咖啡g k h · j q x
Một quán cà phê nhỏ: quầy pha, máy xay, mấy chiếc cốc to nhỏ. Bạn muốn gọi một cốc, khen một câu 好喝 hǎohē (ngon), rồi rủ bạn 去 qù (đi). Cả bài nằm trong mấy câu đó.
- Đọc g ≈ c, k = c bật hơi, h ≈ kh
- Đọc j ≈ ch, q = ch bật hơi, x ≈ x
- Biết chữ u sau j q x thật ra là ü

- Không bật hơi b → bật hơi p
- Không bật hơi d → bật hơi t
- Không bật hơi g → bật hơi k
- Không bật hơi j → bật hơi q
Gặp âm
Thêm hai cặp bật hơi g/k và j/q, nghe 6 phụ âm qua chữ mượn, rồi đọc menu quán cà phê.
Nhóm 1 · g · k · h (cuống lưỡi)
● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Âm · đọc · khác · mẹo | Nghe, yêu thích |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 哥gē | gē | anh trai | Âm g Đọc (tham khảo): ≈ c (cá, cơm) Khác ở chỗ: KHÔNG đọc như "g" (ga, gà) của tiếng Việt Mẹo: giấy đứng yên | |
| 2 | 科kē | kē | khoa, ngành | Âm k Đọc (tham khảo): c bật hơi Khác ở chỗ: KHÔNG phải "kh": k là c có luồng hơi, không ráp họng Mẹo: giấy rung mạnh | |
| 3 | 河hé | hé | sông | Âm h Đọc (tham khảo): ≈ kh Khác ở chỗ: gần "kh" hơn "h" tiếng Việt: hơi cọ ở cuống họng Mẹo: như hà hơi lên kính, ráp hơn |
● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Âm | Nghe, yêu thích |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 哥哥gēge | gēge | anh trai | g | |
| 2 | 贵guì | guì | đắt | g | |
| 3 | 咖啡kāfēi | kāfēi | cà phê | k | |
| 4 | 苦kǔ | kǔ | đắng | k | |
| 5 | 渴kě | kě | khát | k | |
| 6 | 喝hē | hē | uống | h | |
| 7 | 好喝hǎohē | hǎohē | ngon (đồ uống) | h, h |
Hỏi ngay
Nghe 苦. Phụ âm đầu là gì?
Nhóm 2 · j · q · x (mặt lưỡi)
● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Âm · đọc · khác · mẹo | Nghe, yêu thích |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 鸡jī | jī | gà | Âm j Đọc (tham khảo): ≈ ch (cha, chị) Khác ở chỗ: KHÔNG đọc như "gi" hay "j" tiếng Anh Mẹo: đầu lưỡi tì răng dưới, mặt lưỡi chạm vòm; giấy đứng yên | |
| 2 | 七qī | qī | bảy | Âm q Đọc (tham khảo): ch bật hơi Khác ở chỗ: KHÔNG phải "qu": q pinyin không có âm "u" nào Mẹo: như j, thêm luồng hơi; giấy rung | |
| 3 | 西xī | xī | tây | Âm x Đọc (tham khảo): ≈ x Khác ở chỗ: mềm hơn x tiếng Việt, môi dẹt như cười Mẹo: đầu lưỡi tì răng dưới |
● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Âm | Nghe, yêu thích |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 鸡jī | jī | gà | j | |
| 2 | 九jiǔ | jiǔ | chín | j | |
| 3 | 家jiā | jiā | nhà | j | |
| 4 | 七qī | qī | bảy | q | |
| 5 | 钱qián | qián | tiền | q | |
| 6 | 去qù | qù | đi | q | |
| 7 | 小xiǎo | xiǎo | nhỏ | x | |
| 8 | 谢谢xièxie | xièxie | cảm ơn | x |
Hỏi ngay
Nghe 七. Phụ âm đầu là gì?
Luật nhỏ: j q x chỉ đi với i và ü
去 (đi) đọc gần "chuy" bật hơi (tham khảo; giữ môi tròn suốt như ü, không trượt như "uy" tiếng Việt).
● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Thật ra là | Nghe, yêu thích |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 去qù | qù | đi | qü | |
| 2 | 句jù | jù | câu | jü | |
| 3 | 绿lǜ | lǜ | xanh lá | lü (giữ hai chấm, vì sau l có cả lù và lǜ) |
Luyện tai — có hơi hay không?
Bấm nghe từng cặp. Hai từ chỉ khác phụ âm đầu.
Khác ở: g / k: bật hơi.
Cặp: cổ / đắng.
Khác ở: j / q: bật hơi.
Cặp: gà / bảy.
Khác ở: q / x.
Cặp: bảy / tây.
Khác ở: k / h: k là c bật hơi, h mới gần "kh".
Cặp: đắng / hổ.
Nghe đoán · 6 lượt
Máy đọc một từ trong bốn cặp trên, bạn chọn A hay B.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Đọc ngoài đời
- biển cửa tiệm:咖啡
cà phê — biển trước quán - bảng thực đơn:拿铁
latte (cà phê sữa kiểu Ý) — menu quán cà phê - bảng thực đơn:小杯
cốc nhỏ — menu quán cà phê
Kiểm tra
Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn đọc được 35 từ
咖啡
cà phê — đọc đúng phụ âm đầu cả quán cà phê
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
学而不思则罔。
Học mà không nghĩ thì mờ mịt.
Hán Việt Học nhi bất tư tắc võng
Luận Ngữ, thiên Vi chính. Đừng chỉ nhại — để ý vì sao k không phải kh.
