绿茶Luật viết pinyin và gõ chữ
Bạn cầm điện thoại, mở bàn phím, muốn nhắn tên một đồ uống: 奶茶 nǎichá (trà sữa), 绿茶 lǜchá (trà xanh). Rồi tên một thành phố: 西安 Xī'ān (Tây An). Bàn phím tiếng Trung không cần dấu — chỉ cần gõ đúng chữ cái. Nhưng chữ ü thì gõ bằng phím nào?
- Nắm 7 luật viết pinyin: y w, ü, viết tắt, chỗ đặt dấu, dấu cách âm, viết hoa, 儿 ér (âm cuốn lưỡi)
- Cài bàn phím tiếng Trung giản thể trên điện thoại, máy tính
- Gõ được 奶茶 nǎichá (trà sữa), 绿茶 lǜchá (trà xanh), 你好 nǐ hǎo và tên thành phố

Gặp luật
Học bảy luật viết pinyin, cài bàn phím, rồi gõ thử chữ Hán ngay trên bàn phím mô phỏng.
Luật 1 · y, w đứng thay cho i, u ở đầu âm tiết
Khi âm tiết không có phụ âm đầu và bắt đầu bằng i, u, ü, pinyin viết thêm (hoặc đổi sang) y, w để người đọc thấy chỗ bắt đầu âm tiết. Đọc không đổi.
● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Vần · viết khi đứng đầu · ví dụ | Nghe, yêu thích |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 一yī | yī | một | Vần: i · in · ing Viết khi đứng đầu: thêm y: yi · yin · ying Ví dụ: 一 yī (một) · 音 yīn (âm) | |
| 2 | 有yǒu | yǒu | có | Vần: ia · ie · iao · iou · ian · iang · iong Viết khi đứng đầu: i → y: ya · ye · yao · you · yan · yang · yong Ví dụ: 有 yǒu (có) · 也 yě (cũng) · 用 yòng (dùng) | |
| 3 | 五wǔ | wǔ | năm (số 5) | Vần: u Viết khi đứng đầu: thêm w: wu Ví dụ: 五 wǔ (năm) | |
| 4 | 我wǒ | wǒ | tôi | Vần: ua · uo · uai · uei · uan · uen · uang · ueng Viết khi đứng đầu: u → w: wa · wo · wai · wei · wan · wen · wang · weng Ví dụ: 我 wǒ (tôi) · 晚安 wǎn'ān (chúc ngủ ngon) · 请问 qǐngwèn (xin hỏi) | |
| 5 | 鱼yú | yú | cá | Vần: ü · üe · üan · ün Viết khi đứng đầu: ü → yu: yu · yue · yuan · yun Ví dụ: 鱼 yú (cá) · 月 yuè (tháng) · 云 yún (mây) |
Luật 2 · ü bỏ hai chấm sau j q x y
● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Viết · đọc · ví dụ | Nghe, yêu thích |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 去qù | qù | đi | Viết: ju · qu · xu · yu Đọc: ü (môi tròn), không phải u Ví dụ: 去 qù (đi) · 学 xué (học) · 鱼 yú (cá) | |
| 2 | 绿lǜ | lǜ | xanh lá | Viết: nü · lü Đọc: giữ hai chấm, vì nu, lu là âm khác Ví dụ: 绿茶 lǜchá (trà xanh) · 女 nǚ (nữ) |
Luật 3 · iou, uei, uen rút gọn sau phụ âm
● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Đầy đủ · sau phụ âm viết · đọc vẫn đủ · ví dụ | Nghe, yêu thích |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 六liù | liù | sáu | Đầy đủ: iou Sau phụ âm viết: iu Đọc vẫn đủ: gần iêu Ví dụ: 六 liù (sáu) · 九 jiǔ (chín) | |
| 2 | 对duì | duì | đúng | Đầy đủ: uei Sau phụ âm viết: ui Đọc vẫn đủ: gần uây Ví dụ: 对 duì (đúng) · 水 shuǐ (nước) | |
| 3 | 春chūn | chūn | mùa xuân | Đầy đủ: uen Sau phụ âm viết: un Đọc vẫn đủ: gần uân Ví dụ: 春 chūn (mùa xuân) · 困 kùn (buồn ngủ) |
Luật 4 · dấu đặt ở đâu
● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Dấu trên · vì sao | Nghe, yêu thích |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 早zǎo | zǎo | sớm | Dấu trên: a Vì sao: có a | |
| 2 | 走zǒu | zǒu | đi bộ, đi | Dấu trên: o Vì sao: không a, có o | |
| 3 | 谢xiè | xiè | cảm ơn (chữ đầu của 谢谢) | Dấu trên: e Vì sao: không a, có e | |
| 4 | 六liù | liù | sáu | Dấu trên: u Vì sao: iu → chữ sau | |
| 5 | 对duì | duì | đúng | Dấu trên: i Vì sao: ui → chữ sau | |
| 6 | 绿lǜ | lǜ | xanh lá | Dấu trên: ü Vì sao: một nguyên âm |
Luật 5 · dấu cách âm '
Âm tiết bắt đầu bằng a, o, e đứng sau âm tiết khác trong cùng từ → đặt dấu ' để khỏi đọc nhầm chỗ tách.
● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Đọc · nếu không có ' | Nghe, yêu thích |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 西安Xī'ān | Xī'ān | Tây An | Đọc: xī + ān — hai âm tiết Nếu không có ': xian → dễ đọc thành 先 xiān (trước), một âm tiết | |
| 2 | 晚安wǎn'ān | wǎn'ān | chúc ngủ ngon | Đọc: wǎn + ān Nếu không có ': wanan → không biết tách wa-nan hay wan-an |
Luật 6 · viết hoa
Tên riêng (người, nước, thành phố) viết hoa chữ cái đầu, viết liền:
Luật 7 · âm cuốn lưỡi 儿 ér (âm cuốn lưỡi)
儿 r gắn vào cuối âm tiết trước, viết thêm r, đọc cong lưỡi ở cuối — thường gặp ở giọng phương Bắc.
● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Đọc gần (tham khảo) | Nghe, yêu thích |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 玩儿wánr | wánr | chơi | wár (đuôi n rơi, lưỡi cong) |
- 一点儿 (một chút) — đọc gần: yì diǎr (đọc khác dấu, học ở bài 一 và 不 đổi thanh)
Hỏi ngay
Nghe 有. Chọn:
Khối mới · Gõ pinyin
1. Cài bàn phím
Cài bàn phímiPhone
Cài đặt → Cài đặt chung → Bàn phím → Bàn phím → Thêm bàn phím mới → Tiếng Trung (Giản thể) → Bính âm – QWERTY
Cài bàn phímAndroid (Gboard)
Mở Gboard → Cài đặt → Ngôn ngữ → Thêm bàn phím → Tiếng Trung (Giản thể) → Pinyin
Cài bàn phímWindows
Settings → Time & language → Language & region → Add a language → Chinese (Simplified, China) → bàn phím Microsoft Pinyin
Cài bàn phímMac
Cài đặt hệ thống → Bàn phím → Nguồn đầu vào → Sửa → + → Tiếng Trung, Giản thể → Bính âm – Giản thể
2. Bốn mẹo gõ
- Gõ không dấu, rồi chọn chữ: gõ naicha → ra
奶茶 (trà sữa) - ü gõ bằng phím v: gõ lvcha → ra
绿茶 (trà xanh) - Gõ chữ cái đầu cho từ quen: gõ nh → ra
你好 (xin chào) - Dấu ' gõ thêm khi cần tách: gõ xi'an → ra
西安 (Tây An) — gõ xian dễ ra 先 (trước)
3. Gõ thử
Gõ chữ cái, hàng gợi ý hiện lên, bấm chọn đúng chữ
1/6 Gõ "trà sữa"
Thử lại: gõ đúng các chữ cái của pinyin, không dấu. Chữ cái đầu là n.
Cần gõ: naicha
2/6 Gõ "trà xanh"
Thử lại: gõ đúng các chữ cái của pinyin, không dấu. Chữ cái đầu là l.
Cần gõ: lvcha
3/6 Gõ "xin chào"
Thử lại: gõ đúng các chữ cái của pinyin, không dấu. Chữ cái đầu là n.
Cần gõ: nh
4/6 Gõ "Tây An"
Thử lại: gõ đúng các chữ cái của pinyin, không dấu. Chữ cái đầu là x.
Cần gõ: xi'an
5/6 Gõ "chơi"
Thử lại: gõ đúng các chữ cái của pinyin, không dấu. Chữ cái đầu là w.
Cần gõ: wanr
6/6 Gõ "Bắc Kinh"
Thử lại: gõ đúng các chữ cái của pinyin, không dấu. Chữ cái đầu là b.
Cần gõ: beijing
Xong! Bàn phím không biết dấu thanh — bạn nhìn chữ mà chọn.
Luyện tai — dấu ' và ü
Bấm nghe từng cặp.
Khác ở: hai âm tiết / một âm tiết.
Cặp: Tây An / trước. Dấu ' cho biết xī + ān.
Khác ở: qu đọc ü (môi tròn), ku đọc u.
Cặp: đi / ngầu.
Khác ở: lü / lu: hai chấm khác nghĩa.
Cặp: xanh lá / đường.
Nghe đoán · 6 lượt
Máy đọc một từ trong ba cặp trên, bạn chọn A hay B.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Đọc ngoài đời
- màn hình điện tử:绿茶
trà xanh — hàng gợi ý trên bàn phím (gõ "lvcha" — v thay cho ü) - biển ga tàu:西安
Tây An — biển chỉ đường ga tàu (dấu ' cho biết đây là hai âm tiết Xī + ān)
Kiểm tra
Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn đọc được 52 từ
绿茶
trà xanh — gõ lvcha là ra, v thay cho ü
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
工欲善其事,必先利其器。
Người thợ muốn làm tốt việc, trước hết phải mài sắc đồ nghề.
Hán Việt Công dục thiện kỳ sự, tất tiên lợi kỳ khí
Luận Ngữ, thiên Vệ Linh Công. Bàn phím pinyin là đồ nghề đầu tiên.
