Bài 7· Pinyin· 14 phút

Vần đôi

Sáng đầu tuần ở cổng một 学校 xuéxiào (trường học). Trong lớp, 老师 lǎoshī (giáo viên) cắm một bình 花 huā (hoa) nhỏ trên bàn. Một bạn trả lời câu hỏi, cô gật đầu: "对 duì! (đúng)". Năm từ ấy chứa năm vần của bài: xué, xiào, lǎo, huā, duì.

  • Đọc 13 vần đôi, vần ba: ai ei ao ou · ia ie ua uo üe · iao iou uai uei
  • Nhớ 5 vần "nhìn vậy mà đọc vầy": ei, ou, ie, ua, üe
  • Hiểu vì sao 六 liù viết iu, 对 duì viết ui
Góc lớp học: bàn học, sách, hộp bút, ba lô, bảng đen viết 学校
Nhìn chữ ei trong pinyin, người Việt đọc "ê-i". Người Trung lại đọc gần "ây". Nhìn ou, ta đọc "ô-u" — họ đọc gần "âu". Phần vần là chỗ pinyin "nhìn vậy mà đọc vầy" nhiều nhất.

Gặp âm

Nghe 13 vần qua chữ mượn, thử cặp từ chỉ khác vần, rồi đọc biển ở cổng trường.

Vần đôi đọc trượt: hai nguyên âm không tách thành hai tiếng. Miệng bắt đầu ở âm đầu rồi trượt sang âm sau trong một hơi — như "ai" trong "bài" của tiếng Việt.

Bảng "nhìn vậy mà đọc vầy" (tham khảo)

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaPinyin viết · người Việt hay đọc · đọc gần · khácNghe, yêu thích
1美měiměiđẹpPinyin viết: ei Người Việt hay đọc: ê-i Đọc gần (tham khảo): ây Khác ở chỗ: â ngắn hơn, môi hơi bẹt
2走zǒuzǒuđi bộ, điPinyin viết: ou Người Việt hay đọc: ô-u Đọc gần (tham khảo): âu Khác ở chỗ: môi tròn dần ở cuối
3谢谢xièxiexièxiecảm ơnPinyin viết: ie Người Việt hay đọc: i-ê Đọc gần (tham khảo): iê Khác ở chỗ: ê mở rộng hơn, gần "e"
4花huāhuāhoaPinyin viết: ua Người Việt hay đọc: u-a Đọc gần (tham khảo): oa Khác ở chỗ: môi tròn rõ ở đầu
5学xuéxuéhọcPinyin viết: üe Người Việt hay đọc: u-ê Đọc gần (tham khảo): uyê Khác ở chỗ: đầu môi tròn như ü

Nhóm 1 · ai · ei · ao · ou

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaVần · đọc gần · ví dụNghe, yêu thích
1爱àiàiyêuVần ai Đọc gần (tham khảo): ai (như "bài") Ví dụ: 奶茶 nǎichá (trà sữa) · 菜 cài (món ăn)
2黑hēihēiđenVần ei Đọc gần (tham khảo): ây Ví dụ: 美 měi (đẹp) · 咖啡 kāfēi (cà phê)
3你好nǐ hǎonǐ hǎoxin chàoVần ao Đọc gần (tham khảo): ao (như "cao") Ví dụ: 老师 lǎoshī (giáo viên) · 早 zǎo (sớm)
4走zǒuzǒuđi bộ, điVần ou Đọc gần (tham khảo): âu Ví dụ: 肉 ròu (thịt) · 走 zǒu (đi)

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaVầnNghe, yêu thích
1爱àiàiyêuai
2美měiměiđẹpei
3黑hēihēiđenei
4老师lǎoshīlǎoshīgiáo viênao
5走zǒuzǒuđi bộ, điou
6狗gǒugǒucon chóou

Hỏi ngay

Nghe 美. Chọn:

Câu 1 / 1

Nhóm 2 · ia · ie · ua · uo · üe (vần mở đầu bằng i, u, ü)

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaVần · đọc gần · ví dụNghe, yêu thích
1家jiājiānhàVần ia Đọc gần (tham khảo): ia (i rồi a, a rõ) Ví dụ: 家 jiā (nhà) · 下 xià (dưới)
2谢xièxiècảm ơn (chữ đầu của 谢谢)Vần ie Đọc gần (tham khảo): iê Ví dụ: 谢谢 xièxie (cảm ơn) · 姐姐 jiějie (chị)
3花huāhuāhoaVần ua Đọc gần (tham khảo): oa Ví dụ: 花 huā (hoa) · 画 huà (tranh, vẽ)
4我wǒwǒtôiVần uo Đọc gần (tham khảo): uô Ví dụ: 我 wǒ (tôi) · 多 duō (nhiều)
5学xuéxuéhọcVần üe Đọc gần (tham khảo): uyê Ví dụ: 学校 xuéxiào (trường học) · 月 yuè (tháng, trăng)
Đứng đầu âm tiết (không có phụ âm trước), các vần này đổi cách viết: ia → ya, ie → ye, ua → wa, uo → wo, üe → yue. Như 我wǒ, 月yuè. Đọc vẫn như cũ — luật đầy đủ ở bài Luật viết pinyin và gõ chữ.

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaVầnNghe, yêu thích
1家jiājiānhàia
2姐姐jiějiejiějiechị gáiie
3花huāhuāhoaua
4我wǒwǒtôiuo
5学校xuéxiàoxuéxiàotrường họcüe · iao
6月yuèyuètháng, trăngüe

Hỏi ngay

Nghe 花. Chọn:

Câu 1 / 1

Nhóm 3 · iao · iou · uai · uei (vần ba)

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaVần · đọc gần · ví dụNghe, yêu thích
1小xiǎoxiǎonhỏVần iao Đọc gần (tham khảo): i-ao (trượt i → ao, a mở to; khác iu ≈ iêu) Ví dụ: 小 xiǎo (nhỏ) · 学校 xuéxiào (trường học)
2六liùliùsáuVần iou → viết iu Đọc gần (tham khảo): gần iêu (có chút "ô" ở giữa) Ví dụ: 六 liù (sáu) · 九 jiǔ (chín)
3快kuàikuàinhanhVần uai Đọc gần (tham khảo): oai Ví dụ: 快 kuài (nhanh) · 块 kuài (đồng, tệ)
4对duìduìđúngVần uei → viết ui Đọc gần (tham khảo): gần uây Ví dụ: 对 duì (đúng) · 水 shuǐ (nước)
Bẫy viết tắt: sau phụ âm, iou viết gọn thành iu, uei viết gọn thành ui. Chữ viết mất một nguyên âm, nhưng miệng vẫn đọc đủ: 六liù đọc gần "liêu", không phải "liu"; 对duì đọc gần "tuây", không phải "tui".

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaVầnNghe, yêu thích
1小xiǎoxiǎonhỏiao
2六liùliùsáuiou → iu
3九jiǔjiǔchíniou → iu
4快kuàikuàinhanhuai
5对duìduìđúnguei → ui
6贵guìguìđắtuei → ui

Hỏi ngay

Nghe 对. Chữ ui đọc gần âm nào?

Câu 1 / 1

Luyện tai — vần nào?

Bấm nghe từng cặp. Hai từ chỉ khác phần vần, cùng phụ âm, cùng thanh.

买mǎimua
美měiđẹp

Khác ở: ai / ei: "ai" hay "ây".

Cặp: mua / đẹp.

早zǎosớm
走zǒuđi bộ, đi

Khác ở: ao / ou: "ao" hay "âu".

Cặp: sớm / đi.

写xiěviết
雪xuětuyết

Khác ở: ie / üe: môi dẹt hay môi tròn.

Cặp: viết / tuyết.

刷shuāchải, quét
说shuōnói

Khác ở: ua / uo: "oa" hay "uô".

Cặp: chải / nói.

Nghe đoán · 6 lượt

Máy đọc một từ trong bốn cặp trên, bạn chọn A hay B.

Nghe và chọn từ vừa đọc.

Câu 1 / 6

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:学校xuéxiào
    trường học — biển ở cổng trường
  • biển cửa tiệm:小卖部xiǎomàibù
    quầy tạp hoá nhỏ — biển quầy tạp hoá trong trường

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Nghe rồi chọn.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được 44 từ

trường học — đọc đúng vần đôi, vần ba cả cổng trường

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài sauVần mũiThêm đuôi -n hay -ng là thành vần mũi. Bạn sẽ đọc tên những thành phố trên bản đồ: 北京 Běijīng (Bắc Kinh), 上海 Shànghǎi (Thượng Hải), và gọi một bát 面 miàn (mì).

三人行,必有我师焉Sān rén xíng, bì yǒu wǒ shī yān。

Ba người cùng đi, ắt có người là thầy ta.

Hán Việt Tam nhân hành, tất hữu ngã sư yên

Luận Ngữ, thiên Thuật nhi.

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:学校
xuéxiào — Trường học, biển trên cổng mọi trường