吃饭zh ch sh r · z c s
Một quán ăn nhỏ giờ trưa: bàn gỗ, ấm 茶 chá (trà), mấy đĩa 菜 cài (món ăn), bát cơm nóng. Người ta rủ nhau 吃饭 chīfàn (ăn cơm). Bài cuối của chặng phụ âm có 7 âm — và một câu líu lưỡi nổi tiếng.
- Đọc 4 âm cong lưỡi zh ch sh r
- Đọc 3 âm đầu lưỡi z c s — nhất là c
- Đọc i sau 7 âm này như "ư"

- Không bật hơi b → bật hơi p
- Không bật hơi d → bật hơi t
- Không bật hơi g → bật hơi k
- Không bật hơi j → bật hơi q
- Không bật hơi zh → bật hơi ch
- Không bật hơi z → bật hơi c
Gặp âm
Nghe 7 phụ âm qua chữ mượn, thử cặp cong lưỡi và lưỡi thẳng, tập câu líu lưỡi, rồi đọc thực đơn.
Nhóm 1 · zh · ch · sh · r (cong lưỡi)
● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Âm · đọc · khác · mẹo | Nghe, yêu thích |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 知zhī | zhī | biết | Âm zh Đọc (tham khảo): ≈ tr (trâu, giọng phân biệt tr/ch) Khác ở chỗ: không bật hơi Mẹo: giấy đứng yên | |
| 2 | 吃chī | chī | ăn | Âm ch Đọc (tham khảo): tr bật hơi Khác ở chỗ: KHÔNG phải "ch" tiếng Việt (cha, chị — chữ đó gần j) Mẹo: giấy rung mạnh | |
| 3 | 诗shī | shī | thơ | Âm sh Đọc (tham khảo): ≈ s cong lưỡi (sông, giọng phân biệt s/x) Khác ở chỗ: không đọc thành "x" | |
| 4 | 日rì | rì | ngày; mặt trời | Âm r Đọc (tham khảo): ≈ r nhưng không rung lưỡi Khác ở chỗ: không phải "d" (giọng Bắc), không phải r rung Mẹo: cong lưỡi như sh, thêm rung cổ họng |
● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Âm | Nghe, yêu thích |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 猪zhū | zhū | lợn | zh | |
| 2 | 桌子zhuōzi | zhuōzi | cái bàn | zh | |
| 3 | 吃饭chīfàn | chīfàn | ăn cơm | ch | |
| 4 | 茶chá | chá | trà | ch | |
| 5 | 炒chǎo | chǎo | xào | ch | |
| 6 | 是shì | shì | là | sh | |
| 7 | 水shuǐ | shuǐ | nước | sh | |
| 8 | 肉ròu | ròu | thịt | r | |
| 9 | 热rè | rè | nóng | r |
Hỏi ngay
Nghe 吃. Chọn:
Nhóm 2 · z · c · s (đầu lưỡi thẳng)
● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Âm · đọc · khác · mẹo | Nghe, yêu thích |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 资zī | zī | của cải, tư liệu | Âm z Đọc (tham khảo): "ts" không bật hơi Khác ở chỗ: tiếng Việt không có; không đọc như "d" hay "gi" Mẹo: như "t" và "x" dính liền; giấy đứng yên | |
| 2 | 次cì | cì | lần | Âm c Đọc (tham khảo): "ts" bật hơi Khác ở chỗ: bẫy lớn nhất: KHÔNG phải "c" (cá) tiếng Việt Mẹo: như tiếng xì hơi "tsss"; giấy rung mạnh | |
| 3 | 四sì | sì | bốn | Âm s Đọc (tham khảo): ≈ x Khác ở chỗ: không đọc thành "s" cong lưỡi Mẹo: lưỡi thẳng |
● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Âm | Nghe, yêu thích |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 早zǎo | zǎo | sớm | z | |
| 2 | 字zì | zì | chữ | z | |
| 3 | 菜cài | cài | món ăn, rau | c | |
| 4 | 草cǎo | cǎo | cỏ | c | |
| 5 | 醋cù | cù | giấm | c | |
| 6 | 四sì | sì | bốn | s | |
| 7 | 三sān | sān | ba | s | |
| 8 | 酸suān | suān | chua | s |
Hỏi ngay
Nghe 菜. Chọn:
Chữ i sau 7 âm này đọc như "ư"
● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Viết · đọc gần | Nghe, yêu thích |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 字zì | zì | chữ | zi — "ư" với lưỡi thẳng | |
| 2 | 次cì | cì | lần | ci — "ư" với lưỡi thẳng | |
| 3 | 四sì | sì | bốn | si — "ư" với lưỡi thẳng |
● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Viết · đọc gần | Nghe, yêu thích |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 知zhī | zhī | biết | zhi — "ư" với lưỡi cong | |
| 2 | 吃chī | chī | ăn | chi — "ư" với lưỡi cong | |
| 3 | 是shì | shì | là | shi — "ư" với lưỡi cong | |
| 4 | 日rì | rì | ngày; mặt trời | ri — "ư" với lưỡi cong |
Chỉ sau 7 âm này. Sau các phụ âm khác, i vẫn là "i":
Hỏi ngay
Nghe 四. Chữ i đọc gần âm nào?
Tập riêng cho giọng Bắc
● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Cong lưỡi hay không | Nghe, yêu thích |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 吃chī | chī | ăn | cong lưỡi — khác 七 qī (bảy) | |
| 2 | 七qī | qī | bảy | không cong — khác 吃 chī (ăn) | |
| 3 | 是shì | shì | là | cong lưỡi — khác 四 sì (bốn) | |
| 4 | 四sì | sì | bốn | không cong — khác 是 shì (là) | |
| 5 | 肉ròu | ròu | thịt | cong lưỡi — không đọc "dâu" |
Luyện tai — cong lưỡi hay không?
Bấm nghe từng cặp. Hai từ chỉ khác phụ âm đầu.
Khác ở: z / c: bật hơi.
Cặp: ở / món ăn.
Khác ở: sh / s: cong lưỡi.
Cặp: là / bốn.
Khác ở: zh / z: cong lưỡi.
Cặp: tìm / sớm.
Khác ở: ch / c: cong lưỡi.
Cặp: xào / cỏ.
Nghe đoán · 6 lượt
Máy đọc một từ trong bốn cặp trên, bạn chọn A hay B.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Câu líu lưỡi
四是四,
十是十, 十四是十四, 四十是四十。 Bốn là bốn, mười là mười, mười bốn là mười bốn, bốn mươi là bốn mươi.
Câu líu lưỡi dân gian để tập s / sh. Đọc chậm trước, rồi nhanh dần.
Đọc ngoài đời
- bảng thực đơn:菜单
thực đơn — bìa thực đơn - bảng thực đơn:米饭
cơm trắng — thực đơn - bảng thực đơn:炒饭
cơm rang — thực đơn
Kiểm tra
Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn đọc được 39 từ
吃饭
ăn cơm — đọc đúng phụ âm đầu cả quán ăn
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
民以食为天。
Dân lấy cái ăn làm trời.
Hán Việt Dân dĩ thực vi thiên
Sử Ký, Lịch Sinh Lục Giả liệt truyện.
