Ôn 1· Chặng 1 · Trời trở lạnh· 12 phút

今天Jīntiān冷lěng不bu冷lěng?Ôn 1 · Một tuần trời trở lạnh

Thứ Ba 16/11, trời quang, khoảng 8 độ. Chị gái ở Huế nhắn hỏi Thượng Hải lạnh chưa, mua áo chưa — chị đang tập tiếng Trung để bán hàng, nên bảo Hine trả lời bằng tiếng Trung. Hine kể cả tuần: dì Trương dặn mặc ấm, ngày 11/11 đặt áo phao, mặc cả ở chợ được cái khăn, nhờ dì nhận đồ hộ. Mỗi tin nhắn còn trống một câu — câu nào đúng người, đúng lúc?

  • Dùng lại 22 câu của chặng 1 đúng người, đúng lúc

Cảnh 1 · T3 16/11/2027

Tin nhắn về Huế

Chị gái nhắn bằng tiếng Trung đơn giản. Hine kể lại tuần trời trở lạnh — điền câu Hine đã nói vào chỗ trống.

Phòng 412 buổi tối trời quang: Hine ngồi bên cửa sổ nhắn tin, mỉm cười; áo khoác xanh rừng treo trên móc, khăn len đỏ gạch vắt trên lưng ghế, cuốn sổ mở trên bàn.

Chị gáiTin nhắn

  1. Chị gái

    希妮Xīnī,上海Shànghǎi冷lěng不bu冷lěng?(Hine, Thượng Hải lạnh không?)

  2. Hine

    很Hěn冷lěng!星期三Xīngqīsān阿姨āyí说shuō:(Lạnh lắm! Thứ Tư dì bảo: …)

  3. Chị gái

    你Nǐ买mǎi衣服yīfu了le吗ma?(Em mua áo chưa?)

  4. Hine

    星期四Xīngqīsì我wǒ和hé安娜Ānnà在zài网上wǎngshàng买mǎi。我Wǒ问wèn安娜Ānnà:(Thứ Năm em với Anna mua trên mạng. Em hỏi Anna: …)

  5. Hine

    星期六Xīngqīliù在zài小店xiǎo diàn买mǎi外套wàitào,我wǒ说shuō:(Thứ Bảy mua áo khoác ở sạp nhỏ, em nói: …)

  6. Chị gái

    多少Duōshao钱qián?(Bao nhiêu tiền?)

  7. Hine

    一百Yìbǎi三十sānshí块kuài。东西Dōngxi这zhè几jǐ天tiān会huì到dào,我wǒ对duì阿姨āyí说shuō:(Một trăm ba mươi đồng. Đồ mấy hôm nay về, em nói với dì: …)

  8. Chị gái

    太Tài好hǎo了le!(Tốt quá!)

0/4 câu đúng

Cảnh 2 · Những cái bẫy

Sổ câu chặng 1

Mặt trước là nghĩa tiếng Việt: nói câu tiếng Trung trước, rồi lật — mặt sau có chữ Hán, pinyin và nút nghe.

Thời tiết và lời dặn (5 câu)

Đã lật 0 / 5

Chọn đồ online (6 câu)

Đã lật 0 / 6

Mặc cả (6 câu)

Đã lật 0 / 6

Nhờ người lớn (5 câu)

Đã lật 0 / 5

Năm lần Hine nói nhầm, một lần nói đúng

Lật từng thẻ: mặt trước là câu Hine nói nhầm trong tuần, mặt sau là câu đúng.

Chạm vào thẻ để lật.

Nhắc lại22 câu của chặng Trời trở lạnhDạy chính ở: Giao tiếp HSK 2 · Trời lạnh rồi, mặc ấm vào · Ngày mua sắm 11/11 · Mua áo ấm, mặc cả · Dì Trương nhận đồ hộ

Thời tiết và lời dặn (5 câu) · chọn đồ online (6 câu) · mặc cả (6 câu) · nhờ người lớn (5 câu). Quên câu nào, mở lại đúng bài đó.

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

Sạp mũ len, mặc cả lần nữa

Máy đóng vai cô bán hàng ở sạp mũ len. Lần này bạn tự mặc cả từ đầu tới cuối.

Bạn dừng ở sạp mũ len, cô bán hàng gọi.

Cảnh 4 · Đến lượt bạn

Hai tin nhắn về tuần của bạn

Mười câu của tuần trời trở lạnh: kéo mỗi câu về đúng lúc nó được nói. Rồi viết hai tin nhắn kể tuần của bạn.

Bốn ô tranh của một tuần, theo thứ tự bốn cột: sảnh sáng lạnh, dì Trương ở quầy dặn Hine; Hine và Anna nằm xem điện thoại đặt áo online; sạp áo đầu ngõ, Hine thử áo khoác; quầy dì Trương, Hine quàng khăn đỏ mở lời nhờ nhận đồ.

Ai nói, nói lúc nào

Mười câu của tuần trời trở lạnh: bấm mỗi câu rồi bấm cột của cảnh nó được nói.

Sáng lạnh ở sảnh

thứ Tư

Đặt áo online

thứ Năm

Ở chợ đầu ngõ

thứ Bảy

Nhờ dì nhận đồ

thứ Hai

Ai ở cột nào? Bấm một người, rồi bấm “Xếp vào đây” ở cột bạn chọn.

Đã xếp 0/10

Hai tin nhắn về tuần của bạn

Viết 2 câu nhắn cho người nhà: thời tiết chỗ bạn tuần này, và một thứ bạn đã mua. Dùng câu đã học. Gợi ý mở câu: "hôm nay hơi lạnh…" (jīntiān yǒudiǎnr lěng…)

Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là mất. Muốn giữ thì chép ra sổ.

Tự soát · tích từng dòng

Cảnh 5 · Kiểm tra

10 câu, đạt 8 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Sắp xếp thành câu đúng.

Câu 1 / 10

Ghép 6 tin nhắn của Hine thành đoạn kể cho chị gái, theo thứ tự ngày.

Giờ bạn đáp được

Hôm nay lạnh không?

Đạt từ 80% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài 5 · Thứ Bảy 20/11 · 2 giờ chiều

“请问Qǐngwèn,外滩Wàitān怎么zěnme走zǒu?”

"Xin hỏi, đi Bến Thượng Hải thế nào?" Ra khỏi ga tàu điện ngầm, điện thoại Anna hết pin, bản đồ trên điện thoại Hine quay lung tung. Phải hỏi người đi đường thôi.

Vào bài sau

千里Qiān lǐ之zhī行xíng,始shǐ于yú足下zú xià。Đi nghìn dặm bắt đầu từ một bước chân.

← Về trang khoá Giao tiếp HSK 2