奶茶Ôn 1
Ba bài vừa qua, bạn có: 4 thanh, thanh nhẹ, nửa thanh 3, 6 nguyên âm và 10 câu chào. Bài ôn này có một việc chính: đọc to cả một tấm menu trà sữa — rồi bấm nghe xem bạn đọc có giống không.
- Nghe một chữ, nói được thanh mấy
- Đọc to đúng dấu cả tấm menu trà sữa
- Nhại lại 10 câu chào không cần nhìn pinyin
Ôn nhanh
Ôn bốn thanh và sáu nguyên âm, đọc to một tấm menu trà sữa, rồi nhại lại câu chào.
Ôn nhanh · Bốn thanh và thanh nhẹ
Bốn thanh và thanh nhẹ — bấm từng ô để nghe
- Thanh 1 · ˉ — cao, bằng — cao hơn giọng thường
- Thanh 2 · ˊ — đi lên ngay từ đầu — "Hả?"
- Thanh 3 · ˇ — chùng xuống trước; trong câu chỉ xuống thấp
- Thanh 4 · ˋ — rơi mạnh từ cao — KHÔNG phải dấu huyền
- Thanh nhẹ · (không dấu) — ngắn, nhẹ, theo chữ trước
Ôn nhanh · Sáu nguyên âm
Bảng gộp — bấm nghe từng chữ.
● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Âm · nhớ | Nghe, yêu thích |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 八bā | bā | tám | a · như a | |
| 2 | 波bō | bō | sóng | o · sau b p m f ≈ uô | |
| 3 | 饿è | è | đói | e · giữa ơ và ưa, không phải "e" | |
| 4 | 一yī | yī | một | i · như i | |
| 5 | 五wǔ | wǔ | năm (số 5) | u · như u, môi chu | |
| 6 | 绿lǜ | lǜ | xanh lá | ü · ≈ uy nhưng không trượt, môi tròn suốt | |
| 7 | 二èr | èr | hai | er · ơ + cong lưỡi |
Ôn nhanh · Thẻ lật 20 từ
Bấm thẻ để lật: mặt sau có pinyin, nghĩa và nút nghe.
Đọc to · Menu trà sữa
Cách làm: đọc to một dòng → bấm nghe → so. Đọc hết 7 dòng.
Nhại lại câu chào · Nói trước, lật sau
Mặt trước là nghĩa tiếng Việt: bạn nói câu tiếng Trung trước, rồi lật — mặt sau có chữ Hán, pinyin và nút nghe để so.
Kiểm tra
Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
温故而知新。
Ôn cái cũ mà biết thêm cái mới.
Hán Việt Ôn cố nhi tri tân
Luận Ngữ, thiên Vi chính.
