Ngữ pháp HSK 1 · 23 tập · miễn phí
Ngữ pháp HSK 1: Câu tiếng Trung xếp gần giống tiếng Việt
Hai tháng đầu của Hine ở Thượng Hải, 46 mẫu câu HSK 1 — chỗ giống tiếng Việt học nhanh, chỗ khác thì chỉ rõ từng bẫy.
Tặng kèm PDF · 26 trang + 4 file nữaKhông cần đăng nhập · Tiến độ lưu trên trình duyệt này · Chữ Hán đều có phiên âm
Máy đảo câu
Tôi là Hine.
我
Hôm nay nóng thật!
今天
Đây là sách của ai?
这
Chúng ta học lúc 8 giờ.
我们
Khoá này khác ở đâu
Không học thuộc bảng mẫu câu
Chủ – Động – Tân, không chia động từ, không giống đực cái: phần lớn câu HSK 1 xếp y như tiếng Việt.
Thời gian đứng trước động từ, "của" đảo lên trước, "và" không nối hai câu — mỗi bẫy có câu sai, câu đúng.
Chữ Hán luôn kèm pinyin dấu thanh và nghĩa tiếng Việt, bấm là nghe.
Gặp nhân vật
Sáu người bạn sẽ theo suốt khoá
Hine 希妮 Xīnī
Cô gái Huế 20 tuổi, du học Thượng Hải, luôn mang sổ ghi câu
Anna 安娜 Ānnà
Bạn cùng phòng người Nga, mê đồ cay, hay quên thanh điệu
Cô Vương 王老师 Wáng lǎoshī
Cô giáo lớp sơ cấp, nói chậm, hay khen 很好 hěn hǎo (rất tốt)
Dì Trương 张阿姨 Zhāng āyí
Dì quản lý ký túc xá, nói nhanh, hay cho hoa quả
Chu Dương 周阳 Zhōu Yáng
Đàn anh tình nguyện viên, cái gì cũng lập danh sách
Chú Lý 李师傅 Lǐ shīfu
Chủ sạp bữa sáng đầu ngõ, ít cười, bánh bao chiên ngon nhất ngõ
Lộ trình
29 trang, 5 chặng
Mỗi bài 16–18 phút: một cảnh, 1–3 mẫu, một tờ tự viết, 8 câu kiểm tra.
Chặng 1
Mới tới Thượng Hải
- 1Tôi là Hine · 是 · Chủ – Động – Tân✓ đã học
- 2Bạn là sinh viên à? · 吗 ·
呢 ✓ đã học - 3Hôm nay nóng thật · 很 ·
非常 · ✓ đã học真 · 有点儿 · 不太 - 4Đây là gì? Kia là ai? · 这
那 ✓ đã học哪 · 什么 谁 - 5Ở đâu, mấy cái, thế nào? · 哪儿
几 ✓ đã học多少 怎么 怎么样 多 · 呢 - Ôn 1 · Thẻ sinh viên của Hine✓ đã học
Chặng 2
Lớp của cô Vương
- 6Không và chưa · 不 ·
没( ✓ đã học有) · từ ly hợp - 7Cũng, đều, còn, lại · 也
都 · ✓ đã học还 再 · 有的 - 8Sách của ai? · 的✓ đã học
- 9Tôi và Anna · 和✓ đã học
- 10Hôm nay thứ Hai · câu không cần
是 · thời gian trước động từ ✓ đã học - Ôn 2 · Thời khoá biểu✓ đã học
Chặng 3
Ký túc xá và ngõ nhỏ
- 11Mình ở trong phòng · 在 + nơi chốn · danh từ +
上 ✓ đã học里 外 前 后 - 12Trong phòng có gì? · 有 · câu tồn tại ·
在 và ✓ đã học有 - 13Hai quả táo · số + lượng từ + danh từ ·
二 và ✓ đã học两 - 14Đi siêu thị mua đồ · câu liên động✓ đã học
- Ôn 3 · Sơ đồ khu ngõ✓ đã học
Chặng 4
Muốn, biết, được
- 15Mình muốn đi Bến Thượng Hải · 想 ·
要 ✓ đã học - 16Bạn biết nói tiếng Thượng Hải không? · 会 ·
能 · ✓ đã học可以 - 17Bạn có đi không? · câu hỏi chính phản✓ đã học
- 18Đợi một chút nhé · 请 ·
一下 · ✓ đã học吧 · 不要 - Ôn 4 · Tin nhắn ngày lễ✓ đã học
Chặng 5
Rồi và đang
- 19Mua rồi · 了 sau động từ✓ đã học
- 20Trời lạnh rồi · 了 cuối câu · câu không có chủ ngữ✓ đã học
- 21Đang làm gì đấy? · 在 /
正在 … ✓ đã học呢 - 22Ngon quá! · 太…
了 · ✓ đã học真 - 23Cho bạn một cái · câu hai tân ngữ ·
对 · ✓ đã học和 + người - Ôn 5 · Thư gửi em gái✓ đã học
- Kiểm tra · Hai tháng ở Thượng Hải✓ đã học



Quà tặng kèm khoá · 5 file PDF
Sổ bài tập Ngữ pháp HSK 1 · chặng 1
Chặng 1 · Mới tới Thượng Hải của khoá Ngữ pháp HSK 1: 5 bài, 10 mẫu câu (是 shì, 吗 ma, 呢 ne, 很 hěn, 这 那 哪, 什么 谁, 哪儿 几 多少). Mỗi bài một trang mẫu câu có công thức tô màu, ví dụ có pinyin; rồi trang bài tập viết tay, đáp án in ngược.
- Bài 1–3Là, hỏi, tính từ3 bài
- Bài 4–5Từ để hỏi2 bài
- Ôn 1Thẻ sinh viên của Hine17 câu
- Cuối chặngBảng tổng hợp1 trang
Tặng thêm
Học xong khoá
Bạn làm được những việc này
- Giới thiệu mình, hỏi tên, nước, tuổi, số phòng
- Hỏi gì, ai, ở đâu, mấy, bao nhiêu, thế nào
- Nói không / chưa, cũng / đều, của ai, và
- Nói ngày giờ đúng chỗ trong câu
- Nói ở đâu, có gì, muốn gì, biết gì, được không
- Kể việc đã làm, việc đang làm, khen "quá!", cho ai cái gì
Hỏi đáp
Có cần biết chữ Hán trước không?
Không. Câu nào cũng có pinyin và nghĩa; chữ Hán nhìn quen dần qua từng bài.
Học bao lâu thì xong?
29 trang, khoảng 8 giờ; nhịp 20 phút mỗi ngày thì hơn một tháng.
Có mất tiền hay cần đăng nhập không?
Không. Khoá miễn phí, không cần tài khoản; tiến độ chỉ lưu trên trình duyệt này.





