Ôn 1· Pinyin· 10 phútÔn tập

Ôn 1

Ba bài vừa qua, bạn có: 4 thanh, thanh nhẹ, nửa thanh 3, 6 nguyên âm và 10 câu chào. Bài ôn này có một việc chính: đọc to cả một tấm menu trà sữa — rồi bấm nghe xem bạn đọc có giống không.

  • Nghe một chữ, nói được thanh mấy
  • Đọc to đúng dấu cả tấm menu trà sữa
  • Nhại lại 10 câu chào không cần nhìn pinyin

Ôn nhanh

Ôn bốn thanh và sáu nguyên âm, đọc to một tấm menu trà sữa, rồi nhại lại câu chào.

Ôn nhanh · Bốn thanh và thanh nhẹ

Bốn thanh và thanh nhẹ — bấm từng ô để nghe

  • Thanh 1 · ˉ — cao, bằng — cao hơn giọng thường
  • Thanh 2 · ˊ — đi lên ngay từ đầu — "Hả?"
  • Thanh 3 · ˇ — chùng xuống trước; trong câu chỉ xuống thấp
  • Thanh 4 · ˋ — rơi mạnh từ cao — KHÔNG phải dấu huyền
  • Thanh nhẹ · (không dấu) — ngắn, nhẹ, theo chữ trước

Ôn nhanh · Sáu nguyên âm

Bảng gộp — bấm nghe từng chữ.

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaÂm · nhớNghe, yêu thích
1八bābātáma · như a
2波bōbōsóngo · sau b p m f ≈ uô
3饿èèđóie · giữa ơ và ưa, không phải "e"
4一yīyīmộti · như i
5五wǔwǔnăm (số 5)u · như u, môi chu
6绿lǜlǜxanh láü · ≈ uy nhưng không trượt, môi tròn suốt
7二èrèrhaier · ơ + cong lưỡi

Ôn nhanh · Thẻ lật 20 từ

Bấm thẻ để lật: mặt sau có pinyin, nghĩa và nút nghe.

Đã lật 0 / 20

Đọc to · Menu trà sữa

Cách làm: đọc to một dòng → bấm nghe → so. Đọc hết 7 dòng.

bảng thực đơn:欢迎光临huānyíng guānglín
hoan nghênh quý khách
bảng thực đơn:奶茶nǎichá ¥8
trà sữa · đọc giá: 八 bā
bảng thực đơn:珍珠奶茶zhēnzhū nǎichá ¥10
trà sữa trân châu · đọc giá: 十 shí
bảng thực đơn:绿茶lǜchá ¥5
trà xanh · đọc giá: 五 wǔ
bảng thực đơn:红茶hóngchá ¥7
hồng trà · đọc giá: 七 qī
bảng thực đơn:大杯dà bēi
cốc lớn
bảng thực đơn:中杯zhōng bēi
cốc vừa
Đọc đúng dấu là đạt. Chữ cái lạ (zh, ch, h) chưa học thì cứ nhại theo nút nghe — chặng sau sẽ học.

Nhại lại câu chào · Nói trước, lật sau

Mặt trước là nghĩa tiếng Việt: bạn nói câu tiếng Trung trước, rồi lật — mặt sau có chữ Hán, pinyin và nút nghe để so.

Đã lật 0 / 6

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Nghe một từ. Nghĩa là gì?

Câu 1 / 10

Giờ bạn đọc được 26 từ

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài saub p m f · d t n lChặng 2: phụ âm đầu. Chữ d của pinyin không đọc như "d" tiếng Việt, và một tờ giấy trước miệng sẽ giúp bạn nghe ra p với b.

温故而知新wēn gù ér zhī xīn。

Ôn cái cũ mà biết thêm cái mới.

Hán Việt Ôn cố nhi tri tân

Luận Ngữ, thiên Vi chính.