Bài 6· Pinyin· 15 phút

zh ch sh r · z c s

Một quán ăn nhỏ giờ trưa: bàn gỗ, ấm 茶 chá (trà), mấy đĩa 菜 cài (món ăn), bát cơm nóng. Người ta rủ nhau 吃饭 chīfàn (ăn cơm). Bài cuối của chặng phụ âm có 7 âm — và một câu líu lưỡi nổi tiếng.

  • Đọc 4 âm cong lưỡi zh ch sh r
  • Đọc 3 âm đầu lưỡi z c s — nhất là c
  • Đọc i sau 7 âm này như "ư"
Bàn quán cơm trưa: cơm, rau xào, thịt xào, cơm chiên, ấm trà, thực đơn ghi 菜单
Gọi món ăn: 菜cài. Người Việt đọc "cai" — và người phục vụ không hiểu. Chữ c của pinyin là "ts" có luồng hơi, giống tiếng xì của bánh xe xì hơi. Đây là cái bẫy lớn nhất của cả chặng phụ âm.
Bảng bật hơi đủ 6 cặp sau bài này:
  • Không bật hơi b → bật hơi p
  • Không bật hơi d → bật hơi t
  • Không bật hơi g → bật hơi k
  • Không bật hơi j → bật hơi q
  • Không bật hơi zh → bật hơi ch
  • Không bật hơi z → bật hơi c

Gặp âm

Nghe 7 phụ âm qua chữ mượn, thử cặp cong lưỡi và lưỡi thẳng, tập câu líu lưỡi, rồi đọc thực đơn.

Nhóm 1 · zh · ch · sh · r (cong lưỡi)

Khẩu hình chung: cong đầu lưỡi lên, chạm (hoặc gần chạm) phần vòm cứng ngay sau lợi răng trên. Giữ nguyên lưỡi khi đọc cả nhóm.

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaÂm · đọc · khác · mẹoNghe, yêu thích
1知zhīzhībiếtÂm zh Đọc (tham khảo): ≈ tr (trâu, giọng phân biệt tr/ch) Khác ở chỗ: không bật hơi Mẹo: giấy đứng yên
2吃chīchīănÂm ch Đọc (tham khảo): tr bật hơi Khác ở chỗ: KHÔNG phải "ch" tiếng Việt (cha, chị — chữ đó gần j) Mẹo: giấy rung mạnh
3诗shīshīthơÂm sh Đọc (tham khảo): ≈ s cong lưỡi (sông, giọng phân biệt s/x) Khác ở chỗ: không đọc thành "x"
4日rìrìngày; mặt trờiÂm r Đọc (tham khảo): ≈ r nhưng không rung lưỡi Khác ở chỗ: không phải "d" (giọng Bắc), không phải r rung Mẹo: cong lưỡi như sh, thêm rung cổ họng

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaÂmNghe, yêu thích
1猪zhūzhūlợnzh
2桌子zhuōzizhuōzicái bànzh
3吃饭chīfànchīfànăn cơmch
4茶cháchátràch
5炒chǎochǎoxàoch
6是shìshìlàsh
7水shuǐshuǐnướcsh
8肉ròuròuthịtr
9热rèrènóngr

Hỏi ngay

Nghe 吃. Chọn:

Câu 1 / 1

Nhóm 2 · z · c · s (đầu lưỡi thẳng)

Khẩu hình chung: đầu lưỡi thẳng, tì sau răng cửa trên (hoặc dưới). Không cong lưỡi.

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaÂm · đọc · khác · mẹoNghe, yêu thích
1资zīzīcủa cải, tư liệuÂm z Đọc (tham khảo): "ts" không bật hơi Khác ở chỗ: tiếng Việt không có; không đọc như "d" hay "gi" Mẹo: như "t" và "x" dính liền; giấy đứng yên
2次cìcìlầnÂm c Đọc (tham khảo): "ts" bật hơi Khác ở chỗ: bẫy lớn nhất: KHÔNG phải "c" (cá) tiếng Việt Mẹo: như tiếng xì hơi "tsss"; giấy rung mạnh
3四sìsìbốnÂm s Đọc (tham khảo): ≈ x Khác ở chỗ: không đọc thành "s" cong lưỡi Mẹo: lưỡi thẳng

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaÂmNghe, yêu thích
1早zǎozǎosớmz
2字zìzìchữz
3菜càicàimón ăn, rauc
4草cǎocǎocỏc
5醋cùcùgiấmc
6四sìsìbốns
7三sānsānbas
8酸suānsuānchuas
Bẫy của người Việt: thấy c đọc "c" như "cá". Sai: 菜cài nghe gần "tsai" có hơi phụt. Âm gần "c" tiếng Việt là g (bài trước).

Hỏi ngay

Nghe 菜. Chọn:

Câu 1 / 1

Chữ i sau 7 âm này đọc như "ư"

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaViết · đọc gầnNghe, yêu thích
1字zìzìchữzi — "ư" với lưỡi thẳng
2次cìcìlầnci — "ư" với lưỡi thẳng
3四sìsìbốnsi — "ư" với lưỡi thẳng

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaViết · đọc gầnNghe, yêu thích
1知zhīzhībiếtzhi — "ư" với lưỡi cong
2吃chīchīănchi — "ư" với lưỡi cong
3是shìshìlàshi — "ư" với lưỡi cong
4日rìrìngày; mặt trờiri — "ư" với lưỡi cong

Chỉ sau 7 âm này. Sau các phụ âm khác, i vẫn là "i": 你nǐ, 七qī, 鸡jī.

Hỏi ngay

Nghe 四. Chữ i đọc gần âm nào?

Câu 1 / 1

Tập riêng cho giọng Bắc

Giọng Bắc thường đọc tr = ch, s = x, r = d. Pinyin lại cần đủ ba cặp khác nhau. Tập theo bảng: đọc cột trái (cong lưỡi), rồi cột phải (lưỡi thẳng / mặt lưỡi), bấm nghe để so.

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaCong lưỡi hay khôngNghe, yêu thích
1吃chīchīăncong lưỡi — khác 七 qī (bảy)
2七qīqībảykhông cong — khác 吃 chī (ăn)
3是shìshìlàcong lưỡi — khác 四 sì (bốn)
4四sìsìbốnkhông cong — khác 是 shì (là)
5肉ròuròuthịtcong lưỡi — không đọc "dâu"

Luyện tai — cong lưỡi hay không?

Bấm nghe từng cặp. Hai từ chỉ khác phụ âm đầu.

在zàiở
菜càimón ăn, rau

Khác ở: z / c: bật hơi.

Cặp: ở / món ăn.

是shìlà
四sìbốn

Khác ở: sh / s: cong lưỡi.

Cặp: là / bốn.

找zhǎotìm
早zǎosớm

Khác ở: zh / z: cong lưỡi.

Cặp: tìm / sớm.

炒chǎoxào
草cǎocỏ

Khác ở: ch / c: cong lưỡi.

Cặp: xào / cỏ.

Nghe đoán · 6 lượt

Máy đọc một từ trong bốn cặp trên, bạn chọn A hay B.

Nghe và chọn từ vừa đọc.

Câu 1 / 6

Câu líu lưỡi

  • 四是四sì shì sì,十是十shí shì shí,十四是十四shísì shì shísì,四十是四十sìshí shì sìshí。

    Bốn là bốn, mười là mười, mười bốn là mười bốn, bốn mươi là bốn mươi.

    Câu líu lưỡi dân gian để tập s / sh. Đọc chậm trước, rồi nhanh dần.

Đọc ngoài đời

  • bảng thực đơn:菜单càidān
    thực đơn — bìa thực đơn
  • bảng thực đơn:米饭mǐfàn
    cơm trắng — thực đơn
  • bảng thực đơn:炒饭chǎofàn
    cơm rang — thực đơn

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Nghe rồi chọn.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được 39 từ

ăn cơm — đọc đúng phụ âm đầu cả quán ăn

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài sauÔn 221 phụ âm, sáu cặp hay nhầm: d/t, g/k, j/zh, q/ch, x/sh, z/c. Bài ôn: đọc to một bảng gọi món.

民以食为天mín yǐ shí wéi tiān。

Dân lấy cái ăn làm trời.

Hán Việt Dân dĩ thực vi thiên

Sử Ký, Lịch Sinh Lục Giả liệt truyện.

Thử đọc một tấm biển thật

bảng thực đơn:菜单
càidān — Thực đơn, ở mọi quán ăn