Bài 3· Pinyin· 12 phút

Sáu nguyên âm đơn

Một sạp ở chợ, một tấm bảng giá viết tay: bên cạnh mỗi món là một con số. Ở Trung Quốc giá viết bằng số Ả Rập (5, 8), nhưng người bán đọc bằng tiếng Trung. Hết bài này, bạn nghe ra được số nào.

  • Đọc đúng 6 nguyên âm đơn a o e i u ü và âm er
  • Biết e và ü khác tiếng Việt ở đâu
  • Nghe ra các số 1, 2, 5, 7, 8 trên bảng giá
Sạp chợ sáng, thẻ giá ghi: cá ¥8, rau ¥2, trứng ¥5, chuối ¥1, chanh ¥3
Người bán chỉ tấm bảng giá và nói "bā". Bạn trả tám tệ. Mười con số đầu tiên của tiếng Trung đã có sẵn a, i, u và er — học số là học luôn nguyên âm.
Một âm tiết = phụ âm đầu + vần + dấu. Bài này học phần vần đơn giản nhất: một nguyên âm. Âm lẻ không có nghĩa nên nút nghe đọc một chữ mang đúng âm đó (八bā cho a, 波bō cho o…).

Gặp âm

Nghe từng nguyên âm qua một chữ mượn, thử từng cặp chỉ khác nguyên âm, rồi nghe số trên bảng giá.

Nhóm 1 · a · o · e

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaÂm · đọc · khác · mẹoNghe, yêu thích
1八bābātámÂm a Đọc (tham khảo): ≈ a tiếng Việt Khác ở chỗ: gần như không khác Mẹo khẩu hình: há miệng to, lưỡi nằm thấp
2波bōbōsóngÂm o Đọc (tham khảo): sau b p m f ≈ uô (bō ≈ "buô") Khác ở chỗ: không phải "o" tròn gọn của tiếng Việt: môi tròn, có đoạn lướt từ u sang ô Mẹo khẩu hình: chu môi tròn, hơi lướt
3饿èèđóiÂm e Đọc (tham khảo): ≈ giữa ơ và ưa Khác ở chỗ: KHÔNG đọc như "e" (xe) của tiếng Việt Mẹo khẩu hình: bắt đầu như "ơ", lưỡi lùi ra sau, môi dẹt không tròn

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaÂmNghe, yêu thích
1八bābātáma
2大dàdàto, lớna
3波bōbōsóngo
4婆pópóbà (trong 外婆 wàipó — bà ngoại)o
5饿èèđóie
6喝hēhēuốnge
Bẫy của người Việt: thấy chữ e là đọc "e" như trong "xe". Sai: 喝hē (uống) không đọc "he", mà gần "hơ" kéo về "hưa".

Hỏi ngay

Nghe 饿. Nguyên âm nào?

Câu 1 / 1

Nhóm 2 · i · u · ü

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaÂm · đọc · khác · mẹoNghe, yêu thích
1衣yīyīáo, quần áoÂm i Đọc (tham khảo): ≈ i Khác ở chỗ: gần như không khác; giữ dài, căng Mẹo khẩu hình: môi dẹt như cười
2屋wūwūnhà, căn phòngÂm u Đọc (tham khảo): ≈ u Khác ở chỗ: môi chu tròn và nhô ra hơn tiếng Việt Mẹo khẩu hình: chu môi như thổi nến
3鱼yúyúcáÂm ü Đọc (tham khảo): ≈ uy, nhưng giữ tròn môi suốt Khác ở chỗ: "uy" tiếng Việt trượt từ u sang i; ü không trượt: một âm, từ đầu tới cuối Mẹo khẩu hình: nói "i", giữ nguyên lưỡi, rồi chu môi tròn lại

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaÂmNghe, yêu thích
1一yīyīmộti
2七qīqībảyi
3五wǔwǔnăm (số 5)u
4路lùlùđườngu
5绿lǜlǜxanh láü
6女nǚnǚnữ, phụ nữü
7鱼yúyúcáü (viết không có hai chấm)
Mẹo tay cho ü: đặt ngón trỏ trước môi. Nói "i" — môi không chạm ngón tay. Giữ lưỡi, chu môi tới chạm ngón tay: đó là ü.

Hỏi ngay

Nghe 绿. Chọn:

Câu 1 / 1

er · âm cong lưỡi

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaÂm · đọc · khác · mẹoNghe, yêu thích
1二èrèrhaiÂm er Đọc (tham khảo): gần "ơ" Khác ở chỗ: tiếng Việt không có: cuối âm cong đầu lưỡi lên Mẹo khẩu hình: nói "ơ", trong lúc nói cuộn đầu lưỡi lên về phía vòm miệng

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaNghe, yêu thích
1二èrèrhai
2耳ěrěrtai
3儿érércon (trai)

Hỏi ngay

Nghe 二. Chọn:

Câu 1 / 1

Bảng giá số 1–10

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaNguyên âmNghe, yêu thích
1一yīyīmộti
2二èrèrhaier
3三sānsānbaa + n (vần mũi, học sau)
4四sìsìbốni đọc như "ư" sau s (học ở bài zh ch sh r · z c s)
5五wǔwǔnăm (số 5)u
6六liùliùsáuiu (vần đôi, học sau)
7七qīqībảyi
8八bābātáma
9九jiǔjiǔchíniu (vần đôi, học sau)
10十shíshímườii đọc như "ư" sau sh (học ở bài zh ch sh r · z c s)

Số 1, 2, 5, 7, 8 chỉ có một nguyên âm — bạn đọc đúng được ngay. Năm số kia có vần chưa học: cứ nghe và nhại.

Luyện tai — nguyên âm nào?

Bấm nghe từng cặp. Hai từ chỉ khác nguyên âm.

路lùđường
绿lǜxanh lá

Khác ở: u / ü.

Cặp: đường / xanh lá.

你nǐbạn
女nǚnữ, phụ nữ

Khác ở: i / ü — cùng lưỡi, khác môi.

Cặp: bạn / nữ.

爸bàbố
不bùkhông

Khác ở: a / u.

Cặp: bố / không.

鹅éngỗng
儿ércon (trai)

Khác ở: e / er — có cong lưỡi hay không.

Cặp: ngỗng / con.

Nghe đoán · 6 lượt

Máy đọc một từ trong bốn cặp trên, bạn chọn A hay B.

Nghe và chọn từ vừa đọc.

Câu 1 / 6
¥ là tệ (nhân dân tệ). Giá ghi bằng số Ả Rập, đọc bằng số tiếng Trung.
Nhắc trướcVì sao 一 viết yī, 五 viết wǔ (có y, w ở đầu)Dạy chính ở: Pinyin · Luật viết pinyin và gõ chữ

Âm tiết chỉ có i hay u thì pinyin thêm y, w ở đầu: i → yi, u → wu. Luật viết: sẽ học kỹ ở bài Luật viết pinyin và gõ chữ.

Nhắc trước鱼 yú thật ra là üDạy chính ở: Pinyin · Luật viết pinyin và gõ chữ

鱼 đọc yü nhưng viết yú — sau y, hai chấm được bỏ đi. Luật bỏ hai chấm: sẽ học kỹ ở bài Luật viết pinyin và gõ chữ.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:奶茶nǎichá ¥8
    trà sữa · giá 8 tệ — người bán đọc 八 bā (bảng giá quầy trà sữa)
  • nhãn, thẻ ghi chữ:红茶hóngchá ¥7
    hồng trà · giá 7 tệ — người bán đọc 七 qī (bảng giá quầy trà sữa)
  • nhãn, thẻ ghi chữ:绿茶lǜchá ¥5
    trà xanh · giá 5 tệ — người bán đọc 五 wǔ (bảng giá quầy trà sữa)
  • biển cửa tiệm:八折bā zhé
    giảm 20% (trả tám phần mười giá) — biển giảm giá trước cửa hàng. Bẫy: 八折 không phải "giảm 80%". Số trên biển là phần bạn trả: 八折 = trả 80%, tức giảm 20%.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Nghe rồi chọn.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được 26 từ

tám — nghe ra số 1, 2, 5, 7, 8 trên bảng giá

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài sauÔn 1Bốn thanh, thanh nhẹ, sáu nguyên âm: đủ để đọc to cả một tấm menu trà sữa. Bài ôn: nghe đoán thanh, đọc dấu trên menu, nhại lại câu chào.

熟能生巧shú néng shēng qiǎo。

Quen tay thì sinh khéo.

Hán Việt Thục năng sinh xảo

Thành ngữ; thường được kể kèm truyện "Ông lão bán dầu" (卖油翁 Mài yóu wēng) của Âu Dương Tu đời Tống.

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:八折
bā zhé — Biển giảm giá: trả 80%, giảm 20%