Ôn 4· Pinyin· 15 phútÔn tập

Ôn 4 · Phòng sửa giọng

Chào mừng tới phòng sửa giọng. Ở đây không có bài mới — chỉ có những lỗi người Việt hay mắc nhất khi nói tiếng Trung, mỗi lỗi một cặp từ để bạn tự soát. Cách làm: đọc to từ A, đọc to từ B, rồi bấm nghe. Nghe ra mình lệch ở đâu là sửa được một nửa.

  • Tự soát 16 lỗi giọng hay gặp, mỗi lỗi một cặp
  • Đọc đúng biến điệu: 3 + 3, 一 yī (một), 不 bù (không), thanh nhẹ
  • Nhại lại 10 câu chào thật tròn

Ôn nhanh

Ôn biến điệu trong một bảng, tự soát 16 lỗi giọng, nhại lại 10 câu chào, rồi đọc to thực đơn quán sủi cảo.

Ôn nhanh · Biến điệu trong một bảng

  • 3 + 3 — viết ˇ ˇ, đọc: chữ đầu lên (thanh 2). Ví dụ: 你好nǐ hǎo → ní hǎo
  • 3 + thanh khác — viết ˇ + ˉ ˊ ˋ, nhẹ; đọc: chữ đầu xuống thấp rồi dừng. Ví dụ: 手机shǒujī · 我们wǒmen
  • 不 + thanh 4 — viết bù, đọc bú. Ví dụ: 不是bù shì → bú shì
  • 一 + thanh 4 — viết yī, đọc yí. Ví dụ: 一个yī gè → yí ge
  • 一 + thanh 1, 2, 3 — viết yī, đọc yì. Ví dụ: 一起yīqǐ → yìqǐ
  • 一 đếm, thứ tự, cuối từ — viết yī, đọc yī. Ví dụ: 第一dì yī
  • 不 kẹp giữa — viết bu, đọc nhẹ. Ví dụ: 对不起duìbuqǐ

Phòng sửa giọng · 16 cặp

Bấm nghe từng cặp, mỗi cặp là một lỗi. Mỗi ngăn mở ra bằng cách bấm vào tên ngăn.

Ngăn 1 · Thanh điệu
卖màibán
买mǎimua

Lỗi: thanh 4 đọc thành huyền.

Thanh 4 bắt đầu cao nhất rồi rơi; đọc thấp như huyền nghe gần thanh 3 → thành "mua".

鱼yúcá
雨yǔmưa

Lỗi: thanh 2 / thanh 3 lẫn nhau.

Thanh 2 đi lên thẳng; thanh 3 xuống thấp trước.

Ngăn 2 · Đọc pinyin như chữ Việt
菜càimón ăn, rau
盖gàiđậy, che

Lỗi: c đọc như "c" (cá).

c = "ts" bật hơi.

去qùđi
裤kùquần

Lỗi: q đọc như "qu" (quà).

q = "ch" bật hơi, môi tròn ü.

西xītây
丝sītơ

Lỗi: x / s lẫn nhau (đều gần "x" Việt).

x mặt lưỡi, đầu lưỡi tì răng dưới; s lưỡi thẳng, i sau s đọc "ư".

吃chīăn
鸡jīgà

Lỗi: ch đọc như "ch" (chè).

ch cong lưỡi, bật hơi.

弟dìem trai
自zìtự, tự mình

Lỗi: d đọc như "d" Bắc (dê).

d ≈ "t" không bật hơi.

喝hēuống
黑hēiđen

Lỗi: e đọc như "e" (xe).

e ≈ "ơ", miệng không bè.

Ngăn 3 · Âm khó
知zhībiết
鸡jīgà

Lỗi: zh / j lẫn nhau.

zh cong lưỡi, i đọc "ư"; j mặt lưỡi, i đọc "i".

日rìngày; mặt trời
字zìchữ

Lỗi: r đọc như "d" Bắc.

r cong lưỡi, rung cổ, không rít.

女nǚnữ, phụ nữ
努nǔcố gắng

Lỗi: ü đọc như u.

ü: nói "i" rồi tròn môi.

Ngăn 4 · Vần
面miànmì
慢mànchậm

Lỗi: ian đọc "i-an".

ian ≈ "iên".

东dōngphía đông
灯dēngđèn

Lỗi: ong mở miệng quá.

ong tròn môi như "ung"; eng môi không tròn.

九jiǔchín
姐jiěchị

Lỗi: iu, ui đọc thiếu (iu).

iu = iou (gần iêu) — đọc đủ phần giữa.

贵guìđắt
过guòqua, đã từng

Lỗi: iu, ui đọc thiếu (ui).

ui = uei (gần uây) — đọc đủ phần giữa.

心xīntim, lòng
星xīngngôi sao

Lỗi: -n / -ng (giọng Nam).

-n đầu lưỡi chạm lợi; -ng lưỡi rút về sau.

Ngăn 5 · n / l
男nánnam
蓝lánxanh lam

Lỗi: n / l lẫn nhau.

Bịt mũi: n tắc tiếng, l vẫn nói được.

Ghi lại lỗi của mình: ngăn nào bạn nghe lệch từ 2 lần trở lên, đánh dấu ★ — đó là ngăn cần tập lại mỗi ngày một phút.

Nghe đoán · 8 lượt

Máy đọc một từ trong các cặp trên, bạn chọn A hay B.

Nghe và chọn từ vừa đọc.

Câu 1 / 8

Nhại lại 10 câu chào — lần này đúng biến điệu

Cách làm: nghe → nhại → nghe lại, chú ý dòng "Đọc" dưới mỗi câu.

  • 你好nǐ hǎo

    xin chào

    Đọc: ní hǎo · Chú ý: 3 + 3 → 2 + 3

  • 谢谢xièxie

    cảm ơn

    Đọc: xièxie · Chú ý: 4 + nhẹ, chữ sau thấp nhất

  • 不客气bù kèqi

    không có gì

    Đọc: bú kèqi · Chú ý: 不 trước thanh 4 → bú

  • 对不起duìbuqǐ

    xin lỗi

    Đọc: duìbuqǐ · Chú ý: 不 kẹp giữa → nhẹ

  • 没关系méi guānxi

    không sao

    Đọc: méi guānxi · Chú ý: 系 nhẹ

  • 再见zàijiàn

    tạm biệt

    Đọc: zàijiàn · Chú ý: 4 + 4: chữ đầu rơi nửa chừng

  • 早上好zǎoshang hǎo

    chào buổi sáng

    Đọc: zǎoshang hǎo · Chú ý: 早 nửa 3 + nhẹ, 好 thanh 3 đủ

  • 晚安wǎn'ān

    chúc ngủ ngon

    Đọc: wǎn'ān · Chú ý: nửa 3 + 1

  • 请问qǐngwèn

    xin hỏi

    Đọc: qǐngwèn · Chú ý: nửa 3 + 4

  • 大家好dàjiā hǎo

    chào mọi người

    Đọc: dàjiā hǎo · Chú ý: 4 + 1, 好 thanh 3 đủ ở cuối

Đọc to · Thực đơn quán sủi cảo

Cách làm: đọc to một dòng → bấm nghe → so, chú ý biến điệu.

bảng thực đơn:菜单càidān
thực đơn · chú ý: c = "ts"
bảng thực đơn:水饺shuǐjiǎo ¥10
sủi cảo · đọc giá: 十 shí · chú ý: 3 + 3 → shuí jiǎo
bảng thực đơn:牛肉面niúròumiàn ¥9
mì bò · đọc giá: 九 jiǔ · chú ý: ian ≈ iên
bảng thực đơn:米饭mǐfàn ¥2
cơm trắng · đọc giá: 二 èr · chú ý: nửa 3 + 4
bảng thực đơn:一个yī gè面包miànbāo ¥5
một cái bánh mì · đọc giá: 五 wǔ · chú ý: 一 → yí
bảng thực đơn:绿茶lǜchá ¥4
trà xanh · đọc giá: 四 sì · chú ý: ü sau l giữ hai chấm
bảng thực đơn:不要辣bù yào là
không cay · chú ý: 不 → bú

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Nghe rồi chọn.

Câu 1 / 10

Giờ bạn đọc được 67 từ

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài sauĐoán thanh từ Hán ViệtGóc riêng của người Việt: nhìn dấu tiếng Việt của một từ Hán Việt, đoán được thanh tiếng Trung. Thử ngay với 越南 Yuènán (Việt Nam), 河内 Hénèi (Hà Nội).

冰冻三尺,非一日之寒Bīngdòng sān chǐ, fēi yī rì zhī hán。

Băng dày ba thước, không phải do lạnh một ngày.

Hán Việt Băng đống tam xích, phi nhất nhật chi hàn

Tục ngữ. Giọng chuẩn cũng vậy — mỗi ngày một phút trong phòng sửa giọng. 日 rì thanh 4 → 一 yī đọc yí.