一二五八 Sáu nguyên âm đơn
Một sạp ở chợ, một tấm bảng giá viết tay: bên cạnh mỗi món là một con số. Ở Trung Quốc giá viết bằng số Ả Rập (5, 8), nhưng người bán đọc bằng tiếng Trung. Hết bài này, bạn nghe ra được số nào.
- Đọc đúng 6 nguyên âm đơn a o e i u ü và âm er
- Biết e và ü khác tiếng Việt ở đâu
- Nghe ra các số 1, 2, 5, 7, 8 trên bảng giá

Gặp âm
Nghe từng nguyên âm qua một chữ mượn, thử từng cặp chỉ khác nguyên âm, rồi nghe số trên bảng giá.
Nhóm 1 · a · o · e
● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Âm · đọc · khác · mẹo | Nghe, yêu thích |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 八bā | bā | tám | Âm a Đọc (tham khảo): ≈ a tiếng Việt Khác ở chỗ: gần như không khác Mẹo khẩu hình: há miệng to, lưỡi nằm thấp | |
| 2 | 波bō | bō | sóng | Âm o Đọc (tham khảo): sau b p m f ≈ uô (bō ≈ "buô") Khác ở chỗ: không phải "o" tròn gọn của tiếng Việt: môi tròn, có đoạn lướt từ u sang ô Mẹo khẩu hình: chu môi tròn, hơi lướt | |
| 3 | 饿è | è | đói | Âm e Đọc (tham khảo): ≈ giữa ơ và ưa Khác ở chỗ: KHÔNG đọc như "e" (xe) của tiếng Việt Mẹo khẩu hình: bắt đầu như "ơ", lưỡi lùi ra sau, môi dẹt không tròn |
● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Âm | Nghe, yêu thích |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 八bā | bā | tám | a | |
| 2 | 大dà | dà | to, lớn | a | |
| 3 | 波bō | bō | sóng | o | |
| 4 | 婆pó | pó | bà (trong 外婆 wàipó — bà ngoại) | o | |
| 5 | 饿è | è | đói | e | |
| 6 | 喝hē | hē | uống | e |
Hỏi ngay
Nghe 饿. Nguyên âm nào?
Nhóm 2 · i · u · ü
● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Âm · đọc · khác · mẹo | Nghe, yêu thích |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 衣yī | yī | áo, quần áo | Âm i Đọc (tham khảo): ≈ i Khác ở chỗ: gần như không khác; giữ dài, căng Mẹo khẩu hình: môi dẹt như cười | |
| 2 | 屋wū | wū | nhà, căn phòng | Âm u Đọc (tham khảo): ≈ u Khác ở chỗ: môi chu tròn và nhô ra hơn tiếng Việt Mẹo khẩu hình: chu môi như thổi nến | |
| 3 | 鱼yú | yú | cá | Âm ü Đọc (tham khảo): ≈ uy, nhưng giữ tròn môi suốt Khác ở chỗ: "uy" tiếng Việt trượt từ u sang i; ü không trượt: một âm, từ đầu tới cuối Mẹo khẩu hình: nói "i", giữ nguyên lưỡi, rồi chu môi tròn lại |
● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Âm | Nghe, yêu thích |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 一yī | yī | một | i | |
| 2 | 七qī | qī | bảy | i | |
| 3 | 五wǔ | wǔ | năm (số 5) | u | |
| 4 | 路lù | lù | đường | u | |
| 5 | 绿lǜ | lǜ | xanh lá | ü | |
| 6 | 女nǚ | nǚ | nữ, phụ nữ | ü | |
| 7 | 鱼yú | yú | cá | ü (viết không có hai chấm) |
Hỏi ngay
Nghe 绿. Chọn:
er · âm cong lưỡi
● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Âm · đọc · khác · mẹo | Nghe, yêu thích |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 二èr | èr | hai | Âm er Đọc (tham khảo): gần "ơ" Khác ở chỗ: tiếng Việt không có: cuối âm cong đầu lưỡi lên Mẹo khẩu hình: nói "ơ", trong lúc nói cuộn đầu lưỡi lên về phía vòm miệng |
● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Nghe, yêu thích |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 二èr | èr | hai | |
| 2 | 耳ěr | ěr | tai | |
| 3 | 儿ér | ér | con (trai) |
Hỏi ngay
Nghe 二. Chọn:
Bảng giá số 1–10
● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Nguyên âm | Nghe, yêu thích |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 一yī | yī | một | i | |
| 2 | 二èr | èr | hai | er | |
| 3 | 三sān | sān | ba | a + n (vần mũi, học sau) | |
| 4 | 四sì | sì | bốn | i đọc như "ư" sau s (học ở bài zh ch sh r · z c s) | |
| 5 | 五wǔ | wǔ | năm (số 5) | u | |
| 6 | 六liù | liù | sáu | iu (vần đôi, học sau) | |
| 7 | 七qī | qī | bảy | i | |
| 8 | 八bā | bā | tám | a | |
| 9 | 九jiǔ | jiǔ | chín | iu (vần đôi, học sau) | |
| 10 | 十shí | shí | mười | i đọc như "ư" sau sh (học ở bài zh ch sh r · z c s) |
Số 1, 2, 5, 7, 8 chỉ có một nguyên âm — bạn đọc đúng được ngay. Năm số kia có vần chưa học: cứ nghe và nhại.
Luyện tai — nguyên âm nào?
Bấm nghe từng cặp. Hai từ chỉ khác nguyên âm.
Khác ở: u / ü.
Cặp: đường / xanh lá.
Khác ở: i / ü — cùng lưỡi, khác môi.
Cặp: bạn / nữ.
Khác ở: a / u.
Cặp: bố / không.
Khác ở: e / er — có cong lưỡi hay không.
Cặp: ngỗng / con.
Nghe đoán · 6 lượt
Máy đọc một từ trong bốn cặp trên, bạn chọn A hay B.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nhắc trướcVì sao 一 viết yī, 五 viết wǔ (có y, w ở đầu)Dạy chính ở: Pinyin · Luật viết pinyin và gõ chữ
Âm tiết chỉ có i hay u thì pinyin thêm y, w ở đầu: i → yi, u → wu. Luật viết: sẽ học kỹ ở bài Luật viết pinyin và gõ chữ.
Nhắc trước鱼 yú thật ra là üDạy chính ở: Pinyin · Luật viết pinyin và gõ chữ
鱼 đọc yü nhưng viết yú — sau y, hai chấm được bỏ đi. Luật bỏ hai chấm: sẽ học kỹ ở bài Luật viết pinyin và gõ chữ.
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:奶茶 ¥8
trà sữa · giá 8 tệ — người bán đọc 八 bā (bảng giá quầy trà sữa) - nhãn, thẻ ghi chữ:红茶 ¥7
hồng trà · giá 7 tệ — người bán đọc 七 qī (bảng giá quầy trà sữa) - nhãn, thẻ ghi chữ:绿茶 ¥5
trà xanh · giá 5 tệ — người bán đọc 五 wǔ (bảng giá quầy trà sữa) - biển cửa tiệm:八折
giảm 20% (trả tám phần mười giá) — biển giảm giá trước cửa hàng. Bẫy: 八折 không phải "giảm 80%". Số trên biển là phần bạn trả: 八折 = trả 80%, tức giảm 20%.
Kiểm tra
Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn đọc được 26 từ
八
tám — nghe ra số 1, 2, 5, 7, 8 trên bảng giá
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
熟能生巧。
Quen tay thì sinh khéo.
Hán Việt Thục năng sinh xảo
Thành ngữ; thường được kể kèm truyện "Ông lão bán dầu" (卖油翁 Mài yóu wēng) của Âu Dương Tu đời Tống.
