持ちましょうか
mochimashō ka
Để tôi xách giúp nhé?
Người ta thấy bạn mang đồ nặng.
lịch sự
Bài 4· Chặng 1 · Đến nơi· 12 phút
Khách sạn ở bên kia ga, phải đi qua cầu nối. Ga nhỏ, thang cuốn đã tắt. Bánh vali kẹt ở bậc thứ ba. Một người lạ dừng lại, và Hine nhận ra tiếng Nhật có ít nhất năm cách nói cảm ơn.
Giờ thứ 4
Còn 89 tiếng tới ca làm đầu tiên.
Cảnh 1 · Thứ Năm 2/4, 11 giờ đêm
Bấm vào từng câu để xem nghĩa và nghe. Đếm xem Hine cảm ơn bằng mấy cách.
Người lạ
大丈夫ですか。
Cô ổn không? Để tôi xách giúp nhé?
Hine
あ、
Ôi, cảm ơn ông.
Người lạ
はい、
Đây, của cô.
Hine
どうも
Cảm ơn ông rất nhiều. May quá có ông.
Người lạ
いえいえ。
Không có gì đâu.
Nhân viên
こちら、
Đây là chìa khoá phòng ạ.
Hine
ありがとう
Cảm ơn chị.
Nhân viên
おやすみなさいませ。
Chúc quý khách ngủ ngon.
Hine
おやすみなさい。
Chúc chị ngủ ngon.
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Việc to hay nhỏ, đã xong hay chưa, người lạ hay bạn thân: mỗi lúc một câu. Bấm từng dòng để nghe.
Được giúp, được nhườngNgười ta giúp bạn, bạn cảm ơn thế nào
Bước 1 / 7 · được đề nghị giúp
持ちましょうか
Để tôi xách giúp nhé?
Bạn đáp
Bước 2 / 7 · được giúp xong
はい、
Đây, mời bạn (trao đồ).
Bạn đáp
Bước 3 / 7 · họ đáp lời cảm ơn
いえいえ
Không có gì đâu.
Bạn đáp
Bước 4 / 7 · việc nhỏ
どうぞ
Mời bạn (giữ cửa, nhường đường).
Bạn đáp
Bước 5 / 7 · nhận đồ
こちら、
Đây là chìa khoá phòng.
Bạn đáp
Bước 6 / 7 · việc đã xong
ありがとう
Cảm ơn quý khách (lúc bạn ra về).
Bạn đáp
Bước 7 / 7 · bạn được cảm ơn
ありがとう
Cảm ơn bạn (bạn vừa giúp người ta).
Bạn đáp
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
持ちましょうか
mochimashō ka
Để tôi xách giúp nhé?
Người ta thấy bạn mang đồ nặng.
lịch sự
どうぞ
dōzo
Xin mời
Trao đồ, nhường đường, mời ngồi, mời vào.
lịch sự
どういたしまして
dō itashimashite
Không có gì
Đúng, nhưng nghe hơi trang trọng. Ngoài đời người ta hay nói
lịch sự
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
ありがとう
arigatō
Cảm ơn
Với bạn bè, người nhà, người nhỏ tuổi hơn.
thân
どうも
dōmo
Cảm ơn (nhanh)
Việc nhỏ, kèm gật đầu: được giữ cửa, nhận tờ rơi, nhận tiền thối.
thân
ありがとう
arigatō gozaimasu
Cảm ơn
Câu dùng được với mọi người, mọi nơi.
lịch sự
どうも
dōmo arigatō gozaimasu
Cảm ơn rất nhiều
Người ta giúp bạn một việc lớn, mất công vì bạn. Lịch sự nhất trong nhóm này.
lịch sự
ありがとう
arigatō gozaimashita
Cảm ơn (việc đã xong)
Xuống taxi, cắt tóc xong, hết buổi học, ra về sau khi được giúp.
lịch sự
助かりました
tasukarimashita
May quá, nhờ bạn đấy
Người ta gỡ cho bạn một việc khó. Nói thêm sau câu cảm ơn.
lịch sự
いえいえ
ie ie
Không có gì đâu
Đáp khi được cảm ơn (hoặc được xin lỗi). Tự nhiên hơn
lịch sự
Bẫy của người Việt
どういたしまして
Sách dạy "cảm ơn → どういたしまして", nên người Việt đáp câu này ở mọi nơi. Câu không sai, nhưng nghe như đọc sách: ngoài đời người ta nói いえいえ, hoặc cười và xua tay. Bẫy thứ hai: việc đã xong (xuống xe, cắt tóc xong, ra về) thì người ta thường nói ありがとうございました, có đuôi ました.
Hine mách nhỏ: Hồi đầu ai cảm ơn mình, mình cũng đáp どういたしまして. Một bạn cùng lớp người Nhật bảo nghe như trong sách giáo khoa. Giờ mình chỉ nói いえいえ.
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Năm lần được giúp, năm mức cảm ơn.
Người lạ xách vali giúp bạn lên hết cầu thang, rồi trao lại.
Cảnh 4 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
助かりました。
May quá, bạn giúp tôi nhiều rồi. Câu cảm ơn nghe thật lòng nhất.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
情けは