Bài 15· Chặng 4 · Thi xong là Tết· 15 phút

不好意思Bù hǎoyìsi,让ràng你们nǐmen等děng了le。Xin lỗi, mình tới muộn

Thứ Hai 10/1, mưa, khoảng 6 độ. Ba bạn hẹn 2 giờ học nhóm ở thư viện: Hiểu Vũ ôn thi cuối kỳ, Hine và Anna ôn HSK 2. Hine đi gửi đồ ở bưu điện, lên xe buýt về thì đường kẹt cứng vì mưa. 1 giờ 50, xe vẫn đứng yên. Nhắn gì cho bạn khỏi chờ — và chữ "trước" đứng ở đâu trong câu?

  • Nhắn tin báo tới muộn, nói lý do, xin lỗi khi tới nơi.
  • Báo muộn với bạn, thầy cô, người lạ bằng ba giọng

Cảnh 1 · T2 10/1/2028

Hai mươi phút trên xe buýt

Bấm từng tin để xem nghĩa. Để ý tin thứ ba Hine phải gửi lại.

  1. 1 giờ 50, trên xe buýt. Mưa quất vào cửa kính, xe đứng im giữa hàng dài đèn phanh đỏ. Hine mở nhóm tin nhắn ba người.
  2. Hine

    对不起Duìbuqǐ,我wǒ要yào晚wǎn一点儿yìdiǎnr到dào。

    Xin lỗi, mình sẽ tới muộn một chút.

  3. 路上Lùshang车chē很hěn多duō。

    Trên đường đông xe.

  4. 你们Nǐmen开始kāishǐ先xiān吧ba。

    nói nhầm

    "Các cậu bắt đầu trước đi."

  5. Hine đọc lại tin vừa gửi, vội gửi thêm một tin.
  6. Hine

    你们Nǐmen先xiān开始kāishǐ吧ba。

    Các cậu cứ bắt đầu trước đi.

  7. Anna

    没事儿Méi shìr!

    Không sao!

  8. 2 giờ 20, thư viện của trường. Hine chạy vào, tóc ướt mưa, thở dốc, kéo ghế ngồi xuống cạnh Anna.
  9. Hine

    不好意思Bù hǎoyìsi,让ràng你们nǐmen等děng了le。

    Ngại quá, để các cậu phải chờ.

  10. Anna

    没关系Méi guānxi,我们wǒmen也yě刚gāng到dào。

    Không sao, bọn mình cũng vừa tới.

  11. Hiểu Vũ

    我Wǒ也yě刚gāng到dào!外面Wàimiàn雨yǔ很hěn大dà。

    Mình cũng vừa tới! Ngoài trời mưa to lắm.

  12. Hine

    路上Lùshang车chē很hěn多duō,公共汽车gōnggòng qìchē走zǒu得de很hěn慢màn。

    Trên đường đông xe, xe buýt đi chậm lắm.

  13. Anna

    没事儿Méi shìr!我们Wǒmen开始kāishǐ吧ba!

    Không sao! Mình bắt đầu thôi!

Cảnh 2 · Câu trong cảnh

Năm câu khi trễ hẹn

Nhắn báo muộn → nói lý do → bảo bạn đừng chờ → tới nơi xin lỗi → bạn đáp. Bấm từng câu để nghe.

Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói

没关系,我们也刚到。

Méi guānxi, wǒmen yě gāng dào.

Không sao, bọn mình cũng vừa tới.

bạn đáp

Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được

对不起,我要晚一点儿到。

Duìbuqǐ, wǒ yào wǎn yìdiǎnr dào.

Xin lỗi, mình sẽ tới muộn một chút.

nhắn báo muộn

没事儿Méi shìr!Không sao!

路上车很多。

Lùshang chē hěn duō.

Trên đường đông xe.

nói lý do

你们先开始吧。

Nǐmen xiān kāishǐ ba.

Các bạn cứ bắt đầu trước đi.

không muốn bạn chờ

不好意思,让你们等了。

Bù hǎoyìsi, ràng nǐmen děng le.

Ngại quá, để các bạn phải chờ.

tới nơi

没关系Méi guānxi,我们wǒmen也yě刚gāng到dào。Không sao, bọn mình cũng vừa tới.

Bẫy của người Việt

没关系Méi guānxi,我们wǒmen也yě刚gāng到dào。

刚 gāng có Hán Việt "cương" — như trong "cương quyết", "kim cương" (cứng). Đoán theo Hán Việt thì trượt: ở đây 刚 gāng là "vừa mới", đứng trước động từ: 刚到 gāng dào (vừa tới). Còn 先 xiān (tiên — như "tiên phong") thì Hán Việt lại giúp được: trước. Hán Việt → tiếng Trung là xu hướng (tham khảo), chữ này giúp, chữ kia không.

Hine mách nhỏ: Anna nhắn 刚到 gāng dào, mình đọc "cương đáo" rồi ngồi nghĩ mãi "tới một cách cứng rắn" là sao.

Nhắc lại让ràng + người + việc (để ai làm gì)Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Cô bảo chúng tôi đọc to

让你们等了 ràng nǐmen děng le (để các bạn phải chờ): 让 ràng + người + việc.

Nhắc lại要yào (sắp, sẽ)Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Sắp đến rồi

我要晚一点儿到 wǒ yào wǎn yìdiǎnr dào (mình sẽ tới muộn một chút): 要 yào nói việc sắp xảy ra.

Nhắc lại开始kāishǐ (bắt đầu)Dạy chính ở: Giao tiếp HSK 2 · Bị cảm, đi khám

Đã gặp ở phòng y tế: 是从昨天晚上开始的 shì cóng zuótiān wǎnshang kāishǐ de. Ở đây: 你们先开始吧 nǐmen xiān kāishǐ ba.

Nhắc lại不好意思bù hǎoyìsi (ngại quá)Dạy chính ở: Giao tiếp HSK 2 · Dì Trương nhận đồ hộ

Nhờ vả, làm phiền, để người ta chờ: mở bằng 不好意思 bù hǎoyìsi, nhẹ hơn 对不起 duìbuqǐ.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:请安静qǐng ānjìng
    xin giữ yên lặng — biển trong thư viện
  • nhãn, thẻ ghi chữ:自习室zìxíshì
    phòng tự học — biển chỉ phòng trong thư viện
  • màn hình điện tử:下一站xià yí zhàn
    trạm tiếp theo — màn hình trên xe buýt

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

Đóng vai tới muộn

Lượt 1–4: bạn trễ hẹn học nhóm. Lượt 5: đổi vai, bạn là người chờ. Lượt 6: bạn tới lớp muộn.

Xe kẹt, bạn sắp trễ buổi học nhóm. Bạn nhắn cho nhóm.

Nghe lý do, chọn tranh

Nghe bốn người nói lý do tới muộn, chọn đúng ô A–D trên tranh.

Bốn ô lý do tới muộn: A xe buýt kẹt giữa hàng xe trong mưa; B Hine bật dậy trên giường, đồng hồ báo thức bên cạnh; C hàng người dài trước quầy bưu điện; D một người cầm ô đứng ở lề đường mưa, không có taxi.

Nghe người thứ nhất, chọn ô.

Cảnh 4 · Đến lượt bạn

Bốn lý do, ba tin báo muộn

Nghe bốn người nói lý do tới muộn, chạm đúng tranh. Rồi viết ba tin báo muộn cho ba người khác nhau.

Ba tin báo muộn

Bạn hẹn học nhóm với bạn cùng lớp, sắp muộn vì kẹt xe. Viết tin báo muộn, bảo các bạn đừng chờ. Gợi ý mở câu: "Xin lỗi, …" (chữ Hán có ở bảng kiểm bên dưới).

Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là mất. Muốn giữ thì chép ra sổ.

Tự soát · tích từng dòng

Cảnh 5 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Nghe tin nhắn thoại, chọn nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đáp được

Xin lỗi, mình sẽ tới muộn một chút.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài 16 · Thứ Bảy 15/1 · 4 giờ chiều

“考Kǎo得de怎么样zěnmeyàng?”

"Thi thế nào?" Thứ Bảy, kỳ thi HSK 2. 4 giờ chiều, Hine và Anna bước ra cổng điểm thi — Chu Dương đã đứng chờ ở đó từ bao giờ.

Vào bài sau

一寸Yí cùn光阴guāngyīn一寸yí cùn金jīn。Một tấc thời gian là một tấc vàng.

← Về trang khoá Giao tiếp HSK 2