thanh 4: bắt đầu cao rồi rơi dứt khoát. Người Việt thấy dấu ˋ hay đọc thấp như dấu huyền "quầy", nghe mềm như đang năn nỉ. Kêu đắt thì 太 tài, 贵 guì đều rơi từ cao xuống, gọn.
Hine mách nhỏ: Lần đầu mình nói 太贵了 tài guì le nhỏ quá, cô bán hàng tưởng mình khen.
太 tài + tính từ + 了 le = "quá": 太贵了 tài guì le (đắt quá), 太好了 tài hǎo le (tốt quá).
Nói một động từ hai lần cho nhẹ: 试试 shìshi (thử xem), 看看 kànkan (xem chút). Bài này học nguyên câu; sẽ học kỹ ở Ngữ pháp HSK 2.
这个多少钱? Zhège duōshao qián? (Cái này bao nhiêu tiền?) — hôm nay đổi 个 ge thành 件 jiàn vì là áo.
Áo, đồ mặc phía trên đếm bằng 件 jiàn: 一件外套 yí jiàn wàitào (một cái áo khoác), 这件 zhè jiàn (cái này).
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Máy đóng vai cô bán hàng. Giá đầu → xin bớt → chốt. Chọn câu bạn nói.
Bạn cầm một cái áo khoác lên, nhãn không có giá.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Xếp bốn câu vào hai cột, rồi nói thử ba câu mặc cả của bạn. Không chấm, không lưu.
Xếp bốn câu vào hai cột. Bấm một câu, rồi bấm cột của nó.
Nên nói
nói được ở sạp
Không nên nói
đừng nói ở sạp
Ai ở cột nào? Bấm một người, rồi bấm “Xếp vào đây” ở cột bạn chọn.
Đã xếp 0/4
这
Khen trước, người bán vui thì dễ bớt.
便宜
Xin bớt nhẹ nhàng, có chữ ba ở cuối cho mềm.
这
Chê thẳng đồ người ta là mất lòng.
一
Trả giá vô lý nghe như trêu người bán.
Ba câu mặc cả
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
一