Bài 3· Chặng 1 · Trời trở lạnh· 20 phút
地铁tàu điện ngầmĐi lại trong thành phố
Lạnh ẩm, khoảng 9 độ. Tuần này Hine có hai chuyến đi: thứ Bảy cùng Anna ra Bến Thượng Hải, Chủ nhật tới nhà ông bà ngoại Hiểu Vũ. Hai bạn đứng trước bản đồ tàu điện ngầm ở cửa ga, dò từng trạm.
- Gọi tên phương tiện, bến, vé, và nói được nơi nào xa hay gần, đi bằng gì.
- Nói đi bộ mất bao lâu:
走路 十 分钟
Trang 3 / 10
Cảnh 1 · T2 15/11/2027
Bản đồ ở cửa ga
Bấm từng ô để nghe. Đi tàu, đi buýt hay gọi taxi — mỗi cách một từ.
Đoán thử 3 từ
Đoán qua âm Hán Việt — một từ có nghĩa đã đổi theo thời gian.
01
机场
Hán Việtcơ trường
Cơ là máy (như phi cơ), trường là bãi: bãi của máy bay.
02
远
Hán Việtviễn
Viễn như viễn thị, viễn cảnh.
03
酒店
Hán Việttửu điếm
Bẫy! Chữ là "tiệm rượu", nhưng ngày nay
酒店 là khách sạn.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
20 từ, 4 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhóm 1Bến, ga, tàu xe6 từ
站
bến, trạm, ga
下
一 站, 我们 下 车。 Trạm sau tụi mình xuống xe.
车站
bến xe, nhà ga
车站
很 近。 Bến xe gần lắm.
地铁
tàu điện ngầm
我们
坐 地铁 去, 不 打车。 Mình đi tàu điện ngầm, không gọi taxi.
- 地铁: chữ
地 ở đây là đất. Cùng chữ này, 地 đọc nhẹ là trợ từ, nằm ở thẻ từ (Dạy chính ở Ngữ pháp HSK 2, bài Ba chữ de). 地铁站 = ga tàu điện ngầm.
- 地铁: chữ
公交车
xe buýt
我
坐 公交车 去 商场。 Mình đi xe buýt tới trung tâm thương mại.
- 公交车: người Thượng Hải cũng nói
公交 cho gọn; 巴士 là từ cấp sau.
- 公交车: người Thượng Hải cũng nói
打车
gọi taxi, bắt xe
太
晚 了, 我们 打车 吧。 Muộn quá rồi, tụi mình gọi taxi đi.
- 打车:
打 ở đây là "gọi, bắt (xe)"; ở bài Thể thao và sở thích, 打 là "chơi (bóng)".
- 打车:
机场
sân bay
我
坐 地铁 去 机场。 Mình đi tàu điện ngầm ra sân bay.
Nhóm 2Vé3 từ
票
vé
你
买 票 了 吗? Cậu mua vé chưa?
- 票 (phiếu) đứng sau thành loại vé:
机 (máy) + 票 = vé máy bay, 门 (cửa) + 票 = vé vào cửa.
- 票 (phiếu) đứng sau thành loại vé:
机票
vé máy bay
机票
太 贵 了! Vé máy bay đắt quá!
门票
vé vào cửa
门票
多少 钱? Vé vào cửa bao nhiêu tiền?
Nhóm 3Đường, đi bộ, xa gần6 từ
路
đường
这
条 路 很 长。 Con đường này dài.
路上
trên đường, dọc đường
机场
很 远, 路上 要 一 个 小时。 Sân bay xa lắm, đi đường mất một tiếng.
走
đi (bộ); rời đi
我
走 了, 再见! Mình đi đây, tạm biệt!
- 走 là "đi bộ, rời đi", không phải "chạy" (chạy là
跑, học ở bài Ra, vào, lên, xuống). 我 走 了 = mình đi đây.
- 走 là "đi bộ, rời đi", không phải "chạy" (chạy là
走路
đi bộ
我
走路 去 学校。 Mình đi bộ tới trường.
远
xa
地铁站
远 吗? 不 远, 走路 十 分钟。 Ga tàu điện ngầm có xa không? Không xa, đi bộ mười phút.
- 远 (viễn) và
近 (cận): như viễn thị, cận thị. Dễ nhớ nhờ Hán Việt.
- 远 (viễn) và
近
gần
超市
很 近, 走路 五 分钟。 Siêu thị gần lắm, đi bộ năm phút.
Nhóm 4Đi chơi, đi xa5 từ
酒店
khách sạn
这
家 酒店 很 贵。 Khách sạn này đắt lắm.
- 酒店 chữ là "tửu điếm" nhưng ngày nay nghĩa là khách sạn, không phải quán rượu. Bẫy nghĩa kiểu này học kỹ ở khoá cầu.
旅游
du lịch
明年
我 想 去 旅游。 Sang năm mình muốn đi du lịch.
- 旅游: chữ
旅 có ü (gõ máy là lv); 游 gặp lại ở bài Thể thao và sở thích với nghĩa "bơi".
- 旅游: chữ
出国
ra nước ngoài
我
妹妹 也 想 出国。 Em gái mình cũng muốn ra nước ngoài.
- 出国,
出门: chữ 出 (xuất, ra) đứng riêng học ở bài Ra, vào, lên, xuống.
- 出国,
出门
ra khỏi nhà, ra ngoài
你
几 点 出门? Mấy giờ cậu ra khỏi nhà?
飞
bay
飞机
飞了 两 个 小时。 Máy bay bay hai tiếng.
Hỏi nhanh
Bản đồ ở cửa ga: nghe tên phương tiện, chọn đúng.
地铁: "sắt dưới đất".
Hỏi nhanh
Bản đồ ở cửa ga: nghe tên phương tiện, chọn đúng.
公交车 = xe buýt.
Hỏi nhanh
Ghép
Sân bay không dùng
Hỏi nhanh
Ghép vé với nghĩa.
Chữ đứng trước
Hỏi nhanh
Ký túc xá → lớp học, đi bộ năm phút: xa hay gần?
Năm phút đi bộ là gần.
Hỏi nhanh
Trường → sân bay, đi tàu hơn một tiếng: xa hay gần?
Hơn một tiếng là xa.
Hỏi nhanh
Phòng 412 → siêu thị trong ngõ, đi bộ ba phút: xa hay gần?
Ba phút là gần.
Hỏi nhanh
Thượng Hải → Huế, phải đi máy bay: xa hay gần?
Phải bay là xa.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
出 (ra) +
Nhắc lại坐 + xe + 去: đi bằng gì Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Mình muốn đi Bến Thượng Hải
坐
Nhắc trước要 + thời gian: mất bao lâu · hỏi đường khi nóiDạy chính ở: Giao tiếp HSK 2 · Hỏi đường · Tàu điện, xe buýt, gọi xe
路上
Nhắc trướcHỏi xa gần bằng 离 Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Cứ đi thẳng về phía trước
Bài này chỉ hỏi
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Tàu hay taxi?
5 giờ chiều, cửa ga tàu điện ngầm gần trường. Hai bạn dò bản đồ tìm ga gần Bến Thượng Hải.
Anna
周六
我们 打车 去 吧。 Thứ Bảy tụi mình gọi taxi đi nhé.
Hine
打车
太 贵 了。 我们 坐 地铁 去, 不 打车。 Taxi đắt quá. Mình đi tàu điện ngầm, không gọi taxi.
Anna
地铁站
远 吗? Ga tàu (ở chỗ bến) có xa không?
Hine
不
远, 走路 十 分钟。 Không xa, đi bộ mười phút.
Anna
那
机场 呢? Thế còn sân bay?
Hine
机场
很 远, 路上 要 一 个 小时。 Sân bay xa lắm, đi đường mất một tiếng.
Anna
你
来 上海 的 时候, 坐 什么? Hồi mới sang Thượng Hải, cậu đi bằng gì?
Hine
我
和 周 阳 坐 地铁, 一 个 多 小时。 Mình với Chu Dương đi tàu điện ngầm, hơn một tiếng.
Anna
好,
周六 坐 地铁! Được, thứ Bảy đi tàu điện ngầm!
Nghe xong, trả lời
Thứ Bảy hai bạn đi bằng gì?
Hine nói
Hine mách nhỏ
Mình từng nghĩ
走 là chạy, vì tiếng Việt có "tẩu thoát". Sai bét: 走 là đi bộ. Bản đồ ghi 走路 十 分钟 là đi bộ mười phút, cứ thong thả.
Đọc ngoài đời
- 地铁站
ga tàu điện ngầm — biển trên vỉa hè chỉ lối xuống ga
- 公交站
trạm xe buýt — biển ở trạm chờ xe buýt
- 机场
sân bay — tên tuyến tàu điện ngầm ra sân bay, biển trên đường cao tốc
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã chọn đi tàu, không gọi taxi
地铁站
Ga tàu điện ngầm có xa không? Không xa, đi bộ mười phút.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
读

