Bài 14· Chặng 3 · Sẵn sàng cho thứ Hai· 13 phút

お疲つかれさまですanh chị vất vả rồiCâu cửa miệng

Ra cổng đi mua cơm tối, bà chủ nhà nói một câu Hine không biết đáp. Về phòng, cô mở "sổ tay người mới" ひまわり gửi qua email, và tìm thấy câu đã nghe lỏm ở sân bay tối thứ Năm.

  • Câu cửa miệng lúc ăn, lúc đi, lúc về
  • Chào người cùng chỗ làm bằng おつかれさまです
  • Biết người kia sẽ đáp câu gì
Kể từ lúc hạ cánh

Giờ thứ 72

Gần tròn ba ngày từ lúc hạ cánh. Còn 22 tiếng tới ca làm đầu tiên.

Cảnh 1 · Chủ nhật 5/4, 7 giờ tối

いってらっしゃい

Bấm vào từng câu để xem nghĩa và nghe. Để ý lúc Hine đứng khựng ở cổng.

  1. 6 giờ 30 tối. Hine xuống cầu thang sắt, định ra siêu thị gần ga mua cơm hộp. Bà chủ nhà đang cất mấy chậu hoa vào hiên.
  2. Bà chủ nhà

    あら、お出でかけ?

    Ồ, đi đâu đấy?

  3. Hine

    はい、ちょっと買かい物ものに。

    Dạ, cháu đi mua đồ một chút.

  4. Bà chủ nhà

    そう。いってらっしゃい。

    Ừ. Đi nhé.

  5. Hine khựng lại, cúi đầu, rồi đi. Xuống hết con dốc cô mới nhớ: câu đó có câu đáp, và cô đã đọc nó trong sách.
  6. Nửa tiếng sau, Hine về, tay xách túi cơm hộp. Bà chủ nhà vẫn ở sân.
  7. Bà chủ nhà

    おかえりなさい。

    Về rồi đấy à.

  8. Hine

    ただいま。

    Cháu về rồi ạ.

  9. Lần này Hine không khựng. Bà chủ nhà gật đầu, khép cổng.
  10. 7 giờ. Hộp cơm trên chiếc bàn thấp, phòng chỉ có một người. Hine vẫn chắp tay.
  11. Hine

    いただきます。

    (Xin phép ăn.)

  12. Ăn xong, cô mở email của ひまわり: "Sổ tay người mới", trang 3, "Câu chào ở cửa hàng". Dòng đầu tiên:
  13. Hine

    お疲つかれさまです……出勤しゅっきんした時とき、会あった時とき、帰かえる時とき。

    Otsukaresama desu… khi tới ca, khi gặp nhau, khi ra về.

  14. Đúng câu tối thứ Năm ở sân bay, hai nhân viên đổi ca nói với nhau. Trong điện thoại, ghi chú "hỏi lại sau" vẫn còn đó. Hine xoá ghi chú.
  15. Hine

    お疲つかれさまです。お先さきに失礼しつれいします。

    Chào mọi người. Em xin phép về trước.

  16. Cô đọc to, một mình trong phòng. Tới lần thứ ba thì nghe đã giống người ta nói.

Cảnh 2 · Câu trong cảnh

Một người nói, người kia đáp

Câu cửa miệng ở Nhật thường đi thành đôi. Biết câu này thì phải biết luôn câu đáp.

Sổ tay người mới · trang 3Câu nói trước, câu đáp lại

Bước 1 / 8 · ra khỏi nhà

いってきます

Tôi đi đây.

Bạn đáp

いってらっしゃいĐi nhé.

Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói

いってらっしゃい

itterasshai

Đi nhé (đi cẩn thận)

Người ở nhà, bà chủ nhà, đồng nghiệp nói khi bạn ra cửa.

thân

いってきますtôi đi đây

おかえりなさい

okaerinasai

Về rồi à

Khi bạn về. Thân hơn: おかえり.

lịch sự

ただいまtôi về rồi

お疲つかれさまでした

otsukaresama deshita

Vất vả rồi (về nhé)

Đáp lại お先さきに失礼しつれいします.

lịch sự

ご苦労くろうさま

gokurōsama

Vất vả rồi (người trên nói)

Quản lý nói với nhân viên, khách nói với người giao hàng. Bạn nghe được, nhưng đừng nói lại với người trên.

thân

ありがとうございますcảm ơn

Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được

いただきます

itadakimasu

(xin phép ăn)

Chắp tay, nói trước khi ăn, kể cả khi ăn một mình.

lịch sự

ごちそうさまでした

gochisōsama deshita

(cảm ơn bữa ăn)

Ăn xong; ra khỏi quán cũng nói với nhân viên.

lịch sự

いってきます

ittekimasu

Tôi đi đây

Ra khỏi nhà. Ở chỗ làm: đi giao hàng, đi việc rồi quay lại.

lịch sự

ただいま

tadaima

Tôi về rồi

Về tới nhà, hoặc quay lại chỗ làm sau khi đi việc.

lịch sự

お疲つかれさまです

otsukaresama desu

Chào (người cùng chỗ làm)

Tới ca, gặp nhau giữa ca, nhắn tin công việc. Không dùng với khách.

lịch sự

お先さきに失礼しつれいします

osaki ni shitsurei shimasu

Tôi xin phép về trước

Hết ca mà người khác còn làm. Thay cho さようなら ở chỗ làm.

lịch sự

よろしくお願ねがいします

yoroshiku onegai shimasu

Nhờ anh chị

Đầu ca, khi nhận việc. Cùng câu với lời tự giới thiệu ở bài 6.

lịch sự

Bẫy của người Việt

ご苦労くろうさまです

Từ điển dịch おつかれさま và ごくろうさま cùng là "vất vả rồi". Nhưng ごくろうさま là câu người trên nói với người dưới: nói với quản lý, với người lớn tuổi là thất lễ. Ở chỗ làm, cứ おつかれさまです với mọi người. Chuyện thứ hai: thấy いってきます, いただきます kỳ khi ở một mình. Nhiều người Nhật sống một mình vẫn nói, như một thói quen giữ nhịp ngày.

Hine mách nhỏ: Lần đầu bà chủ nhà nói いってらっしゃい, mình chỉ cúi đầu rồi đi, xuống hết con dốc mới nhớ ra câu đáp. Giờ sáng nào đi học mình cũng いってきます với bà, có hôm bà đứng chờ sẵn ở sân.

Đọc ngoài đời

  • màn hình điện tử:タイムカード
    Thẻ chấm công: tới ca thì quẹt thẻ, rồi chào mọi người おつかれさまです.
  • nhãn, thẻ ghi chữ:休憩室きゅうけいしつ
    Phòng nghỉ của nhân viên, thường ở sau quầy. Gõ cửa, nói しつれいします rồi mới vào.

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

Ở nhà, ở chỗ làm. Đáp trong 8 giây.

Câu cửa miệng là phản xạ: nghe một câu, câu đáp phải ra ngay. Đếm giờ chỉ để tập phản xạ, tắt được.

Bạn ra cửa đi học. Bà chủ nhà đang quét sân.

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Nghe. Bạn đáp:

Câu 1 / 8

Giờ bạn đáp được

Chào anh chị (người cùng chỗ làm). Đến ca, gặp nhau, hết ca đều dùng.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài 15 · Chủ nhật 5/4 · 9 giờ 20 tối

「失礼しつれいします。」

Điện thoại reo: ひまわり gọi dặn chuyện ngày mai. Cúp máy xong, Hine ra đứng trước gương tập cúi chào.

Vào bài sau

継続けいぞくは力ちからなり。Kiên trì là sức mạnh: mỗi sáng một câu いってきます, một năm là quen miệng.

← Về trang khoá Giao tiếp cơ bản