Bài 5· Chặng 1 · Người quanh Hine· 18 phút
家nhàGia đình
Chủ nhật, trời mát sau mưa. Hine gọi video về Huế, cả nhà chen nhau trong màn hình. Anna ghé lại nhìn, còn Hine chỉ từng người cho bạn xem.
- Gọi tên người trong nhà, nói nhà có mấy người, kể nhà nuôi con gì.
Trang 5 / 15
Cảnh 1 · CN 5/9
Ảnh gia đình trên bàn
Đây là nhà Hine ở Huế. Bấm từng người trên cây để nghe Hine gọi người đó thế nào.
Đoán thử 3 từ
Ba từ chỉ người trong nhà, đọc bằng âm Hán Việt. Một cái bẫy.
01
儿子
Hán Việtnhi tử
儿 (nhi) +
子 (tử): con trai (của ai đó). 02
女儿
Hán Việtnữ nhi
女 (nữ) +
儿 (nhi): con gái (của ai đó). 03
家人
Hán Việtgia nhân
Bẫy! Tiếng Việt "gia nhân" là người ở, người giúp việc. Tiếng Trung
家人 là người trong gia đình.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
16 từ, 4 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhóm 1Bố mẹ, anh chị4 từ
爸爸
bố
这
是 我 爸爸。 Đây là bố mình.
- Từ chỉ người thân lặp hai chữ, chữ sau đọc nhẹ:
爸爸, 妈妈, 妹妹. Tiếng Trung tách anh và em trai, chị và em gái như tiếng Việt.
- Từ chỉ người thân lặp hai chữ, chữ sau đọc nhẹ:
妈妈
mẹ
这
是 我 妈妈。 Đây là mẹ mình.
- Bộ
女 (nữ) ở 妈, 姐, 妹: cứ thấy bộ này là đoán người nữ. Dạy chính ở Chữ Hán nhập môn · Bộ thủ: người và thân thể.
- Bộ
哥哥
anh trai
他
是 谁?— 他 是 她 哥哥。 Anh ấy là ai? — Là anh trai cô ấy.
姐姐
chị gái
这
是 我 姐姐。 Đây là chị gái mình.
Nhóm 2Em trai, em gái, con5 từ
弟弟
em trai
她
弟弟 八 岁。 Em trai cô ấy 8 tuổi.
妹妹
em gái
她
是 我 妹妹。 Em ấy là em gái mình.
儿子
con trai
他
是 您 儿子 吗? Cậu bé là con trai bác ạ?
- 儿子 là con trai của ai đó,
女儿 là con gái của ai đó; 孩子 là trẻ con nói chung hoặc con cái. 小朋友 là cách người lớn gọi trẻ em cho thân mật.
- 儿子 là con trai của ai đó,
女儿
con gái
她
是 我 女儿。 Nó là con gái tôi. (mẹ Hine nói)
孩子
trẻ con; con cái
孩子
很 多。 Trẻ con đông quá.
Nhóm 3Nhà, người nhà4 từ
家
nhà, gia đình; lượng từ đếm cửa hàng, công ty
这
是 我 家。 Đây là nhà mình.
- 家 còn là lượng từ đếm cửa hàng, công ty:
一家商店 (một cửa hàng). Chữ 家 có bộ 宀 (mái nhà) ở trên.
- 家 còn là lượng từ đếm cửa hàng, công ty:
家人
người nhà
这
是 我 家人。 Đây là người nhà mình.
口
miệng; lượng từ đếm người trong nhà
我
家 有 五 口 人。 Nhà mình có năm người.
- 口 chỉ dùng đếm số người trong một nhà:
五口人 (năm người). Đếm người nói chung dùng 个 (bài Một cái, hai cuốn).
- 口 chỉ dùng đếm số người trong một nhà:
小朋友
bạn nhỏ (gọi trẻ em)
小朋友,
你 好! Chào bé!
Nhóm 4Thương, chó, mèo3 từ
爱
yêu, thương
我
爱 我 家。 Mình yêu nhà mình.
狗
con chó
这
是 狗 吗? Đây là con chó à?
- 狗 và
猫 có bộ 犭 (con thú). Âm Hán Việt cẩu, miêu quen thuộc với người Việt.
- 狗 và
猫
con mèo
我
爱 猫。 Mình mê mèo lắm.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
姐姐: có bộ
Hỏi nhanh
Mẹ Hine nói về Hine:
Mẹ nói về con mình →
Hỏi nhanh
Đếm người trong một nhà dùng lượng từ nào?
五口人 = năm người (trong nhà).
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhắc trước有 (có) trong 我家有五口人 Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Trong phòng có gì?
Ở đây chỉ dùng nguyên câu
Nhắc trướcBỏ 的 với người thân (我爸爸) Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Sách của ai?
Nói về người thân thì bỏ
Nhắc lại这 (đây)Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Đây là gì? Kia là ai?
这
Nhắc trướcHỏi về gia đình, việc làm của bố mẹDạy chính ở: Giao tiếp HSK 1 · Bạn trao đổi ngôn ngữ
Hỏi nhà bạn có mấy người, bố mẹ làm gì: sẽ học ở bài Bạn trao đổi ngôn ngữ.
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Gọi video về Huế
Phòng tầng 4, 4 giờ chiều ở Thượng Hải (3 giờ chiều ở Huế). Hine gọi video về nhà, Anna ghé nhìn màn hình.
Anna
希妮,
这 是 谁? Hine, đây là ai?
Hine
这
是 我 爸爸。 这 是 我 妈妈。 Đây là bố mình. Đây là mẹ mình.
Anna
她
呢? Còn cô bé này?
Hine
她
是 我 妹妹。 Em ấy là em gái mình.
Em gái Hine
你
好! Chào chị!
- Em gái vẫy tay. Anna chỉ tấm ảnh gia đình trên bàn, đếm thử.
Anna
一,
二, 三, 四, 五! Một, hai, ba, bốn, năm!
Hine
我
家 有 五 口 人。 Nhà mình có năm người.
Anna
这
是 你 姐姐 吗? Đây là chị gái cậu à?
Hine
是,
这 是 我 姐姐。 Ừ, đây là chị gái mình.
- Con mèo ở nhà nhảy lên bàn, chui vào khung hình.
Anna
猫!
Mèo kìa!
Hine
我
爱 它! Mình thương nó lắm!
Nghe xong, trả lời
Ai vẫy tay chào Anna?
Hine nói
Nghe xong, trả lời
Nghe câu Hine nói. Nhà Hine có mấy người?
五口人: bố, mẹ, chị gái, Hine, em gái.
Hine mách nhỏ
Lần đầu gọi video, mẹ mình không hiểu Anna nói gì, nhưng nghe Anna gọi theo mình
妈妈 là mẹ cười ngay. Mấy từ người thân lặp hai chữ, chữ sau đọc nhẹ, nghe như em bé tập nói, dễ nhớ lắm.
Đọc ngoài đời
- 爸爸 /
妈妈 bố / mẹ — Trẻ con gọi bố mẹ ở công viên, siêu thị
- 小朋友
bạn nhỏ — Người lớn gọi trẻ em trên xe buýt, trong cửa hàng
- 家
nhà — Đồ trang trí treo ở cửa nhà, thảm chùi chân
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
家

