Bài 9· Pinyin· 18 phút

Luật viết pinyin và gõ chữ

Bạn cầm điện thoại, mở bàn phím, muốn nhắn tên một đồ uống: 奶茶 nǎichá (trà sữa), 绿茶 lǜchá (trà xanh). Rồi tên một thành phố: 西安 Xī'ān (Tây An). Bàn phím tiếng Trung không cần dấu — chỉ cần gõ đúng chữ cái. Nhưng chữ ü thì gõ bằng phím nào?

  • Nắm 7 luật viết pinyin: y w, ü, viết tắt, chỗ đặt dấu, dấu cách âm, viết hoa, 儿 ér (âm cuốn lưỡi)
  • Cài bàn phím tiếng Trung giản thể trên điện thoại, máy tính
  • Gõ được 奶茶 nǎichá (trà sữa), 绿茶 lǜchá (trà xanh), 你好 nǐ hǎo và tên thành phố
Mặt bàn: điện thoại gõ lvcha hiện gợi ý 绿茶, trà sữa, trà xanh, laptop, tai nghe
有yǒu (có) — sao lại có chữ y ở đầu, trong khi vần là iou? Và 去qù (đi) rõ ràng đọc môi tròn như ü, sao lại viết u? Pinyin có vài luật viết. Biết hết luật, bạn đọc được mọi âm tiết — và tự gõ được chữ Hán trên điện thoại.

Gặp luật

Học bảy luật viết pinyin, cài bàn phím, rồi gõ thử chữ Hán ngay trên bàn phím mô phỏng.

Luật 1 · y, w đứng thay cho i, u ở đầu âm tiết

Khi âm tiết không có phụ âm đầu và bắt đầu bằng i, u, ü, pinyin viết thêm (hoặc đổi sang) y, w để người đọc thấy chỗ bắt đầu âm tiết. Đọc không đổi.

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaVần · viết khi đứng đầu · ví dụNghe, yêu thích
1一yīyīmộtVần: i · in · ing Viết khi đứng đầu: thêm y: yi · yin · ying Ví dụ: 一 yī (một) · 音 yīn (âm)
2有yǒuyǒucóVần: ia · ie · iao · iou · ian · iang · iong Viết khi đứng đầu: i → y: ya · ye · yao · you · yan · yang · yong Ví dụ: 有 yǒu (có) · 也 yě (cũng) · 用 yòng (dùng)
3五wǔwǔnăm (số 5)Vần: u Viết khi đứng đầu: thêm w: wu Ví dụ: 五 wǔ (năm)
4我wǒwǒtôiVần: ua · uo · uai · uei · uan · uen · uang · ueng Viết khi đứng đầu: u → w: wa · wo · wai · wei · wan · wen · wang · weng Ví dụ: 我 wǒ (tôi) · 晚安 wǎn'ān (chúc ngủ ngon) · 请问 qǐngwèn (xin hỏi)
5鱼yúyúcáVần: ü · üe · üan · ün Viết khi đứng đầu: ü → yu: yu · yue · yuan · yun Ví dụ: 鱼 yú (cá) · 月 yuè (tháng) · 云 yún (mây)
Bẫy: đứng đầu âm tiết thì iou viết you (đủ cả o), uei viết wei, uen viết wen — chỉ khi có phụ âm trước mới rút gọn (luật 3).

Luật 2 · ü bỏ hai chấm sau j q x y

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaViết · đọc · ví dụNghe, yêu thích
1去qùqùđiViết: ju · qu · xu · yu Đọc: ü (môi tròn), không phải u Ví dụ: 去 qù (đi) · 学 xué (học) · 鱼 yú (cá)
2绿lǜlǜxanh láViết: nü · lü Đọc: giữ hai chấm, vì nu, lu là âm khác Ví dụ: 绿茶 lǜchá (trà xanh) · 女 nǚ (nữ)
Mẹo: j q x y không bao giờ đi với u thường. Thấy ju, qu, xu, yu → luôn đọc môi tròn ü.

Luật 3 · iou, uei, uen rút gọn sau phụ âm

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaĐầy đủ · sau phụ âm viết · đọc vẫn đủ · ví dụNghe, yêu thích
1六liùliùsáuĐầy đủ: iou Sau phụ âm viết: iu Đọc vẫn đủ: gần iêu Ví dụ: 六 liù (sáu) · 九 jiǔ (chín)
2对duìduìđúngĐầy đủ: uei Sau phụ âm viết: ui Đọc vẫn đủ: gần uây Ví dụ: 对 duì (đúng) · 水 shuǐ (nước)
3春chūnchūnmùa xuânĐầy đủ: uen Sau phụ âm viết: un Đọc vẫn đủ: gần uân Ví dụ: 春 chūn (mùa xuân) · 困 kùn (buồn ngủ)

Luật 4 · dấu đặt ở đâu

Thứ tự ưu tiên: có a → dấu trên a. Không có a mà có o hoặc e → dấu trên o / e. Gặp iu hoặc ui → dấu trên chữ sau. Còn lại chỉ một nguyên âm → dấu trên nó.

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaDấu trên · vì saoNghe, yêu thích
1早zǎozǎosớmDấu trên: a Vì sao: có a
2走zǒuzǒuđi bộ, điDấu trên: o Vì sao: không a, có o
3谢xièxiècảm ơn (chữ đầu của 谢谢)Dấu trên: e Vì sao: không a, có e
4六liùliùsáuDấu trên: u Vì sao: iu → chữ sau
5对duìduìđúngDấu trên: i Vì sao: ui → chữ sau
6绿lǜlǜxanh láDấu trên: ü Vì sao: một nguyên âm
Dấu trên chữ i thì bỏ dấu chấm của i: yī, nǐ, duì có dấu đè lên chỗ chấm.

Luật 5 · dấu cách âm '

Âm tiết bắt đầu bằng a, o, e đứng sau âm tiết khác trong cùng từ → đặt dấu ' để khỏi đọc nhầm chỗ tách.

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaĐọc · nếu không có 'Nghe, yêu thích
1西安Xī'ānXī'ānTây AnĐọc: xī + ān — hai âm tiết Nếu không có ': xian → dễ đọc thành 先 xiān (trước), một âm tiết
2晚安wǎn'ānwǎn'ānchúc ngủ ngonĐọc: wǎn + ān Nếu không có ': wanan → không biết tách wa-nan hay wan-an

Luật 6 · viết hoa

Tên riêng (người, nước, thành phố) viết hoa chữ cái đầu, viết liền: 北京Běijīng, 中国Zhōngguó (Trung Quốc), 西安Xī'ān. Câu viết hoa chữ đầu câu: Nǐ hǎo!

Luật 7 · âm cuốn lưỡi 儿 ér (âm cuốn lưỡi)

儿 r gắn vào cuối âm tiết trước, viết thêm r, đọc cong lưỡi ở cuối — thường gặp ở giọng phương Bắc.

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaĐọc gần (tham khảo)Nghe, yêu thích
1玩儿wánrwánrchơiwár (đuôi n rơi, lưỡi cong)
  • 一点儿yīdiǎnr (một chút) — đọc gần: yì diǎr (đọc khác dấu, học ở bài 一 và 不 đổi thanh)

Hỏi ngay

Nghe 有. Chọn:

Câu 1 / 1

Khối mới · Gõ pinyin

Người Trung gõ chữ Hán bằng bàn phím pinyin: gõ chữ cái pinyin không dấu, bàn phím hiện một hàng chữ Hán gợi ý, bạn chọn đúng chữ. Phần Viết của đề HSK thi trên máy cũng gõ bằng cách này — học từ giờ là có lợi.

1. Cài bàn phím

Tên mục có thể khác chút theo phiên bản máy.
Cài bàn phímiPhone

Cài đặt → Cài đặt chung → Bàn phím → Bàn phím → Thêm bàn phím mới → Tiếng Trung (Giản thể) → Bính âm – QWERTY

Cài bàn phímAndroid (Gboard)

Mở Gboard → Cài đặt → Ngôn ngữ → Thêm bàn phím → Tiếng Trung (Giản thể) → Pinyin

Cài bàn phímWindows

Settings → Time & language → Language & region → Add a language → Chinese (Simplified, China) → bàn phím Microsoft Pinyin

Cài bàn phímMac

Cài đặt hệ thống → Bàn phím → Nguồn đầu vào → Sửa → + → Tiếng Trung, Giản thể → Bính âm – Giản thể

2. Bốn mẹo gõ

  • Gõ không dấu, rồi chọn chữ: gõ naicha → ra 奶茶nǎichá (trà sữa)
  • ü gõ bằng phím v: gõ lvcha → ra 绿茶lǜchá (trà xanh)
  • Gõ chữ cái đầu cho từ quen: gõ nh → ra 你好nǐ hǎo (xin chào)
  • Dấu ' gõ thêm khi cần tách: gõ xi'an → ra 西安Xī'ān (Tây An) — gõ xian dễ ra 先xiān (trước)
Sau j q x y, bàn phím nhận cả u: gõ qu ra 去qù (đi). Chỉ sau n, l mới cần v: nv → 女nǚ, lv → 绿lǜ.

3. Gõ thử

Gõ chữ cái, hàng gợi ý hiện lên, bấm chọn đúng chữ

1/6 Gõ "trà sữa"

    Luyện tai — dấu ' và ü

    Bấm nghe từng cặp.

    西安Xī'ānTây An
    先xiāntrước

    Khác ở: hai âm tiết / một âm tiết.

    Cặp: Tây An / trước. Dấu ' cho biết xī + ān.

    去qùđi
    酷kùngầu, chất

    Khác ở: qu đọc ü (môi tròn), ku đọc u.

    Cặp: đi / ngầu.

    绿lǜxanh lá
    路lùđường

    Khác ở: lü / lu: hai chấm khác nghĩa.

    Cặp: xanh lá / đường.

    Nghe đoán · 6 lượt

    Máy đọc một từ trong ba cặp trên, bạn chọn A hay B.

    Nghe và chọn từ vừa đọc.

    Câu 1 / 6

    Đọc ngoài đời

    • màn hình điện tử:绿茶lǜchá
      trà xanh — hàng gợi ý trên bàn phím (gõ "lvcha" — v thay cho ü)
    • biển ga tàu:西安Xī'ān
      Tây An — biển chỉ đường ga tàu (dấu ' cho biết đây là hai âm tiết Xī + ān)

    Kiểm tra

    Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

    Câu 1 / 8

    Âm tiết nào đặt dấu đúng chỗ?

    Giờ bạn đọc được 52 từ

    trà xanh — gõ lvcha là ra, v thay cho ü

    Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

    Bài sauÔn 3Ôn cả chặng Vần: đọc pinyin lạ, đặt dấu đúng chỗ, và gõ thử một tin nhắn ngắn bằng bàn phím pinyin.

    工欲善其事,必先利其器Gōng yù shàn qí shì, bì xiān lì qí qì。

    Người thợ muốn làm tốt việc, trước hết phải mài sắc đồ nghề.

    Hán Việt Công dục thiện kỳ sự, tất tiên lợi kỳ khí

    Luận Ngữ, thiên Vệ Linh Công. Bàn phím pinyin là đồ nghề đầu tiên.

    Thử đọc một tấm biển thật

    màn hình điện tử:你好
    nǐ hǎo — Gõ nh là ra — thử ngay trên điện thoại