Bài 10· Pinyin· 12 phút

Hai thanh 3 liền nhau

Một quán sủi cảo nhỏ: nồi nước sôi, đĩa 水饺 shuǐjiǎo (sủi cảo) nóng, chén giấm. Trên kệ có một con 老虎 lǎohǔ (con hổ) gỗ nhỏ. Bạn hỏi ngồi bàn này 可以 kěyǐ (được) không. Cả ba từ ấy đều là hai thanh 3 liền nhau — giống hệt 你好 nǐ hǎo bạn nói từ bài đầu.

  • Đọc đúng hai thanh 3 liền nhau: chữ đầu lên như thanh 2
  • Đọc ba thanh 3 liền nhau
  • Dùng nửa thanh 3 khi đứng trước thanh khác
Tiệm sủi cảo: đĩa sủi cảo, chén giấm, xửng hấp, chú mèo ngủ, biển gỗ ghi 水饺
Bạn vào quán, muốn gọi một đĩa 水饺 shuǐjiǎo (sủi cảo). Đọc vội thành hai thanh 4 — shuìjiào — là bạn vừa nói 睡觉 shuìjiào (đi ngủ). Người phục vụ sẽ cười. Còn khi đọc đúng, chữ đầu của 水饺 shuǐjiǎo lại nghe như đi lên, dù viết dấu ˇ. Vì sao?

Gặp luật

Ba luật của thanh 3, thử cặp từ chỉ khác thanh, rồi đọc biển trước quán sủi cảo.

Luật 1 · 3 + 3 → 2 + 3

Hai chữ thanh 3 đứng liền nhau thì chữ đầu đọc thành thanh 2, chữ sau giữ thanh 3. Pinyin vẫn ghi dấu gốc (ˇ ˇ) — chỉ miệng đổi.

你好xin chào

Viếtnǐ hǎo
Đọcní hǎo

水饺sủi cảo

Viếtshuǐjiǎo
Đọcshuíjiǎo

可以được

Viếtkěyǐ
Đọckéyǐ

老虎con hổ

Viếtlǎohǔ
Đọcláohǔ

Đường đi của giọng

Vì sao ghi dấu gốc? Từ điển và bàn phím đều ghi nǐ hǎo. Bạn thấy hai dấu ˇ liền nhau là tự đọc chữ đầu lên. Đừng sửa thành ní khi viết.

Hỏi ngay

Nghe 可以. Chữ đầu nghe thế nào?

Câu 1 / 1

Bẫy · 水饺 shuǐjiǎo hay 睡觉 shuìjiào (đi ngủ)?

水饺shuǐjiǎosủi cảo
睡觉shuìjiàođi ngủ

Khác ở: 3 + 3 (đọc 2 + 3) và 4 + 4. 水饺 đọc shuí jiǎo (lên rồi xuống – lên); 睡觉 đọc shuì jiào (rơi rồi rơi).

Thanh 4 rơi mạnh, đừng đọc thành huyền; thanh 3 cuối xuống thật thấp.

Hỏi ngay

Nghe 睡觉. Chọn:

Câu 1 / 1

Luật 2 · ba thanh 3 liền nhau

Ba chữ thanh 3 liền nhau, chữ cuối giữ thanh 3. Hai chữ trước thường đều đọc thành thanh 2 khi nói nhanh. Nói chậm, ngắt sau chữ đầu, thì chữ đầu giữ nửa thanh 3. Cả hai cách đều nghe tự nhiên.

我很好tôi rất khoẻ

Viếtwǒ hěn hǎo
Đọcwó hén hǎo

你很好bạn rất tốt

Viếtnǐ hěn hǎo
Đọcní hén hǎo

Luật 3 · nửa thanh 3 trước thanh 1, 2, 4 và thanh nhẹ

Thanh 3 đứng trước thanh khác (không phải thanh 3) chỉ xuống thấp rồi dừng (2 → 1), không lên lại — nửa thanh 3 bạn đã làm quen ở bài Thanh nhẹ và 10 câu chào. Thực ra trong câu, thanh 3 đủ (xuống rồi lên) chỉ nghe rõ khi đứng cuối hoặc đọc riêng.

Nửa thanh 3

Hỏi ngay

Nghe 很忙. Chữ 很 hěn có đi lên lại ở cuối không?

Câu 1 / 1
Tóm một câu: thanh 3 + thanh 3 → chữ đầu lên. Thanh 3 + thanh khác → chữ đầu chỉ xuống thấp. Thanh 3 lên lại đủ chỉ khi đứng cuối.

Luyện tai — 3 + 3 hay thanh khác?

Bấm nghe từng cặp.

水饺shuǐjiǎosủi cảo
睡觉shuìjiàođi ngủ

Khác ở: 3 + 3 (đọc 2 + 3) và 4 + 4. 水饺 đọc shuí jiǎo (lên rồi xuống – lên); 睡觉 đọc shuì jiào (rơi rồi rơi).

Thanh 4 rơi mạnh, đừng đọc thành huyền; thanh 3 cuối xuống thật thấp.

买马mǎi mǎmua ngựa
卖马mài mǎbán ngựa

Khác ở chữ đầu: 3 (đọc lên) / 4 (rơi).

Cặp: mua ngựa / bán ngựa.

有酒yǒu jiǔcó rượu
有救yǒujiùcòn cứu được

Khác ở chữ sau: thanh 3 (chữ đầu đọc lên) / thanh 4 (chữ đầu nửa thanh 3).

Cặp: có rượu / còn cứu được. Chữ đầu cùng là 有 yǒu, nghe khác nhau chỉ vì chữ sau.

Nghe đoán · 6 lượt

Máy đọc một từ trong ba cặp trên, bạn chọn A hay B.

Nghe và chọn từ vừa đọc.

Câu 1 / 6
Nhắc lạiNửa thanh 3Dạy chính ở: Pinyin · Thanh nhẹ và 10 câu chào

Đã làm quen ở bài Thanh nhẹ và 10 câu chào (晚安 wǎn'ān, 早上好 zǎoshang hǎo, 请问 qǐngwèn: chữ thanh 3 đứng trước chỉ xuống thấp rồi dừng). Bài này gom nửa thanh 3 cùng luật 3 + 3.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:手工shǒugōng水饺shuǐjiǎo
    sủi cảo làm tay — biển trước quán. 手 shǒu nửa thanh 3 (trước thanh 1) · 水饺 shuǐjiǎo hai thanh 3, đọc shuí jiǎo.
  • nhãn, thẻ ghi chữ:可以Kěyǐ吗ma?
    Được không? — câu hỏi khi chọn bàn

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Nghe rồi chọn.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được 57 từ

xin chào — viết nǐ hǎo, đọc ní hǎo như người Trung

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài sau一 và 不 đổi thanhRa chợ mặc cả: 一个 yī gè (một cái), 不要 bù yào (không cần). Hai chữ nhỏ nhất mà đổi thanh nhiều nhất — và bạn sẽ biết vì sao 不客气 bù kèqi đọc "bú kèqi".

水滴石穿Shuǐ dī shí chuān。

Nước nhỏ giọt mãi, đá cũng mòn thủng.

Hán Việt Thuỷ trích thạch xuyên

Thành ngữ; câu đầy đủ "绳锯木断,水滴石穿" (Shéng jù mù duàn, shuǐ dī shí chuān — dây cưa gỗ đứt, nước nhỏ đá mòn) ghi trong Hạc Lâm Ngọc Lộ của La Đại Kinh đời Tống.

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:手工水饺
shǒugōng shuǐjiǎo — Sủi cảo làm tay, biển trước quán