没关系,我们也刚到。
Méi guānxi, wǒmen yě gāng dào.
Không sao, bọn mình cũng vừa tới.
bạn đáp
Bài 15· Chặng 4 · Thi xong là Tết· 15 phút
Thứ Hai 10/1, mưa, khoảng 6 độ. Ba bạn hẹn 2 giờ học nhóm ở thư viện: Hiểu Vũ ôn thi cuối kỳ, Hine và Anna ôn HSK 2. Hine đi gửi đồ ở bưu điện, lên xe buýt về thì đường kẹt cứng vì mưa. 1 giờ 50, xe vẫn đứng yên. Nhắn gì cho bạn khỏi chờ — và chữ "trước" đứng ở đâu trong câu?
Cảnh 1 · T2 10/1/2028
Bấm từng tin để xem nghĩa. Để ý tin thứ ba Hine phải gửi lại.
Hine
对不起,
Xin lỗi, mình sẽ tới muộn một chút.
路上
Trên đường đông xe.
你们
nói nhầm
"Các cậu bắt đầu trước đi."
Hine
你们
Các cậu cứ bắt đầu trước đi.
Anna
没事儿!
Không sao!
Hine
不好意思,
Ngại quá, để các cậu phải chờ.
Anna
没关系,
Không sao, bọn mình cũng vừa tới.
Hiểu Vũ
我
Mình cũng vừa tới! Ngoài trời mưa to lắm.
Hine
路上
Trên đường đông xe, xe buýt đi chậm lắm.
Anna
没事儿!
Không sao! Mình bắt đầu thôi!
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Nhắn báo muộn → nói lý do → bảo bạn đừng chờ → tới nơi xin lỗi → bạn đáp. Bấm từng câu để nghe.
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
没关系,我们也刚到。
Méi guānxi, wǒmen yě gāng dào.
Không sao, bọn mình cũng vừa tới.
bạn đáp
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
对不起,我要晚一点儿到。
Duìbuqǐ, wǒ yào wǎn yìdiǎnr dào.
Xin lỗi, mình sẽ tới muộn một chút.
nhắn báo muộn
路上车很多。
Lùshang chē hěn duō.
Trên đường đông xe.
nói lý do
你们先开始吧。
Nǐmen xiān kāishǐ ba.
Các bạn cứ bắt đầu trước đi.
không muốn bạn chờ
不好意思,让你们等了。
Bù hǎoyìsi, ràng nǐmen děng le.
Ngại quá, để các bạn phải chờ.
tới nơi
Bẫy của người Việt
没关系,
刚 gāng có Hán Việt "cương" — như trong "cương quyết", "kim cương" (cứng). Đoán theo Hán Việt thì trượt: ở đây 刚 gāng là "vừa mới", đứng trước động từ: 刚到 gāng dào (vừa tới). Còn 先 xiān (tiên — như "tiên phong") thì Hán Việt lại giúp được: trước. Hán Việt → tiếng Trung là xu hướng (tham khảo), chữ này giúp, chữ kia không.
Hine mách nhỏ: Anna nhắn 刚到 gāng dào, mình đọc "cương đáo" rồi ngồi nghĩ mãi "tới một cách cứng rắn" là sao.
让你们等了 ràng nǐmen děng le (để các bạn phải chờ): 让 ràng + người + việc.
我要晚一点儿到 wǒ yào wǎn yìdiǎnr dào (mình sẽ tới muộn một chút): 要 yào nói việc sắp xảy ra.
Đã gặp ở phòng y tế: 是从昨天晚上开始的 shì cóng zuótiān wǎnshang kāishǐ de. Ở đây: 你们先开始吧 nǐmen xiān kāishǐ ba.
Nhờ vả, làm phiền, để người ta chờ: mở bằng 不好意思 bù hǎoyìsi, nhẹ hơn 对不起 duìbuqǐ.
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Lượt 1–4: bạn trễ hẹn học nhóm. Lượt 5: đổi vai, bạn là người chờ. Lượt 6: bạn tới lớp muộn.
Xe kẹt, bạn sắp trễ buổi học nhóm. Bạn nhắn cho nhóm.
Nghe bốn người nói lý do tới muộn, chọn đúng ô A–D trên tranh.

Nghe người thứ nhất, chọn ô.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Nghe bốn người nói lý do tới muộn, chạm đúng tranh. Rồi viết ba tin báo muộn cho ba người khác nhau.
Ba tin báo muộn
Bạn hẹn học nhóm với bạn cùng lớp, sắp muộn vì kẹt xe. Viết tin báo muộn, bảo các bạn đừng chờ. Gợi ý mở câu: "Xin lỗi, …" (chữ Hán có ở bảng kiểm bên dưới).
Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là mất. Muốn giữ thì chép ra sổ.
Bài mẫu · của Hine
Bạn có hẹn gặp cô Vương lúc 10 giờ, sẽ muộn khoảng 10 phút. Viết tin báo: gọi cô, xin lỗi, nói muộn bao lâu và vì sao. Gợi ý mở câu: "Cô Vương, …" (chữ Hán có ở bảng kiểm bên dưới).
Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là mất. Muốn giữ thì chép ra sổ.
Bài mẫu · của Hine
Bạn hẹn 3 giờ mua lại một cái đèn bàn cũ của một người lạ. Viết tin báo muộn, hỏi đổi sang 3 giờ 10 phút được không. Gợi ý mở câu: "Chào bạn, ngại quá, …" (chữ Hán có ở bảng kiểm bên dưới).
Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là mất. Muốn giữ thì chép ra sổ.
Bài mẫu · của Hine
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
对不起,
Xin lỗi, mình sẽ tới muộn một chút.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
一寸