Bài 6· Bốn dạng câu nghe · đủ 4 phần nghe của đề mới· 16 phút

Nghe câu, chọn tranh

Chiều thứ Hai se lạnh, có gió. Ăn tối xong, Hine đeo tai nghe làm bài luyện ngay ở bàn căng tin, trước khi về phòng làm bài điền từ với Anna. Từ bài này, mỗi bài một dạng câu của đề — bắt đầu từ dạng 1.

  • Làm dạng 1: trước khi nghe nhìn 3 tranh, đoán từ sẽ nghe
  • lượt 1 bắt từ chính, lượt 2 kiểm.

T2 18/10 · 6 giờ 30 chiều · căng tin của trường

Khay cơm đẩy sang một bên, sổ ôn thi mở trang "Dạng 1".

Nhắc lại在 zài (đang / ở) + việc: đang làmDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Đang làm gì đấy?

我Wǒ在zài打dǎ电话diànhuà。 (Tôi đang gọi điện.) — 在zài (đang / ở) trước việc làm = đang. 在zài (đang / ở) trước nơi chốn = ở: 她Tā在zài医院yīyuàn。 (Cô ấy ở bệnh viện.)

Cảnh 1 · Nghe mẫu

Dạng 1: một câu, ba tranh

Nhìn ba tranh trước: chỗ khác nhau là việc làm. Rồi mới bấm nghe.

Câu mẫu

Dạng 1 · Nghe, chọn tranh

Mỗi lần bấm, câu được đọc 2 lượt như đề thật. Nghe bao nhiêu lần cũng được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề我Wǒ在zài看kàn电视diànshì。Tôi đang xem ti vi.

Đáp án: B · Cô gái ngồi ghế sofa xem ti vi

Cảnh 2 · Mẹo nghe của Hine

Nhìn tranh trước

Ba tranh thường chung chủ đề, khác một chi tiết (người / việc / đồ vật). Tìm chỗ khác đó trước khi nghe, rồi chỉ chờ đúng một từ.

  1. Câu nghe là một câu hoặc một cụm từ 2–8 chữ; chọn 1 trong 3 tranh.
  2. Trước khi nghe: nhìn 3 tranh, tìm chỗ khác nhau, nghĩ sẵn từ tiếng Trung (喝hē (uống), 看kàn (xem, nhìn), 睡觉shuìjiào (ngủ)…).
  3. Câu có 下雨xià yǔ (mưa), 冷lěng (lạnh), 热rè (nóng) → tranh thời tiết.
  4. Lượt 1 bắt từ chính, lượt 2 kiểm: nhiều từ cùng mở đầu (电话diànhuà · 电视diànshì · 电脑diànnǎo · 电影diànyǐng (phim)) — chữ thứ hai mới quyết định.

我Wǒ在zài打dǎ电话diànhuà。

Tôi đang gọi điện.

Từ chính: 打电话dǎ diànhuà (gọi điện).

他Tā在zài看kàn书shū。

Anh ấy đang đọc sách.

看kàn (xem, nhìn) + 书shū (không phải 电视diànshì (ti vi)).

下Xià雨yǔ了le。

Mưa rồi.

Tranh thời tiết.

Hine: Trước khi nghe, mình đọc thầm tên ba tranh bằng tiếng Trung — nghe thấy tên nào là chọn tranh đó.

Cảnh 3 · Nghe như thi

Dạng 1 · 8 câu

Mỗi câu ba tranh, hai lượt, chờ 10 giây.

Câu 1

Dạng 1 · Nghe, chọn tranh

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề我Wǒ在zài喝hē牛奶niúnǎi。Tôi đang uống sữa.

Đáp án: B · Cô gái cầm cốc sữa đang uống

Câu 2

Dạng 1 · Nghe, chọn tranh

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề他Tā在zài看kàn书shū。Anh ấy đang đọc sách.

Đáp án: A · Chàng trai ngồi đọc sách

Câu 3

Dạng 1 · Nghe, chọn tranh

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề下Xià雨yǔ了le。Mưa rồi.

Đáp án: C · Trời mưa, người cầm ô

Câu 4

Dạng 1 · Nghe, chọn tranh

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề我Wǒ在zài打dǎ电话diànhuà。Tôi đang gọi điện.

Đáp án: B · Cô gái áp điện thoại lên tai nói chuyện

Câu 5

Dạng 1 · Nghe, chọn tranh

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề三Sān个gè苹果píngguǒ。Ba quả táo.

Đáp án: C · Ba quả táo

Câu 6

Dạng 1 · Nghe, chọn tranh

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề他Tā在zài开车kāichē。Anh ấy đang lái xe.

Đáp án: A · Người đàn ông cầm vô lăng lái ô tô

Câu 7

Dạng 1 · Nghe, chọn tranh

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề安娜Ānnà在zài睡觉shuìjiào。Anna đang ngủ.

Đáp án: B · Anna ngủ trên giường

Câu 8

Dạng 1 · Nghe, chọn tranh

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề她Tā在zài医院yīyuàn。Cô ấy ở bệnh viện.

Đáp án: C · Cô gái trong bệnh viện, cạnh bác sĩ

Cảnh 4 · Bài sau

0/8 câu đúng

Đúng 5 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.

Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.

Câu khoá mang về

Tôi đang gọi điện.

Đạt từ 60% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài sauNghe câu hỏi, chọn câu trả lờiTối thứ Ba vẫn ở căng tin, Hine luyện dạng nghe câu hỏi, chọn câu trả lời — bài Nghe câu hỏi, chọn câu trả lời.
  • 他Tā在zài看kàn书shū。Anh ấy đang đọc sách.
  • 下Xià雨yǔ了le。Mưa rồi.

Bài này 8 câu, đúng 5 câu là đóng dấu.

← Về trang khoá Nghe & nói HSK 1