Bài 5· Pinyin· 15 phút

g k h · j q x

Một quán cà phê nhỏ: quầy pha, máy xay, mấy chiếc cốc to nhỏ. Bạn muốn gọi một cốc, khen một câu 好喝 hǎohē (ngon), rồi rủ bạn 去 qù (đi). Cả bài nằm trong mấy câu đó.

  • Đọc g ≈ c, k = c bật hơi, h ≈ kh
  • Đọc j ≈ ch, q = ch bật hơi, x ≈ x
  • Biết chữ u sau j q x thật ra là ü
Quầy cà phê nhỏ: máy pha, máy xay, hạt cà phê, ly latte, bánh, bảng phấn ghi 咖啡 ¥6
咖啡kāfēi — cà phê. Người Việt nhìn chữ k là muốn đọc "kh": "kha phê". Sai ngay chữ đầu. Còn chữ q trong 去qù (đi) thì không dính dáng gì tới "qu" của tiếng Việt.
Nhớ tờ giấy ở bài trước? Bài này có thêm hai cặp: g / k và j / q. Âm sau trong cặp bật hơi — giấy rung.
  • Không bật hơi b → bật hơi p
  • Không bật hơi d → bật hơi t
  • Không bật hơi g → bật hơi k
  • Không bật hơi j → bật hơi q

Gặp âm

Thêm hai cặp bật hơi g/k và j/q, nghe 6 phụ âm qua chữ mượn, rồi đọc menu quán cà phê.

Nhóm 1 · g · k · h (cuống lưỡi)

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaÂm · đọc · khác · mẹoNghe, yêu thích
1哥gēgēanh traiÂm g Đọc (tham khảo): ≈ c (cá, cơm) Khác ở chỗ: KHÔNG đọc như "g" (ga, gà) của tiếng Việt Mẹo: giấy đứng yên
2科kēkēkhoa, ngànhÂm k Đọc (tham khảo): c bật hơi Khác ở chỗ: KHÔNG phải "kh": k là c có luồng hơi, không ráp họng Mẹo: giấy rung mạnh
3河héhésôngÂm h Đọc (tham khảo): ≈ kh Khác ở chỗ: gần "kh" hơn "h" tiếng Việt: hơi cọ ở cuống họng Mẹo: như hà hơi lên kính, ráp hơn

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaÂmNghe, yêu thích
1哥哥gēgegēgeanh traig
2贵guìguìđắtg
3咖啡kāfēikāfēicà phêk
4苦kǔkǔđắngk
5渴kěkěkhátk
6喝hēhēuốngh
7好喝hǎohēhǎohēngon (đồ uống)h, h
Bẫy của người Việt: k đọc thành "kh". 咖啡kāfēi gần "ca phây" có hơi phụt, không phải "kha phê". Âm gần "kh" là chữ h: 喝hē (uống).

Hỏi ngay

Nghe 苦. Phụ âm đầu là gì?

Câu 1 / 1

Nhóm 2 · j · q · x (mặt lưỡi)

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaÂm · đọc · khác · mẹoNghe, yêu thích
1鸡jījīgàÂm j Đọc (tham khảo): ≈ ch (cha, chị) Khác ở chỗ: KHÔNG đọc như "gi" hay "j" tiếng Anh Mẹo: đầu lưỡi tì răng dưới, mặt lưỡi chạm vòm; giấy đứng yên
2七qīqībảyÂm q Đọc (tham khảo): ch bật hơi Khác ở chỗ: KHÔNG phải "qu": q pinyin không có âm "u" nào Mẹo: như j, thêm luồng hơi; giấy rung
3西xīxītâyÂm x Đọc (tham khảo): ≈ x Khác ở chỗ: mềm hơn x tiếng Việt, môi dẹt như cười Mẹo: đầu lưỡi tì răng dưới

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaÂmNghe, yêu thích
1鸡jījīgàj
2九jiǔjiǔchínj
3家jiājiānhàj
4七qīqībảyq
5钱qiánqiántiềnq
6去qùqùđiq
7小xiǎoxiǎonhỏx
8谢谢xièxiexièxiecảm ơnx

Hỏi ngay

Nghe 七. Phụ âm đầu là gì?

Câu 1 / 1

Luật nhỏ: j q x chỉ đi với i và ü

j q x chỉ ghép với i hoặc ü — không bao giờ với u, a, o đứng ngay sau. Vì thế khi gặp u sau j q x, đó chính là ü, chỉ bỏ hai chấm cho gọn.

去qù (đi) đọc gần "chuy" bật hơi (tham khảo; giữ môi tròn suốt như ü, không trượt như "uy" tiếng Việt).

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaThật ra làNghe, yêu thích
1去qùqùđiqü
2句jùjùcâujü
3绿lǜlǜxanh lálü (giữ hai chấm, vì sau l có cả lù và lǜ)

Luyện tai — có hơi hay không?

Bấm nghe từng cặp. Hai từ chỉ khác phụ âm đầu.

古gǔcổ, xưa
苦kǔđắng

Khác ở: g / k: bật hơi.

Cặp: cổ / đắng.

鸡jīgà
七qībảy

Khác ở: j / q: bật hơi.

Cặp: gà / bảy.

七qībảy
西xītây

Khác ở: q / x.

Cặp: bảy / tây.

苦kǔđắng
虎hǔhổ

Khác ở: k / h: k là c bật hơi, h mới gần "kh".

Cặp: đắng / hổ.

Nghe đoán · 6 lượt

Máy đọc một từ trong bốn cặp trên, bạn chọn A hay B.

Nghe và chọn từ vừa đọc.

Câu 1 / 6

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:咖啡kāfēi
    cà phê — biển trước quán
  • bảng thực đơn:拿铁nátiě
    latte (cà phê sữa kiểu Ý) — menu quán cà phê
  • bảng thực đơn:小杯xiǎo bēi
    cốc nhỏ — menu quán cà phê

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Nghe rồi chọn.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được 35 từ

cà phê — đọc đúng phụ âm đầu cả quán cà phê

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài sauzh ch sh r · z c sVào quán ăn: 吃饭 chīfàn (ăn cơm). Bài cuối của phụ âm có cái bẫy lớn nhất chặng: chữ c đọc "ts" bật hơi.

学而不思则罔xué ér bù sī zé wǎng。

Học mà không nghĩ thì mờ mịt.

Hán Việt Học nhi bất tư tắc võng

Luận Ngữ, thiên Vi chính. Đừng chỉ nhại — để ý vì sao k không phải kh.

Thử đọc một tấm biển thật

bảng thực đơn:拿铁
nátiě — Latte, trên menu quán cà phê