Bài 12· Pinyin· 15 phút

Hai thanh liền nhau: 20 cặp

Một ngày ở thành phố. Sáng sớm bạn ra 机场 jīchǎng (sân bay), nhìn 飞机 fēijī (máy bay) cất cánh. Mở 手机 shǒujī (điện thoại di động) xem bản đồ 中国 Zhōngguó (Trung Quốc). Chiều, bạn gọi 电话 diànhuà (điện thoại) về nhà. Năm từ, năm khuôn giọng khác nhau.

  • Đọc đủ 20 cặp thanh, mỗi cặp một từ quen
  • Giữ đúng độ cao của chữ đầu khi ghép đôi
  • Đọc theo tiết tấu cả một hàng từ
Phòng chờ sân bay: dãy ghế, cửa sổ nhìn ra máy bay, vali, cà phê
Người Trung không nói từng âm tiết rời — họ nói từng từ, mà phần lớn từ có hai âm tiết. Bốn thanh ghép đôi thành 16 cặp, thêm 4 cặp có thanh nhẹ: 20 khuôn giọng. Thuộc 20 khuôn này là bạn đọc tròn được gần như mọi từ hai chữ.

Gặp 20 cặp

Bảng 20 khuôn giọng của từ hai chữ, đọc theo tiết tấu, thử cặp từ chỉ khác thanh, rồi đọc biển ở sân bay.

Ba điều cần giữ khi ghép đôi:

  1. Thanh 1 đứng đầu vẫn cao, bằng — đừng để tụt.
  2. Thanh 3 đứng đầu chỉ xuống thấp rồi dừng (nửa thanh 3); gặp thanh 3 sau thì đi lên (bài Hai thanh 3 liền nhau).
  3. Thanh 4 đứng đầu chỉ rơi nửa chừng; chữ sau mới rơi hết.

Bảng 4 × 4 — hàng là thanh chữ đầu, cột là thanh chữ sau

Hỏi ngay

Nghe 手机. Chữ đầu đi thế nào?

Câu 1 / 1

4 cặp có thanh nhẹ

Thanh nhẹ không có đường riêng: nó rơi vào độ cao do chữ trước để lại.

4 cặp có thanh nhẹ

Để ý 我们 wǒmen: sau nửa thanh 3 (xuống thấp), chữ nhẹ lại cao hơn — giọng như bật lên một chút. Sau thanh 4, chữ nhẹ thấp nhất.

Hỏi ngay

Nghe 朋友. Chữ sau là thanh mấy?

Câu 1 / 1

Luyện theo tiết tấu

Đọc cả hàng như vỗ nhịp: mỗi từ một nhịp, hai âm tiết đều nhau.

  • 飞机fēijī、中国Zhōngguó、机场jīchǎng、音乐yīnyuè

    máy bay, Trung Quốc, sân bay, âm nhạc

  • 手机shǒujī、旅游lǚyóu、你好nǐ hǎo、米饭mǐfàn

    điện thoại di động, du lịch, xin chào, cơm trắng

  • 面包miànbāo、问题wèntí、电脑diànnǎo、电话diànhuà

    bánh mì, câu hỏi, máy tính, điện thoại

Hàng thanh 1 đầu: giữ giọng cao suốt cả hàng. Hàng thanh 4 đầu: rơi – rơi – rơi, như gõ nhịp xuống bàn.

Luyện tai — đổi chỗ thanh

Bấm nghe từng cặp. Cùng âm tiết, chỉ khác thanh.

练习liànxíluyện tập
联系liánxìliên lạc

Khác ở: 4 + 2 / 2 + 4.

Cặp: luyện tập / liên lạc.

主人zhǔrénchủ nhà
主任zhǔrènchủ nhiệm

Khác ở chữ sau: 2 / 4.

Cặp: chủ nhà / chủ nhiệm.

时间shíjiānthời gian
实践shíjiànthực tiễn

Khác ở chữ sau: 1 / 4.

Cặp: thời gian / thực tiễn.

Nghe đoán · 6 lượt

Máy đọc một từ trong ba cặp trên, bạn chọn A hay B.

Nghe và chọn từ vừa đọc.

Câu 1 / 6

Đọc ngoài đời

  • biển đường:机场jīchǎng
    sân bay — biển chỉ đường trên cao tốc
  • nhãn, thẻ ghi chữ:手机shǒujī充电chōngdiàn
    sạc điện thoại — biển ở góc chờ sân bay. Hai cặp thanh trong một biển: 3 + 1 và 1 + 4.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Nghe rồi chọn.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được 67 từ

điện thoại — đủ 20 khuôn giọng của từ hai chữ

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài sauÔn 4 · Phòng sửa giọngGom mọi lỗi giọng người Việt hay mắc cả khoá, mỗi lỗi một cặp để tự soát. Rồi nhại lại 10 câu chào — lần này đúng cả biến điệu.

不积跬步,无以至千里Bù jī kuǐbù, wú yǐ zhì qiān lǐ。

Không gom từng nửa bước, chẳng thể đi tới nghìn dặm.

Hán Việt Bất tích khuể bộ, vô dĩ chí thiên lý

Tuân Tử, thiên Khuyến học. Mỗi cặp thanh là một nửa bước.

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:机场
jīchǎng — Sân bay, biển chỉ đường trên mọi cao tốc