哪个好看?
Nǎge hǎokàn?
Cái nào đẹp?
hỏi ý bạn
Bài 2· Chặng 1 · Trời trở lạnh· 16 phút
Thứ Năm 11/11, trời khô, khoảng 11 độ. Hôm nay là 双十一 Shuāng Shíyī (ngày mua sắm 11/11): cả ngày giá rẻ trên mạng. Hine và Anna ngồi chung một giường, chụm đầu vào điện thoại: hai cái áo phao, một đen một trắng. Chọn màu thì dễ cãi, chọn cỡ thì Hine ngập ngừng — còn ô "nhận hàng" ghi gì cho dì Trương biết đồ của ai?
Cảnh 1 · T5 11/11/2027
Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý câu hỏi đầu tiên của Hine thừa một chữ.
Hine
安娜,
nói nhầm
"Anna, cái nào đẹp không?"
哪个
À… cái nào đẹp?
Anna
你
Cậu thấy sao?
Hine
我
Mình thấy cái màu đen đẹp.
Anna
白色
Cái màu trắng cũng đẹp lắm!
Hine
哪个
Cái nào rẻ?
Anna
都
Đều hai trăm đồng.
Hine
你
Cậu mặc cỡ nào?
Anna
我
Mình mặc cỡ to hơn một chút. Đồ mùa đông rộng một chút thì tốt.
Hine
好,
Ừ, mình cũng lấy cỡ to hơn một chút. Lấy cái trắng!
Anna
写
Ghi gì?
Hine
写
Ghi tên mình và số phòng.
Anna
好了!
Xong rồi!
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Màu, giá, cỡ, rồi chỗ nhận hàng — sáu câu theo đúng thứ tự Hine và Anna đặt áo. Bấm từng câu để nghe.
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
哪个好看?
Nǎge hǎokàn?
Cái nào đẹp?
hỏi ý bạn
我觉得黑色的好看。
Wǒ juéde hēisè de hǎokàn.
Mình thấy cái màu đen đẹp.
nói ý mình
你穿多大的?
Nǐ chuān duō dà de?
Bạn mặc cỡ nào?
hỏi cỡ
我穿大一点儿的。
Wǒ chuān dà yìdiǎnr de.
Mình mặc cỡ to hơn một chút.
nói cỡ
哪个便宜?
Nǎge piányi?
Cái nào rẻ?
so giá
写我的名字和房间号。
Xiě wǒ de míngzi hé fángjiān hào.
Ghi tên mình và số phòng.
điền chỗ nhận hàng
Bẫy của người Việt
哪个
Tiếng Việt hay nói "cái nào đẹp không?", nên người Việt dễ gắn thêm 吗 ma vào câu đã có từ hỏi. Câu có 哪个 nǎge (cái nào), 什么 shénme (gì), 多大 duō dà (cỡ nào) đã là câu hỏi — không thêm 吗 ma.
Hine mách nhỏ: Mình hỏi 哪个好看吗 nǎge hǎokàn ma, Anna cười: cậu hỏi hai lần à?
黑色的 hēisè de = "cái màu đen": 的 de đứng cuối thay cho cái áo đã nói trước đó. Bài này học nguyên câu; sẽ học kỹ ở Ngữ pháp HSK 2.
一点儿 yìdiǎnr đứng SAU tính từ để so: 大一点儿 dà yìdiǎnr (to hơn một chút), 小一点儿 xiǎo yìdiǎnr (nhỏ hơn một chút). Sẽ học kỹ ở Ngữ pháp HSK 2.
Màu nào cũng là chữ màu + 色 sè: 黑色 hēisè (đen), 白色 báisè (trắng), 红色 hóngsè (đỏ).
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Mỗi lượt có tranh món hàng (màu, cỡ, giá ghi dưới tranh). Bạn và Anna chọn đồ — chọn câu bạn nói.

Tranh: hai cái khăn len, một đỏ một xám. Anna hỏi.
Bài tập 2 · Phiếu nhận hàng của bạn
收货信息
shōuhuò xìnxī — phiếu nhận hàng: đồ đặt online gửi tới quầy ký túc xá, điền để dì quản lý biết đồ của ai
Phiếu chỉ lưu trên trình duyệt này, không gửi đi đâu.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Đồ đặt online gửi tới quầy ký túc xá. Điền phiếu để dì quản lý biết đồ của ai, rồi nói thử ba câu khi chọn đồ với bạn.
Ba câu khi chọn đồ với bạn
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
货