Bài 4· Chặng 1 · Trời trở lạnh· 15 phút

麻烦Máfan您nín了le!Dì Trương nhận đồ hộ

Thứ Hai 15/11, lạnh ẩm, khoảng 9 độ. Tin nhắn báo áo phao và đồ đặt hôm 11/11 sẽ về trong tuần. Mấy hôm tới Hine đi học cả ngày, cuối tuần lại đi chơi. Chỉ còn một cách: nhờ dì Trương. Nhưng mở lời nhờ người lớn bằng tiếng Trung thế nào — Hine mở miệng ra là 对不起 duìbuqǐ (xin lỗi).

  • Nhờ người lớn giúp một việc nhỏ
  • Cảm ơn và nói "làm phiền" cho đúng lúc
  • Phân biệt 不好意思 bù hǎoyìsi (ngại quá) với 对不起 duìbuqǐ (xin lỗi)

Cảnh 1 · T2 15/11/2027

Nhờ dì một việc

Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý câu mở lời đầu tiên của Hine, và câu Hine nói khi dì nhận lời.

Quầy dì Trương buổi chiều lạnh ẩm, đèn vàng: dì xếp thư vào tủ ô gỗ; Hine khoác áo xanh rừng, quàng khăn đỏ gạch, đứng trước quầy ngại ngùng mở lời nhờ.
  1. Quầy dì Trương ở sảnh, 4 giờ chiều. Dì đang xếp thư vào từng ô.
  2. Hine

    阿姨Āyí,对不起duìbuqǐ……

    nói nhầm

    "Dì ơi, xin lỗi…"

  3. Dì Trương

    怎么Zěnme了le?

    Sao thế cháu? Làm sao à?

  4. Hine

    阿姨Āyí,您nín能néng帮bāng我wǒ一yí个gè忙máng吗ma?

    Dì ơi, dì giúp cháu một việc được không ạ?

  5. Dì Trương

    什么Shénme事shì?

    Việc gì thế?

  6. Hine

    我Wǒ的de东西dōngxi这zhè几jǐ天tiān会huì到dào。我Wǒ每天měi tiān都dōu有yǒu课kè……

    Mấy hôm nay đồ của cháu sẽ về. Mà ngày nào cháu cũng có giờ học…

  7. Dì Trương

    没Méi事儿shìr,放fàng这儿zhèr吧ba。

    Không sao, cứ để đây.

  8. Hine

    麻烦Máfan您nín了le!

    Làm phiền dì rồi ạ!

  9. Dì xua tay. Hine vẫn thấy ngại, cảm ơn thêm lần nữa.
  10. Hine

    不好意思Bù hǎoyìsi,谢谢xièxie阿姨āyí!

    Ngại quá, cháu cảm ơn dì ạ!

  11. Dì Trương

    小Xiǎo事shì!去Qù吧ba。

    Chuyện nhỏ! Đi đi.

Cảnh 2 · Câu trong cảnh

Năm câu để nhờ người lớn

Gọi người → hỏi có giúp được không → nói việc → cảm ơn kiểu "làm phiền". Bấm từng câu để nghe.

Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói

没事儿,放这儿吧。

Méi shìr, fàng zhèr ba.

Không sao, cứ để đây.

dì Trương đáp

Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được

阿姨,您能帮我一个忙吗?

Āyí, nín néng bāng wǒ yí gè máng ma?

Dì ơi, dì giúp cháu một việc được không?

mở lời nhờ

什么Shénme事shì?Việc gì thế?

我的东西这几天会到。

Wǒ de dōngxi zhè jǐ tiān huì dào.

Mấy hôm nay đồ của cháu sẽ về.

nói việc cần nhờ

没Méi事儿shìr,放fàng这儿zhèr吧ba。Không sao, cứ để đây.

麻烦您了!

Máfan nín le!

Làm phiền dì rồi!

dì nhận lời

小Xiǎo事shì!Chuyện nhỏ!

不好意思。

Bù hǎoyìsi.

Ngại quá.

thấy mình làm phiền

Bẫy của người Việt

不好意思Bù hǎoyìsi。

Tiếng Việt mở lời nhờ hay bắt đầu bằng "xin lỗi…", nên người Việt dễ nói 对不起 duìbuqǐ. Người nghe sẽ tưởng bạn vừa làm hỏng gì. Làm phiền, chen ngang, nhờ vả: 不好意思 bù hǎoyìsi (ngại quá). Hai chữ cuối 意思 yìsi đọc nhẹ dần.

Hine mách nhỏ: Mình vừa nói 对不起 duìbuqǐ, dì Trương đã nhìn quanh xem mình làm vỡ cái gì.

Nhắc trước帮我一个忙bāng wǒ yí gè máng (giúp tôi một việc)Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Giúp một tay

帮忙 bāngmáng (giúp) tách được làm hai: 帮 bāng + 我 wǒ + 一个 yí gè + 忙 máng. Bài này học nguyên câu; vì sao chen được chữ vào giữa, sẽ học kỹ ở Ngữ pháp HSK 2.

Nhắc lạiNhờ nhẹ bằng 能…吗néng… maDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Bạn biết nói tiếng Thượng Hải không?

您能…吗? Nín néng… ma? = dì có thể… không? Hỏi "có thể" nghe nhẹ hơn ra lệnh.

Nhắc lại不好意思bù hǎoyìsi (ngại quá)Dạy chính ở: Giao tiếp HSK 1 · Mười câu chào ngày đầu

Ở bài chào ngày đầu, 不好意思 bù hǎoyìsi chỉ là câu biết thêm. Từ bài này, đó là câu chính mỗi khi làm phiền ai.

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

Bốn lần nhờ, rồi đến quầy dì Trương

Lượt 1–4: bốn tình huống nhờ vả, chọn câu mở lời. Lượt 5–7: bạn đóng vai Hine ở quầy dì Trương.

Tay bạn ôm đầy sách, cần Anna cầm hộ cái túi.

Cảnh 4 · Đến lượt bạn

Nhờ dì Trương, giọng của bạn

Đóng vai Hine ở quầy: nghe mẫu, bấm thu, nói theo ba câu. Không chấm, không lưu.

Ba câu nhờ vả

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • 阿姨Āyí,您nín能néng帮bāng我wǒ一yí个gè忙máng吗ma?Dì ơi, dì giúp cháu một việc được không?
    Mẫu

  • 我Wǒ的de东西dōngxi这zhè几jǐ天tiān会huì到dào。Mấy hôm nay đồ của cháu sẽ về.
    Mẫu

  • 麻烦Máfan您nín了le!Làm phiền dì rồi!
    Mẫu

Nghe lại rồi tự soát

Cảnh 5 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Nối câu nhờ, câu hỏi với câu đáp.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đáp được

Dì ơi, dì giúp cháu một việc được không?

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Ôn 1 · Thứ Ba 16/11 · 8 giờ tối

“今天Jīntiān冷lěng不bu冷lěng?”

"Hôm nay lạnh không?" Lần này người hỏi là chị gái Hine ở Huế — và chị muốn Hine nhắn bằng tiếng Trung để chị tập đọc.

Vào bài sau

远亲Yuǎnqīn不如bùrú近邻jìnlín。Bà con xa không bằng láng giềng gần.

← Về trang khoá Giao tiếp HSK 2