今天冷不冷?
Jīntiān lěng bu lěng?
Hôm nay lạnh không?
dì Trương hỏi Hine
Bài 1· Chặng 1 · Trời trở lạnh· 15 phút
Thứ Tư 10/11, trời trở lạnh, gió bấc, khoảng 9 độ. Đợt gió lạnh đầu mùa về trong đêm, mà Hine vẫn mặc chiếc sơ mi mỏng mang từ Huế, chạy xuống sảnh cho kịp giờ học. Dì Trương đứng ở quầy kéo tay Hine lại, nhìn cái áo rồi lắc đầu. Dì hỏi một câu — và Hine sắp đáp theo kiểu người Việt hay đáp: "Cháu không lạnh đâu!"
Cảnh 1 · T4 10/11/2027
Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý câu Hine đáp đầu tiên — vì sao dì Trương lắc đầu.
Dì Trương
希妮!
Hine! Hôm nay lạnh không?
Hine
不
nói nhầm
"Không lạnh ạ!"
Dì Trương
外面
Ngoài trời gió to lắm.
Hine
我
Cháu thấy hơi lạnh.
Dì Trương
今天
Hôm nay 9 độ. Mặc thêm vào!
Hine
我
Cháu biết rồi, cảm ơn dì.
Dì Trương
好,
Được rồi, đi đi.
Hine
阿姨
Cháu chào dì ạ!
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Câu "nghe" là câu người lớn nói với bạn; câu "nói" là câu bạn nói ra. Bấm từng câu để nghe.
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
今天冷不冷?
Jīntiān lěng bu lěng?
Hôm nay lạnh không?
dì Trương hỏi Hine
多穿一点儿!
Duō chuān yìdiǎnr!
Mặc thêm vào!
người lớn dặn
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
外面风很大。
Wàimiàn fēng hěn dà.
Ngoài trời gió to lắm.
nói thời tiết
我觉得有点儿冷。
Wǒ juéde yǒudiǎnr lěng.
Cháu thấy hơi lạnh.
nói cảm giác
我知道了,谢谢阿姨。
Wǒ zhīdào le, xièxie āyí.
Cháu biết rồi, cảm ơn dì.
đáp lời dặn
Bẫy của người Việt
我
Muốn nói "hơi lạnh", người Việt hay ghép 一点儿 yìdiǎnr (một chút) sau hoặc trước 冷 lěng (lạnh) như tiếng Việt "lạnh một chút". Than mình hơi lạnh, hơi mệt, hơi đắt thì dùng 有点儿 yǒudiǎnr đứng TRƯỚC tính từ: 有点儿冷 yǒudiǎnr lěng. Còn 一点儿 yìdiǎnr đứng SAU khi khuyên làm thêm: 多穿一点儿 duō chuān yìdiǎnr (mặc thêm vào).
Hine mách nhỏ: Mình suýt nói 一点儿冷 yìdiǎnr lěng. Dì Trương nghe chắc phải hỏi lại.
Ghép 冷 lěng (lạnh) với 不冷 bù lěng (không lạnh) là thành câu hỏi 冷不冷? lěng bu lěng? (lạnh không?) — không thêm 吗 ma. Chữ 不 bù ở giữa đọc nhẹ, gần như không có dấu.
了 le cuối câu báo "đã khác trước": lúc nãy chưa biết, giờ biết rồi — 我知道了 wǒ zhīdào le (cháu biết rồi).
Bài này học nguyên câu 多穿一点儿 duō chuān yìdiǎnr (mặc thêm vào). Vì sao 一点儿 yìdiǎnr đứng sau, sẽ học kỹ ở Ngữ pháp HSK 2.
Người phụ nữ trạc tuổi mẹ mình, gọi 阿姨 āyí (dì) là lễ phép: 谢谢阿姨 xièxie āyí (cảm ơn dì).
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Lượt 1–3: nhìn tranh dự báo của ba ngày tới, nghe Anna hỏi rồi chọn câu đáp. Lượt 4–8: bạn đóng vai Hine ở sảnh sáng nay.

Tranh ngày thứ Năm: mây xám, cây nghiêng vì gió. Anna hỏi.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Nhìn ra cửa sổ chỗ bạn đang ngồi. Chọn hai câu đúng với hôm nay, nghe mẫu rồi nói theo. Không chấm, không lưu.
Nói thời tiết hôm nay bằng 2 câu
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
冰冻