Bài 6· Ba dạng câu nghe · đủ 3 phần nghe của đề mới· 17 phút

Nghe hội thoại, chọn đáp án

Thứ Ba rét, khoảng 3 độ. Chiều nay ôn đọc, 8 giờ viết thiệp chúc Đông chí xong, Hine dán ba tờ giấy màu lên bàn: xanh = câu hỏi về chỗ, vàng = về thời gian, đỏ = về người. Trước mỗi câu, Hine đọc ba lựa chọn rồi đặt tay lên tờ giấy màu mình đoán.

  • Làm dạng nghe 3: đọc 3 lựa chọn trước để đoán câu hỏi, nghe hội thoại và câu hỏi 问 wèn (hỏi), chọn đáp án.

T3 21/12/2027 · 9 giờ tối · phòng 412 ký túc xá

Tám câu, Hine đoán trúng kiểu câu hỏi năm lần — ba câu còn lại hỏi về việc làm, không màu nào cả.

Nhắc lại是shì … 的de hỏi nghề: 做zuò什么shénme的deDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Bạn đến bằng gì?

你Nǐ是shì做zuò什么shénme的de? (Bạn làm nghề gì?) — câu đáp thường là nghề hoặc "làm cái gì đó + 的de".

Nhắc lại可能kěnéng: có thể, có lẽDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Có lẽ, tự mình, mỗi

最zuì可能kěnéng (có khả năng nhất) — câu hội thoại không nói thẳng chỗ, bạn đoán từ việc họ làm.

Nhắc lại最zuì: nhấtDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Nhất, cùng nhau, thường

最zuì喜欢xǐhuan (thích nhất).

Nhắc lạiDạng hỏi về người nói ở HSK 1Dạy chính ở: Nghe & nói HSK 1 · Nghe một đoạn, trả lời câu hỏi

HSK 1 một người nói rồi hỏi về 说话人shuōhuàrén (người nói). HSK 2 có hai người — câu hỏi chọn một: 男nán的de (người nam) hay 女nǚ的de (người nữ).

Từ mới

Cảnh 1 · Nghe mẫu

Đọc lựa chọn, đoán câu hỏi

Trước khi bấm Nghe, đọc ba lựa chọn: đều là lý do. Bạn đoán câu hỏi là gì?

Câu mẫu

Phần 3 · Nghe hội thoại, chọn đáp án

Đọc 3 lựa chọn, đoán câu hỏi sẽ hỏi gì — không tính điểm.

Mỗi lần bấm, câu được đọc 2 lượt như đề thật. Nghe bao nhiêu lần cũng được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Nam你Nǐ怎么zěnme还hái不bú睡觉shuìjiào?Sao bạn còn chưa ngủ?
  2. Nữ明天Míngtiān考试kǎoshì,我wǒ再zài看kàn一会儿yíhuìr书shū。Mai thi, mình đọc sách thêm một lát.
  3. Hỏi问Wèn:女Nǚ的de为什么wèishénme不bú睡觉shuìjiào?Hỏi: Vì sao người nữ chưa ngủ?

Đáp án: B · 明天míngtiān考试kǎoshì · mai thi

Cảnh 2 · Mẹo nghe của Hine

Đọc lựa chọn trước, nghe câu hỏi hỏi ai

Dạng nghe 3 (câu 16–25): 10 câu (+ ví dụ), mỗi câu 1 câu nam + 1 câu nữ + câu hỏi 问wèn (giọng khác); lựa chọn in chữ có pinyin, cụm 2–5 chữ; nghe 2 lần, chờ khoảng 15 giây. Đọc 3 lựa chọn trước (5 giây là đủ), đoán kiểu câu hỏi.

  1. Đọc 3 lựa chọn, đoán kiểu câu hỏi: chỗ · thời gian · người · việc làm (bảng dưới).
  2. Nghe câu hỏi để biết hỏi về người nam hay người nữ: 男nán的de / 女nǚ的de.
  3. Lựa chọn nào cũng có thể được nhắc tới trong hội thoại: phải nghe đúng của ai, có 不bù (không) / 没méi (chưa, không) không.

问Wèn:女Nǚ的de要yào去qù哪儿nǎr?

Hỏi: Người nữ định đi đâu?

hỏi người NỮ, về chỗ

问Wèn:男Nán的de是shì做zuò什么shénme的de?

Hỏi: Người nam làm nghề gì?

hỏi người NAM, về nghề

问Wèn:他们Tāmen最zuì可能kěnéng在zài哪儿nǎr?

Hỏi: Họ có khả năng đang ở đâu nhất?

hỏi CẢ HAI, đoán chỗ từ việc họ làm

3 lựa chọn là nơi chốn: Câu hỏi có thể là 在zài哪儿nǎr (ở đâu)? 要yào去qù哪儿nǎr (định đi đâu)? Ví dụ lựa chọn: 医院yīyuàn (bệnh viện) · 车站chēzhàn (bến xe) · 商店shāngdiàn (cửa hàng)

3 lựa chọn là giờ, ngày, năm: Câu hỏi có thể là 什么shénme时候shíhou (lúc nào)? 几jǐ点diǎn (mấy giờ)? Ví dụ lựa chọn: 八bā点diǎn (tám giờ) · 八bā点diǎn半bàn (tám rưỡi) · 九jiǔ点diǎn (chín giờ)

3 lựa chọn là nghề, người: Câu hỏi có thể là 是shì做zuò什么shénme的de (làm nghề gì)? 是shì谁shéi (là ai)? Ví dụ lựa chọn: 老师lǎoshī (giáo viên) · 医生yīshēng (bác sĩ) · 司机sījī (tài xế, từ mới)

3 lựa chọn là việc làm: Câu hỏi có thể là 要yào做zuò什么shénme (định làm gì)? 怎么zěnme了le (bị sao)? Ví dụ lựa chọn: 买mǎi衣服yīfu (mua áo) · 看病kànbìng (khám bệnh) · 找zhǎo手机shǒujī (tìm điện thoại)

Hine: Đọc ba lựa chọn là mình đã biết nửa câu hỏi — nửa kia là "hỏi người nam hay người nữ".

Cảnh 3 · Nghe như thi

Tám câu, đoán trước rồi nghe

Trước mỗi câu: đọc ba lựa chọn, bấm chọn kiểu câu hỏi bạn đoán (chỗ · thời gian · người · việc làm) — không tính điểm. Rồi nghe hai lần, chờ 15 giây.

Câu 1

Phần 3 · Nghe hội thoại, chọn đáp án

Đọc 3 lựa chọn, đoán câu hỏi sẽ hỏi gì — không tính điểm.

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Nam我Wǒ要yào去qù学校xuéxiào,你nǐ呢ne?Mình định đến trường, còn bạn?
  2. Nữ我Wǒ去qù医院yīyuàn看kàn朋友péngyou。Mình đi bệnh viện thăm bạn.
  3. Hỏi问Wèn:女Nǚ的de要yào去qù哪儿nǎr?Hỏi: Người nữ định đi đâu?

Đáp án: B · 医院yīyuàn · bệnh viện

Câu 2

Phần 3 · Nghe hội thoại, chọn đáp án

Đọc 3 lựa chọn, đoán câu hỏi sẽ hỏi gì — không tính điểm.

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Nữ我们Wǒmen明天míngtiān几jǐ点diǎn见jiàn?Mai mấy giờ bọn mình gặp?
  2. Nam八Bā点diǎn半bàn吧ba,在zài车站chēzhàn。Tám rưỡi nhé, ở bến xe.
  3. Hỏi问Wèn:他们Tāmen几jǐ点diǎn见jiàn?Hỏi: Mấy giờ họ gặp nhau?

Đáp án: B · 八bā点diǎn半bàn · tám giờ rưỡi

Câu 3

Phần 3 · Nghe hội thoại, chọn đáp án

Đọc 3 lựa chọn, đoán câu hỏi sẽ hỏi gì — không tính điểm.

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Nữ你Nǐ是shì做zuò什么shénme的de?Bạn làm nghề gì?
  2. Nam我Wǒ是shì开kāi出租车chūzūchē的de。Mình lái taxi.
  3. Hỏi问Wèn:男Nán的de是shì做zuò什么shénme的de?Hỏi: Người nam làm nghề gì?

Đáp án: C · 司机sījī · tài xế

Câu 4

Phần 3 · Nghe hội thoại, chọn đáp án

Đọc 3 lựa chọn, đoán câu hỏi sẽ hỏi gì — không tính điểm.

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Nam您Nín好hǎo,您nín要yào喝hē点儿diǎnr什么shénme?Chào chị, chị muốn uống gì ạ?
  2. Nữ一Yì杯bēi咖啡kāfēi,谢谢xièxie。Một cốc cà phê, cảm ơn.
  3. Hỏi问Wèn:他们Tāmen最zuì可能kěnéng在zài哪儿nǎr?Hỏi: Họ có khả năng đang ở đâu nhất?

Đáp án: A · 咖啡kāfēi店diàn · quán cà phê

Câu 5

Phần 3 · Nghe hội thoại, chọn đáp án

Đọc 3 lựa chọn, đoán câu hỏi sẽ hỏi gì — không tính điểm.

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Nữ你Nǐ买mǎi牛奶niúnǎi了le吗ma?Bạn mua sữa chưa?
  2. Nam没Méi买mǎi,我wǒ买了mǎile苹果píngguǒ和hé面包miànbāo。Chưa mua, mình mua táo với bánh mì.
  3. Hỏi问Wèn:男Nán的de买了mǎile什么shénme?Hỏi: Người nam đã mua gì?

Đáp án: C · 苹果píngguǒ和hé面包miànbāo · táo và bánh mì

Câu 6

Phần 3 · Nghe hội thoại, chọn đáp án

Đọc 3 lựa chọn, đoán câu hỏi sẽ hỏi gì — không tính điểm.

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Nam是Shì谁shéi给gěi你nǐ打dǎ电话diànhuà?Ai gọi điện cho bạn thế?
  2. Nữ我Wǒ姐姐jiějie,她tā明天míngtiān来lái上海Shànghǎi。Chị mình, mai chị ấy đến Thượng Hải.
  3. Hỏi问Wèn:谁Shéi给gěi女nǚ的de打dǎ电话diànhuà了le?Hỏi: Ai đã gọi điện cho người nữ?

Đáp án: A · 姐姐jiějie · chị gái

Câu 7

Phần 3 · Nghe hội thoại, chọn đáp án

Đọc 3 lựa chọn, đoán câu hỏi sẽ hỏi gì — không tính điểm.

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Nữ你Nǐ怎么zěnme了le?Bạn sao thế?
  2. Nam昨天Zuótiān睡shuì得de太tài晚wǎn,今天jīntiān很hěn累lèi。Hôm qua ngủ muộn quá, hôm nay mệt lắm.
  3. Hỏi问Wèn:男Nán的de怎么zěnme了le?Hỏi: Người nam bị sao?

Đáp án: A · 很hěn累lèi · rất mệt

Câu 8

Phần 3 · Nghe hội thoại, chọn đáp án

Đọc 3 lựa chọn, đoán câu hỏi sẽ hỏi gì — không tính điểm.

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Nam周末Zhōumò你nǐ喜欢xǐhuan做zuò什么shénme?Cuối tuần bạn thích làm gì?
  2. Nữ我Wǒ最zuì喜欢xǐhuan在zài家jiā看kàn电影diànyǐng。Mình thích nhất là ở nhà xem phim.
  3. Hỏi问Wèn:女Nǚ的de最zuì喜欢xǐhuan做zuò什么shénme?Hỏi: Người nữ thích làm gì nhất?

Đáp án: B · 看kàn电影diànyǐng · xem phim

Cảnh 4 · Bài sau

0/8 câu đúng

Đúng 5 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.

Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.

Câu khoá mang về

Hỏi: Người nữ định đi đâu?

Đạt từ 60% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài sauBẫy: nghe thấy chưa chắc là đáp ánThứ Năm, Anna làm "người ra bẫy": đọc lại những câu Hine sai cả tuần, đố Hine sai vì đâu.
  • 问Wèn:男Nán的de是shì做zuò什么shénme的de?Hỏi: Người nam làm nghề gì?
  • 问Wèn:他们Tāmen最zuì可能kěnéng在zài哪儿nǎr?Hỏi: Họ có khả năng đang ở đâu nhất?

Bài này 8 câu, đúng 5 câu là đóng dấu.

← Về trang khoá Nghe & nói HSK 2