Bài 4· Pinyin· 14 phút

b p m f · d t n l

Bữa sáng: một cốc 牛奶 niúnǎi (sữa bò), mấy lát 面包 miànbāo (bánh mì). Hai món này có ba phụ âm của bài: n, m, b — và một tờ giấy ăn trên bàn để thử bật hơi.

  • Nghe ra bật hơi (p, t) và không bật hơi (b, d)
  • Đọc d như t, t như th, f như ph — không đọc theo chữ Việt
  • Tách n và l
Bàn ăn sáng: ly sữa, hộp sữa in chữ 牛奶, bánh mì, sữa đậu nành, đường viên
Thấy 大dà (to), người Việt đọc ngay "da". Người Trung nghe ra một chữ khác hẳn. Chữ d của pinyin gần với t tiếng Việt — và chữ t của pinyin lại gần th.

Gặp âm

Thử tờ giấy với từng cặp bật hơi, nghe 8 phụ âm qua chữ mượn, rồi đọc nhãn bữa sáng.

Khối nhỏ đầu tiên: bật hơi

Tiếng Trung chia phụ âm thành cặp: không bật hơi và bật hơi. Hai âm trong cặp đặt miệng y hệt nhau, chỉ khác có một luồng hơi phụt ra hay không.

Thử tờ giấy: cầm một tờ giấy mỏng (giấy ăn) trước miệng, cách chừng một gang tay. Đọc pō: giấy rung mạnh. Đọc bō: giấy gần như đứng yên. Đó là bật hơi.
  • Không bật hơi b → bật hơi p
  • Không bật hơi d → bật hơi t

Bài sau còn hai cặp nữa: g / k và j / q. Bài zh ch sh r · z c s có thêm zh / ch và z / c.

Nhóm 1 · b · p · m · f (môi)

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaÂm · đọc · khác · mẹoNghe, yêu thích
1波bōbōsóngÂm b Đọc (tham khảo): giữa b và p tiếng Việt Khác ở chỗ: "b" Việt rung cổ họng; b pinyin không rung, không bật hơi Mẹo: giấy đứng yên
2坡pōpōdốc, sườn dốcÂm p Đọc (tham khảo): p bật hơi Khác ở chỗ: tiếng Việt gần như không có p đứng đầu; đây là p có luồng hơi mạnh Mẹo: giấy rung mạnh
3摸mōmōsờ, chạmÂm m Đọc (tham khảo): ≈ m Khác ở chỗ: gần như không khác
4法fǎfǎphương pháp; pháp (luật)Âm f Đọc (tham khảo): ≈ ph Khác ở chỗ: gần như không khác Mẹo: răng trên chạm môi dưới

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaÂmNghe, yêu thích
1爸爸bàbabàbabốb
2杯bēibēicốc, lyb
3怕pàpàsợp
4跑pǎopǎochạyp
5面包miànbāomiànbāobánh mìm, b
6妈妈māmamāmamẹm
7饭fànfàncơmf
8飞fēifēibayf

Hỏi ngay

Nghe 怕. Phụ âm đầu là gì?

Câu 1 / 1

Nhóm 2 · d · t · n · l (đầu lưỡi)

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaÂm · đọc · khác · mẹoNghe, yêu thích
1德dédéđức, đạo đứcÂm d Đọc (tham khảo): ≈ t tiếng Việt Khác ở chỗ: KHÔNG đọc như "d" (da, dê) của tiếng Việt Mẹo: giấy đứng yên
2特tètèđặc biệtÂm t Đọc (tham khảo): ≈ th Khác ở chỗ: không phải "t" Việt: có luồng hơi mạnh Mẹo: giấy rung mạnh
3拿nánácầm, lấyÂm n Đọc (tham khảo): ≈ n Mẹo: hơi đi ra mũi
4拉lālākéoÂm l Đọc (tham khảo): ≈ l Mẹo: hơi đi hai bên lưỡi

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaÂmNghe, yêu thích
1大dàdàto, lớnd
2豆dòudòuđậu, hạt đậud
3他tātāanh ấyt
4糖tángtángđường, kẹot
5牛奶niúnǎiniúnǎisữa bòn, n
6男nánnánnamn
7辣làlàcayl
8绿lǜlǜxanh lál
Bẫy của người Việt: thấy d đọc "d", thấy t đọc "t". Đúng ra: d pinyin ≈ t Việt, t pinyin ≈ th Việt. 大dà nghe gần "tà", 他tā nghe gần "tha".

Hỏi ngay

Nghe 他. Phụ âm đầu là gì?

Câu 1 / 1

Tập riêng n và l

Người ở vùng hay lẫn n / l (nói "lăm" thành "năm") tập thêm phần này. Mẹo bịt mũi: bóp nhẹ hai cánh mũi rồi đọc. Đọc l vẫn ra tiếng bình thường. Đọc n thì tắc lại — vì hơi của n phải đi ra mũi.

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaBịt mũiNghe, yêu thích
1男nánnánnamtắc
2蓝lánlánxanh lamvẫn ra tiếng
3奶nǎinǎisữatắc
4老lǎolǎogiàvẫn ra tiếng

Luyện tai — có hơi hay không?

Bấm nghe từng cặp. Hai từ chỉ khác phụ âm đầu.

爸bàbố
怕pàsợ

Khác ở: b / p: bật hơi.

Cặp: bố / sợ.

弟dìem trai
替tìthay

Khác ở: d / t: bật hơi.

Cặp: em trai / thay.

男nánnam
蓝lánxanh lam

Khác ở: n / l.

Cặp: nam / xanh lam.

怒nùgiận
路lùđường

Khác ở: n / l.

Cặp: giận / đường.

Nghe đoán · 6 lượt

Máy đọc một từ trong bốn cặp trên, bạn chọn A hay B.

Nghe và chọn từ vừa đọc.

Câu 1 / 6

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:牛奶niúnǎi
    sữa bò — nhãn hộp sữa
  • nhãn, thẻ ghi chữ:面包miànbāo
    bánh mì — túi bánh mì
  • biển cửa tiệm:豆浆dòujiāng
    sữa đậu nành — biển quầy ăn sáng

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Nghe rồi chọn.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được 31 từ

sữa bò — đọc đúng phụ âm đầu của cả bữa sáng

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài saug k h · j q xVào quán cà phê: 咖啡 kāfēi. Chữ k không đọc như "kh", và chữ q không đọc như "qu".

欲速则不达yù sù zé bù dá。

Muốn nhanh thì lại không tới được.

Hán Việt Dục tốc tắc bất đạt

Luận Ngữ, thiên Tử Lộ. Tập từng âm cho chắc rồi mới đọc nhanh.

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:豆浆
dòujiāng — Sữa đậu nành, ở quầy ăn sáng