Bài 3· Chặng 1 · Trời trở lạnh· 17 phút

太Tài贵guì了le!Mua áo ấm, mặc cả

Thứ Bảy 13/11, nắng hanh, khoảng 14 độ. Áo phao đặt hôm 11/11 chưa về, mà sáng nào cũng lạnh. Hine cần một cái áo khoác ấm mặc tạm và một cái khăn len. Ở chợ quần áo đầu ngõ, cô bán hàng gọi Hine là 美女 měinǚ (người đẹp) và nói một con số. Ở chợ này, con số đầu tiên chưa phải giá thật.

  • Hỏi giá, xin thử, mặc cả một lần cho lịch sự
  • Trả tiền bằng cách quét mã
  • Khen trước rồi mới xin bớt, bớt từng bước

Cảnh 1 · T7 13/11/2027

Sạp áo đầu ngõ

Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý lúc Hine xin bớt lần đầu — cô bán hàng sầm mặt vì sao.

Sạp quần áo đầu ngõ buổi sáng nắng hanh: cô bán hàng giơ tay ra giá; Hine mặc thử áo khoác dày màu xanh rừng; Anna đứng cạnh nháy mắt; trên quầy có khăn len đỏ gạch và tấm mã quét.
  1. Chợ quần áo đầu ngõ, 10 giờ sáng. Sạp đầu chưa mở, sạp thứ hai treo đầy áo khoác dày.
  2. Người bán

    美女Měinǚ,看看kànkan吧ba!

    Người đẹp ơi, xem đi!

  3. Hine

    我Wǒ想xiǎng买mǎi一yí件jiàn外套wàitào。

    Cháu muốn mua một cái áo khoác.

  4. Người bán

    这Zhè件jiàn很hěn好看hǎokàn!

    Cái này đẹp lắm!

  5. Hine

    我Wǒ可以kěyǐ试试shìshi吗ma?

    Cháu thử được không ạ?

  6. Người bán

    可以Kěyǐ,试试shìshi吧ba!

    Được, thử đi!

  7. Áo vừa, ấm. Nhãn áo không có giá in sẵn.
  8. Hine

    这Zhè件jiàn多少duōshao钱qián?

    Cái này bao nhiêu tiền ạ?

  9. Người bán

    一百Yìbǎi八十bāshí块kuài。

    Một trăm tám mươi đồng.

  10. Hine

    这Zhè件jiàn不bù好看hǎokàn……便宜Piányi一点儿yìdiǎnr吧ba。

    nói nhầm

    "Cái này không đẹp lắm… rẻ chút đi."

  11. Cô bán hàng sầm mặt. Anna kéo tay áo Hine, nói nhỏ.
  12. Anna

    你Nǐ说shuō"好看hǎokàn"!

    Cậu nói "đẹp" đi!

  13. Hine

    很Hěn好看hǎokàn,可是kěshì太tài贵guì了le!

    Đẹp lắm ạ, nhưng đắt quá!

  14. Người bán

    那Nà……一百yìbǎi五wǔ。

    Vậy… một trăm rưỡi.

  15. Hine

    便宜Piányi一点儿yìdiǎnr吧ba。

    Rẻ chút đi ạ.

  16. Anna nháy mắt, giơ tay ra hiệu "120". Hine hồi hộp nói luôn một số khác.
  17. Hine

    一百Yìbǎi块kuài,可以kěyǐ吗ma?

    Một trăm đồng được không ạ?

  18. Người bán

    一百Yìbǎi块kuài不行bù xíng!一百Yìbǎi三sān,送sòng你nǐ这个zhège。

    Một trăm thì không được! Một trăm ba, tặng cháu cái này.

  19. Cô cầm lên một cái khăn len màu đỏ gạch.
  20. Hine

    好Hǎo!我Wǒ扫码sǎo mǎ吧ba。

    Được ạ! Cháu quét mã nhé.

  21. Người bán

    好Hǎo,扫sǎo这儿zhèr。

    Ừ, quét ở đây.

  22. Anna

    一百Yìbǎi三sān,不错búcuò!

    Một trăm ba, được đấy!

Cảnh 2 · Câu trong cảnh

Sáu câu, ba lượt mặc cả

Hỏi giá → xin thử → kêu đắt → xin bớt → trả giá → quét mã. Bấm từng câu để nghe.

Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được

这件多少钱?

Zhè jiàn duōshao qián?

Cái này bao nhiêu tiền?

hỏi giá áo

一百Yìbǎi八十bāshí块kuài。Một trăm tám mươi đồng.

我可以试试吗?

Wǒ kěyǐ shìshi ma?

Tôi thử được không?

xin thử áo

可以Kěyǐ,试试shìshi吧ba!Được, thử đi!

太贵了!

Tài guì le!

Đắt quá!

nghe giá

便宜一点儿吧。

Piányi yìdiǎnr ba.

Rẻ chút đi.

xin bớt

那Nà……一百yìbǎi五wǔ。Vậy… một trăm rưỡi.

一百块,可以吗?

Yìbǎi kuài, kěyǐ ma?

Một trăm đồng được không?

trả giá

一百Yìbǎi块kuài不行bù xíng!Một trăm thì không được!

我扫码吧。

Wǒ sǎo mǎ ba.

Tôi quét mã nhé.

trả tiền

好Hǎo,扫sǎo这儿zhèr。Ừ, quét ở đây.

Bẫy của người Việt

太Tài贵guì了le!

贵 guì thanh 4: bắt đầu cao rồi rơi dứt khoát. Người Việt thấy dấu ˋ hay đọc thấp như dấu huyền "quầy", nghe mềm như đang năn nỉ. Kêu đắt thì 太 tài, 贵 guì đều rơi từ cao xuống, gọn.

Hine mách nhỏ: Lần đầu mình nói 太贵了 tài guì le nhỏ quá, cô bán hàng tưởng mình khen.

Nhắc lại太贵了tài guì le (đắt quá)Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Ngon quá!

太 tài + tính từ + 了 le = "quá": 太贵了 tài guì le (đắt quá), 太好了 tài hǎo le (tốt quá).

Nhắc trước试试shìshi (thử xem)Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Xem thử, sạch sẽ

Nói một động từ hai lần cho nhẹ: 试试 shìshi (thử xem), 看看 kànkan (xem chút). Bài này học nguyên câu; sẽ học kỹ ở Ngữ pháp HSK 2.

Nhắc lạiHỏi giá 多少钱duōshao qián (bao nhiêu tiền)Dạy chính ở: Giao tiếp HSK 1 · Mua SIM và đồ dùng

这个多少钱? Zhège duōshao qián? (Cái này bao nhiêu tiền?) — hôm nay đổi 个 ge thành 件 jiàn vì là áo.

Nhắc lạiLượng từ 件jiàn cho áoDạy chính ở: Từ vựng HSK 2 · Đếm cho đúng: số lớn, lượng từ

Áo, đồ mặc phía trên đếm bằng 件 jiàn: 一件外套 yí jiàn wàitào (một cái áo khoác), 这件 zhè jiàn (cái này).

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

Ba lượt mặc cả, bạn đứng ở sạp

Máy đóng vai cô bán hàng. Giá đầu → xin bớt → chốt. Chọn câu bạn nói.

Bạn cầm một cái áo khoác lên, nhãn không có giá.

Cảnh 4 · Đến lượt bạn

Ba câu mặc cả

Xếp bốn câu vào hai cột, rồi nói thử ba câu mặc cả của bạn. Không chấm, không lưu.

Nên nói, không nên nói

Xếp bốn câu vào hai cột. Bấm một câu, rồi bấm cột của nó.

Nên nói

nói được ở sạp

Không nên nói

đừng nói ở sạp

Ai ở cột nào? Bấm một người, rồi bấm “Xếp vào đây” ở cột bạn chọn.

Đã xếp 0/4

Ba câu mặc cả

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • 这Zhè件jiàn多少duōshao钱qián?Cái này bao nhiêu tiền?
    Mẫu

  • 很Hěn好看hǎokàn,可是kěshì太tài贵guì了le!Đẹp lắm, nhưng đắt quá!
    Mẫu

  • 我Wǒ扫码sǎo mǎ吧ba。Tôi quét mã nhé.
    Mẫu

Nghe lại rồi tự soát

Cảnh 5 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Câu 1 / 8

Nghe cô bán hàng nói giá, gõ số tiền bằng chữ số.

Bấm để nghe

Giờ bạn đáp được

Đắt quá!

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài 4 · Thứ Hai 15/11 · 4 giờ chiều

“麻烦Máfan您nín了le!”

"Làm phiền dì rồi!" Đồ đặt hôm 11/11 sắp về, mà mấy hôm tới Hine đi học cả ngày. Phải nhờ dì Trương — nhờ thế nào cho phải phép?

Vào bài sau

一Yì分fēn钱qián一yì分fēn货huò。Tiền nào của nấy.

← Về trang khoá Giao tiếp HSK 2