祝大家新年快乐!
Zhù dàjiā xīnnián kuàilè!
Chúc cả lớp năm mới vui vẻ!
cô Vương chúc
Bài 14· Chặng 4 · Thi xong là Tết· 15 phút
Thứ Sáu 31/12, nhiều mây, khoảng 4 độ. 11 giờ 50 đêm, Hine ngồi trên giường phòng 412, điện thoại rung liên tục: nhóm tin nhắn của lớp đang đếm ngược. Hai tuần nữa là thi HSK 2. Đúng 0 giờ, cô Vương nhắn vào nhóm — chúc thầy cô bằng câu nào, chúc bạn bằng câu nào, và kể một học kỳ trong một dòng tin?
Cảnh 1 · T6 31/12/2027
Bấm từng tin để xem nghĩa. Để ý Hine cảm ơn cô Vương lần đầu bằng chữ nào.
Bạn cùng lớp
还有
Còn mười phút nữa!
你们
Các cậu xem tivi chưa? Đẹp quá!
Bạn cùng lớp
三、
Ba, hai, một!
新年
Chúc mừng năm mới!
Hine
新年
Chúc mừng năm mới!
Cô Vương
祝
Chúc cả lớp năm mới vui vẻ!
Hine
王老师,
nói nhầm
"Cô Vương, cảm ơn bạn!"
王老师,
Em cảm ơn cô Vương!
Cô Vương
这个
Học kỳ này các em học được gì?
Bạn cùng lớp
我
Em học được nhiều chữ Hán lắm!
Hine
这个
Học kỳ này em học được nhiều lắm.
现在
Giờ tiếng Trung của em khá hơn nhiều rồi ạ!
Cô Vương
很
Rất tốt!
Bạn cùng lớp
两
Hai tuần nữa là thi rồi!
Hine
明年
Năm sau chúng mình cùng cố gắng nhé!
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Chúc cả nhóm → cô chúc lại → cảm ơn cô → kể học kỳ → chúc các bạn. Bấm từng câu để nghe.
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
祝大家新年快乐!
Zhù dàjiā xīnnián kuàilè!
Chúc cả lớp năm mới vui vẻ!
cô Vương chúc
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
新年快乐!
Xīnnián kuàilè!
Chúc mừng năm mới!
0 giờ, chúc cả nhóm
王老师,谢谢您!
Wáng lǎoshī, xièxie nín!
Em cảm ơn cô Vương!
cảm ơn cô
这个学期我学了很多。
Zhège xuéqī wǒ xuéle hěn duō.
Học kỳ này em học được nhiều lắm.
kể một học kỳ
明年我们一起加油!
Míngnián wǒmen yìqǐ jiāyóu!
Năm sau chúng mình cùng cố gắng nhé!
chúc các bạn
Bẫy của người Việt
明年
加油 jiāyóu có Hán Việt "gia du" — thêm dầu. Nghĩa gốc đúng là đổ xăng, đổ dầu (ở trạm xăng vẫn dùng). Nhưng khi chúc nhau, 加油 jiāyóu là "cố lên!". Hán Việt → tiếng Trung là xu hướng (tham khảo): ở đây nghĩa đời thường đã đi xa nghĩa từng chữ. Còn âm: thanh 1 rồi thanh 2, đọc lên cao ngang rồi vút lên — không đọc "gia du" bằng giọng Việt.
Hine mách nhỏ: Lần đầu nghe cả sân hô 加油 jiāyóu, mình tưởng có ai cần đổ xăng.
学了很多 xuéle hěn duō (học được nhiều): 了 le ngay sau động từ, việc đã xong.
我们一起加油 wǒmen yìqǐ jiāyóu (chúng mình cùng cố gắng): 一起 yìqǐ đứng trước việc làm.
祝 zhù + người + lời chúc: 祝你生日快乐 zhù nǐ shēngrì kuàilè, 祝大家新年快乐 zhù dàjiā xīnnián kuàilè.
生日快乐 shēngrì kuàilè (sinh nhật vui vẻ), 新年快乐 xīnnián kuàilè (năm mới vui vẻ) — cùng một khuôn.
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Mỗi lượt một tin nhắn trong nhóm lớp. Đọc, nghe, chọn câu đáp.
0 giờ, một bạn nhắn vào nhóm.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Viết một tin cho cô giáo, một tin cho bạn — giọng khác nhau. Rồi nói hai câu kể học kỳ của bạn.
Kể học kỳ của bạn bằng hai câu
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
Hai tin chúc, hai giọng
0 giờ ngày 1/1. Viết tin chúc năm mới gửi cô Vương: có lời chúc và lời cảm ơn, dùng cách xưng kính trọng với thầy cô. Gợi ý mở câu: "Cô Vương, …" (chữ Hán có ở bảng kiểm bên dưới).
Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là mất. Muốn giữ thì chép ra sổ.
Bài mẫu · của Hine
Viết tin chúc năm mới gửi một bạn cùng lớp: ngắn, vui, có câu cổ vũ trước kỳ thi. Gợi ý mở câu: "Chúc mừng năm mới …" (chữ Hán có ở bảng kiểm bên dưới).
Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là mất. Muốn giữ thì chép ra sổ.
Bài mẫu · của Hine
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
一