Lộ trình
Từ con số 0 tới HSK 1
7 khoá, học theo một thứ tự cố định: 138 trang, 2.191 phút (khoảng 37 giờ). Bạn chỉ cần chọn nhịp và ngày bắt đầu.
Lịch học của bạn
Mỗi ngày biết đúng việc cần học.
Chọn nhịp, máy xếp bài vào từng ngày. Bỏ buổi thì lịch tự dời. Lưu trên máy này, không cần đăng nhập.
Lịch của bạn
Ba nhịp học
Mỗi tuần học 6 ngày, nghỉ một ngày bạn chọn (mặc định Chủ nhật). Mỗi buổi 2/3 thời gian học bài mới, 1/3 ôn lại (thẻ từ, viết lại chữ, nghe lại).
- Nhịp 1Thong thả~30 phút mỗi ngày22 tuần · khoảng 5,1 tháng20 phút bài mới + 10 phút ôn
- Nhịp 2Gợi ýĐều đặn~60 phút mỗi ngày11 tuần · khoảng 2,5 tháng40 phút bài mới + 20 phút ôn
- Nhịp 3Tăng tốc90–120 phút mỗi ngày6–8 tuần · khoảng 1,4–1,8 tháng60–80 phút bài mới + 30–40 phút ôn; lịch tính ở mức giữa 70 phút
Thứ tự học: 8 khối
Pinyin đi trước một tuần, rồi Pinyin và Chữ Hán học xen nhau. Sang HSK 1, các khoá đi song song theo từng ngày trong truyện của Hine, để từ và mẫu câu vừa học được dùng ngay ở khoá kia.
Khối 1: Nhập môn · Pinyin đi trước
1,7 giờPinyin chặng 1–2: bốn thanh, nguyên âm, phụ âm đầu — khoảng một tuần ở nhịp thong thả.
Khối 2: Nhập môn · Pinyin xen Chữ Hán
5,3 giờMỗi lượt một trang Pinyin + một trang Chữ Hán; Chữ Hán bài 5–6 (âm Hán Việt) xong trước Pinyin bài 13 "Đoán thanh từ Hán Việt".
Khối 3: Nhập môn · Chữ Hán học tiếp
2,3 giờChữ Hán chặng 4–6: chữ tượng hình, hình thanh, giản thể – phồn thể, rồi viết tên bạn bằng tay và kiểm tra cuối khoá.
Khối 4: HSK 1 · Những ngày đầu
5,7 giờHine tới Thượng Hải: Giao tiếp chặng 1–2, Ngữ pháp chặng 1, Từ vựng chặng 1, đan xen theo từng ngày trong truyện.
Khối 5: HSK 1 · Lớp của cô Vương
6,1 giờHai tuần đầu ở lớp: Giao tiếp chặng 3, Ngữ pháp chặng 2 + đầu chặng 3, Từ vựng chặng 2 + đầu chặng 3.
Khối 6: HSK 1 · Ngõ nhỏ và Quốc khánh
5,4 giờGiao tiếp chặng 4 (tới Ôn 4), Ngữ pháp chặng 3–4 + đầu chặng 5, Từ vựng chặng 4 và bài kiểm tra 300 từ.
Khối 7: Đếm ngược · Ôn thi HSK 1
8,6 giờLuyện đọc chặng 1–5 xen Nghe & nói chặng 1–3 (cùng ngày: đọc trước, nghe sau), Ngữ pháp chặng 5, kiểm tra Giao tiếp và Ngữ pháp.
Khối 8: Đếm ngược · Hai lần thi thử
1,4 giờChủ nhật thi thử 1 (đề nghe + đề đọc) → một tuần ôn dạng còn yếu → Chủ nhật thi thử 2.
Các khoá trong lộ trình
Pinyin
19 trang · 268 phút. Khoá Pinyin cho người Việt: bốn thanh điệu, thanh nhẹ, nguyên âm, phụ âm, vần, luật viết, gõ chữ Hán bằng bàn phím pinyin. Nghe mẫu, thử cặp từ chỉ khác một dấu, đọc menu thật — miễn phí.
Chữ Hán nhập môn
20 trang · 288 phút. Chữ Hán trông như một bức tường nét. Thật ra nó được xây từ 8 nét, vài chục bộ và một lợi thế người Việt có sẵn: âm Hán Việt. 20 ngày, mỗi ngày khoảng 15 phút: viết đúng nét, nhận 25 bộ, đoán nghĩa qua âm Hán Việt, nhận mặt phồn thể — và viết tay được tên mình.
Giao tiếp HSK 1
20 trang · 309 phút. 20 trang, mỗi bài một cảnh của Hine ở Thượng Hải: chào hỏi, tự giới thiệu, hỏi giá, gọi món, hỏi đường, gọi điện, báo ốm, đi chơi — 89 câu học nguyên câu, câu nào cũng có pinyin và nghĩa tiếng Việt.
Ngữ pháp HSK 1
29 trang · 484 phút. 23 bài ngắn, mỗi bài một cảnh của Hine ở Thượng Hải: câu 是 shì, câu hỏi 吗 ma, 不 bù và 没 méi, 的 de, 了 le, đang… đủ 46 mẫu câu của Đại cương HSK 1 mới, câu nào cũng có pinyin và nghĩa tiếng Việt.
Từ vựng HSK 1
20 trang · 354 phút. 300 từ HSK 1 theo Đại cương thi mới, chia 15 bài theo đời sống du học Thượng Hải của Hine. Mỗi từ có pinyin có dấu, âm Hán Việt, nghĩa, câu ví dụ và nút nghe; cuối khoá có bộ thẻ lật.
Luyện đọc HSK 1
16 trang · 267 phút. 16 trang luyện phần đọc HSK 1 (đề mới): câu – tranh, hỏi – đáp, điền từ, đọc đoạn ngắn. Mẹo làm từng dạng, văn bản lấy từ đời du học sinh ở Thượng Hải, 2 đề đọc thử có đáp án.
Nghe & nói HSK 1
14 trang · 221 phút. 14 bài luyện tai cho phần nghe HSK 1 theo đề mới: nghe số, giờ, giá, ngữ điệu câu, đủ bốn dạng câu nghe và hai đề nghe thử tự soạn. Chữ Hán nào cũng có pinyin và nghĩa tiếng Việt.






