再见Ôn 4 · Phòng sửa giọng
Chào mừng tới phòng sửa giọng. Ở đây không có bài mới — chỉ có những lỗi người Việt hay mắc nhất khi nói tiếng Trung, mỗi lỗi một cặp từ để bạn tự soát. Cách làm: đọc to từ A, đọc to từ B, rồi bấm nghe. Nghe ra mình lệch ở đâu là sửa được một nửa.
- Tự soát 16 lỗi giọng hay gặp, mỗi lỗi một cặp
- Đọc đúng biến điệu: 3 + 3, 一 yī (một), 不 bù (không), thanh nhẹ
- Nhại lại 10 câu chào thật tròn
Ôn nhanh
Ôn biến điệu trong một bảng, tự soát 16 lỗi giọng, nhại lại 10 câu chào, rồi đọc to thực đơn quán sủi cảo.
Ôn nhanh · Biến điệu trong một bảng
- 3 + 3 — viết ˇ ˇ, đọc: chữ đầu lên (thanh 2). Ví dụ:
你好 → ní hǎo - 3 + thanh khác — viết ˇ + ˉ ˊ ˋ, nhẹ; đọc: chữ đầu xuống thấp rồi dừng. Ví dụ:
手机 · 我们 - 不 + thanh 4 — viết bù, đọc bú. Ví dụ:
不是 → bú shì - 一 + thanh 4 — viết yī, đọc yí. Ví dụ:
一个 → yí ge - 一 + thanh 1, 2, 3 — viết yī, đọc yì. Ví dụ:
一起 → yìqǐ - 一 đếm, thứ tự, cuối từ — viết yī, đọc yī. Ví dụ:
第一 - 不 kẹp giữa — viết bu, đọc nhẹ. Ví dụ:
对不起
Phòng sửa giọng · 16 cặp
Bấm nghe từng cặp, mỗi cặp là một lỗi. Mỗi ngăn mở ra bằng cách bấm vào tên ngăn.
Ngăn 1 · Thanh điệu
Lỗi: thanh 4 đọc thành huyền.
Thanh 4 bắt đầu cao nhất rồi rơi; đọc thấp như huyền nghe gần thanh 3 → thành "mua".
Lỗi: thanh 2 / thanh 3 lẫn nhau.
Thanh 2 đi lên thẳng; thanh 3 xuống thấp trước.
Ngăn 2 · Đọc pinyin như chữ Việt
Lỗi: c đọc như "c" (cá).
c = "ts" bật hơi.
Lỗi: q đọc như "qu" (quà).
q = "ch" bật hơi, môi tròn ü.
Lỗi: x / s lẫn nhau (đều gần "x" Việt).
x mặt lưỡi, đầu lưỡi tì răng dưới; s lưỡi thẳng, i sau s đọc "ư".
Lỗi: ch đọc như "ch" (chè).
ch cong lưỡi, bật hơi.
Lỗi: d đọc như "d" Bắc (dê).
d ≈ "t" không bật hơi.
Lỗi: e đọc như "e" (xe).
e ≈ "ơ", miệng không bè.
Ngăn 3 · Âm khó
Lỗi: zh / j lẫn nhau.
zh cong lưỡi, i đọc "ư"; j mặt lưỡi, i đọc "i".
Lỗi: r đọc như "d" Bắc.
r cong lưỡi, rung cổ, không rít.
Lỗi: ü đọc như u.
ü: nói "i" rồi tròn môi.
Ngăn 4 · Vần
Lỗi: ian đọc "i-an".
ian ≈ "iên".
Lỗi: ong mở miệng quá.
ong tròn môi như "ung"; eng môi không tròn.
Lỗi: iu, ui đọc thiếu (iu).
iu = iou (gần iêu) — đọc đủ phần giữa.
Lỗi: iu, ui đọc thiếu (ui).
ui = uei (gần uây) — đọc đủ phần giữa.
Lỗi: -n / -ng (giọng Nam).
-n đầu lưỡi chạm lợi; -ng lưỡi rút về sau.
Ngăn 5 · n / l
Lỗi: n / l lẫn nhau.
Bịt mũi: n tắc tiếng, l vẫn nói được.
Nghe đoán · 8 lượt
Máy đọc một từ trong các cặp trên, bạn chọn A hay B.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nhại lại 10 câu chào — lần này đúng biến điệu
Cách làm: nghe → nhại → nghe lại, chú ý dòng "Đọc" dưới mỗi câu.
你好
xin chào
Đọc: ní hǎo · Chú ý: 3 + 3 → 2 + 3
谢谢
cảm ơn
Đọc: xièxie · Chú ý: 4 + nhẹ, chữ sau thấp nhất
不客气
không có gì
Đọc: bú kèqi · Chú ý: 不 trước thanh 4 → bú
对不起
xin lỗi
Đọc: duìbuqǐ · Chú ý: 不 kẹp giữa → nhẹ
没关系
không sao
Đọc: méi guānxi · Chú ý: 系 nhẹ
再见
tạm biệt
Đọc: zàijiàn · Chú ý: 4 + 4: chữ đầu rơi nửa chừng
早上好
chào buổi sáng
Đọc: zǎoshang hǎo · Chú ý: 早 nửa 3 + nhẹ, 好 thanh 3 đủ
晚安
chúc ngủ ngon
Đọc: wǎn'ān · Chú ý: nửa 3 + 1
请问
xin hỏi
Đọc: qǐngwèn · Chú ý: nửa 3 + 4
大家好
chào mọi người
Đọc: dàjiā hǎo · Chú ý: 4 + 1, 好 thanh 3 đủ ở cuối
Đọc to · Thực đơn quán sủi cảo
Cách làm: đọc to một dòng → bấm nghe → so, chú ý biến điệu.
Kiểm tra
Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
冰冻三尺,非一日之寒。
Băng dày ba thước, không phải do lạnh một ngày.
Hán Việt Băng đống tam xích, phi nhất nhật chi hàn
Tục ngữ. Giọng chuẩn cũng vậy — mỗi ngày một phút trong phòng sửa giọng. 日 rì thanh 4 → 一 yī đọc yí.
