飞机电话 Hai thanh liền nhau: 20 cặp
Một ngày ở thành phố. Sáng sớm bạn ra 机场 jīchǎng (sân bay), nhìn 飞机 fēijī (máy bay) cất cánh. Mở 手机 shǒujī (điện thoại di động) xem bản đồ 中国 Zhōngguó (Trung Quốc). Chiều, bạn gọi 电话 diànhuà (điện thoại) về nhà. Năm từ, năm khuôn giọng khác nhau.
- Đọc đủ 20 cặp thanh, mỗi cặp một từ quen
- Giữ đúng độ cao của chữ đầu khi ghép đôi
- Đọc theo tiết tấu cả một hàng từ

Gặp 20 cặp
Bảng 20 khuôn giọng của từ hai chữ, đọc theo tiết tấu, thử cặp từ chỉ khác thanh, rồi đọc biển ở sân bay.
Ba điều cần giữ khi ghép đôi:
- Thanh 1 đứng đầu vẫn cao, bằng — đừng để tụt.
- Thanh 3 đứng đầu chỉ xuống thấp rồi dừng (nửa thanh 3); gặp thanh 3 sau thì đi lên (bài Hai thanh 3 liền nhau).
- Thanh 4 đứng đầu chỉ rơi nửa chừng; chữ sau mới rơi hết.
Bảng 4 × 4 — hàng là thanh chữ đầu, cột là thanh chữ sau
Hỏi ngay
Nghe 手机. Chữ đầu đi thế nào?
4 cặp có thanh nhẹ
Thanh nhẹ không có đường riêng: nó rơi vào độ cao do chữ trước để lại.
4 cặp có thanh nhẹ
Hỏi ngay
Nghe 朋友. Chữ sau là thanh mấy?
Luyện theo tiết tấu
Đọc cả hàng như vỗ nhịp: mỗi từ một nhịp, hai âm tiết đều nhau.
飞机、
中国、 机场、 音乐 máy bay, Trung Quốc, sân bay, âm nhạc
手机、
旅游、 你好、 米饭 điện thoại di động, du lịch, xin chào, cơm trắng
面包、
问题、 电脑、 电话 bánh mì, câu hỏi, máy tính, điện thoại
Luyện tai — đổi chỗ thanh
Bấm nghe từng cặp. Cùng âm tiết, chỉ khác thanh.
Khác ở: 4 + 2 / 2 + 4.
Cặp: luyện tập / liên lạc.
Khác ở chữ sau: 2 / 4.
Cặp: chủ nhà / chủ nhiệm.
Khác ở chữ sau: 1 / 4.
Cặp: thời gian / thực tiễn.
Nghe đoán · 6 lượt
Máy đọc một từ trong ba cặp trên, bạn chọn A hay B.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Đọc ngoài đời
- biển đường:机场
sân bay — biển chỉ đường trên cao tốc - nhãn, thẻ ghi chữ:手机
充电 sạc điện thoại — biển ở góc chờ sân bay. Hai cặp thanh trong một biển: 3 + 1 và 1 + 4.
Kiểm tra
Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn đọc được 67 từ
电话
điện thoại — đủ 20 khuôn giọng của từ hai chữ
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
不积跬步,无以至千里。
Không gom từng nửa bước, chẳng thể đi tới nghìn dặm.
Hán Việt Bất tích khuể bộ, vô dĩ chí thiên lý
Tuân Tử, thiên Khuyến học. Mỗi cặp thanh là một nửa bước.
