Bài 11· Chặng 3 · Sẵn sàng cho thứ Hai· 13 phút

すみません、降おりますxin lỗi, tôi xuống ạĐi tàu

Tấm chăn bà chủ nhà cho mượn mỏng, đêm qua Hine ngủ co ro. Chiều nay cô đi ba ga tới một cửa hàng chăn nệm lớn. Lúc đi, tàu vắng. Lúc về thì không.

  • Hỏi tàu có đi tới ga mình cần không
  • Hiểu loa: ga sau, sắp tới, cửa đóng
  • Ra được cửa khi tàu đông
Kể từ lúc hạ cánh

Giờ thứ 44

Còn 50 tiếng tới ca làm đầu tiên. Đêm nay phải có chăn nệm.

Cảnh 1 · Thứ Bảy 4/4, 3 giờ chiều

Ba ga, một túi nệm

Bấm vào từng câu để xem nghĩa và nghe. Để ý lúc tàu về tới ga わかばだい.

  1. 3 giờ chiều, ga わかばだい. Hai đường ray, hai chiều tàu. Hine không chắc chiều nào đi ちゅうおうこうえん.
  2. Hine

    すみません。この電車でんしゃは中央公園ちゅうおうこうえんに行いきますか。

    Xin lỗi. Tàu này có đi Chūō Kōen không ạ?

  3. Nhân viên

    いえ、反対側はんたいがわです。2番線ばんせんですよ。

    Không, chiều ngược lại. Đường ray số 2 nhé.

  4. Hine

    2番線ばんせんですね。ありがとうございます。

    Đường ray số 2 ạ. Cảm ơn anh.

  5. Tàu chiều thứ Bảy vắng. Hine ngồi ghế gần cửa. Trên cửa, một bảng điện nhỏ chạy chữ màu cam.
  6. Loa trên tàu

    次つぎは緑町みどりちょうです。

    Ga tiếp theo là Midorichō.

  7. Ở ga thứ nhất, một ông cụ chống gậy bước lên, nhìn quanh. Hết ghế. Hine đứng dậy.
  8. Hine

    あの、どうぞ。

    Dạ, mời ông ngồi.

  9. Người lạ

    ああ、すみませんね。

    À, cảm ơn cháu nhé.

  10. Ga thứ hai là さくらだいがくまえ: tuần sau Hine sẽ xuống ga này để đi học. Ga thứ ba, cô xuống.
  11. Hai tiếng sau. Tàu về đông kín người đi chơi cuối tuần. Hine ôm túi chăn nệm to hơn người, đứng kẹt giữa toa, cách cửa bốn người.
  12. Loa trên tàu

    まもなく若葉台わかばだいです。

    Sắp tới ga Wakabadai.

  13. Hine

    すみません、通とおります……

    Xin lỗi, cho tôi qua…

  14. Câu nói nhỏ quá, lẫn trong tiếng tàu. Cửa mở, người ở gần cửa xuống trước. Hine vẫn kẹt sau ba cái lưng.
  15. Loa trên tàu

    ドアが閉しまります。ご注意ちゅういください。

    Cửa sắp đóng. Xin chú ý.

  16. Hine

    すみません、降おります!

    Xin lỗi, tôi xuống!

  17. Ba người cùng nghiêng sang một bên. Lối ra mở vừa đủ cho một cô gái và một túi nệm. Cửa đóng sau lưng Hine.

Cảnh 2 · Câu trong cảnh

Loa nói gì, bạn làm gì

Trên tàu Nhật, loa và bảng điện báo theo đúng một thứ tự. Bấm từng dòng để nghe.

Một chuyến tàuLoa báo gì, bạn làm gì

Bước 1 / 7 · sân ga

2番線ばんせんに電車でんしゃがまいります

Tàu sắp vào đường ray số 2.

Bạn đáp

(đứng sau vạch vàng, xếp hàng hai bên cửa)

Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói

次つぎは緑町みどりちょうです

tsugi wa midorichō desu

Ga tiếp theo là Midorichō

Ngay sau khi tàu rời ga. Chưa phải ga bạn thì cứ ngồi.

lịch sự

まもなく中央公園ちゅうおうこうえんです

mamonaku chūō kōen desu

Sắp tới Chūō Kōen

Khoảng nửa phút trước khi tàu dừng. Ga của bạn thì đứng dậy ngay.

lịch sự

ドアが閉しまります

doa ga shimarimasu

Cửa sắp đóng

Kèm tiếng chuông hoặc một đoạn nhạc ngắn. Nghe câu này thì đừng lao lên nữa.

lịch sự

2番線ばんせんに電車でんしゃがまいります

niban-sen ni densha ga mairimasu

Tàu sắp vào đường ray số 2

Loa ở sân ga. まいります là cách nói khiêm nhường của nhà ga, bạn chỉ cần nghe hiểu.

rất lịch sự

2番線ばんせんですねđường ray số 2 nhỉ

Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được

すみません、降おります

sumimasen, orimasu

Xin lỗi, tôi xuống

Tàu đông, bạn ở xa cửa. Nói khi tàu sắp dừng, đủ to để người đứng chắn nghe.

lịch sự

すみません、通とおります

sumimasen, tōrimasu

Xin lỗi, cho tôi qua

Lách qua chỗ đông: trong toa, ở hành lang hẹp, giữa hai kệ hàng.

lịch sự

この電車でんしゃは中央公園ちゅうおうこうえんに行いきますか

kono densha wa chūō kōen ni ikimasu ka

Tàu này có đi Chūō Kōen không?

Hỏi nhân viên ga hoặc người đang chờ. Thay tên ga bằng ga bạn cần.

lịch sự

何番線なんばんせんですか

nanbansen desu ka

Đường ray số mấy?

Biết ga cần đến mà không biết ra sân ga nào.

lịch sự

トイレはどこですか

toire wa doko desu ka

Nhà vệ sinh ở đâu?

Thay トイレ bằng chỗ bạn cần tìm: 出口でぐち (lối ra), エレベーター (thang máy).

lịch sự

どうぞ

dōzo

Xin mời

Nhường ghế: đứng dậy, nói どうぞ, chỉ tay vào ghế.

lịch sự

Bảng điện trên cửa tàu

Hine cần xuống ở ga thứ ba, ちゅうおうこうえん. Bấm "Tàu chạy" để đi từng nhịp, đọc bảng, nghe loa, rồi bấm "Xuống ở ga này" cho đúng lúc.

ドアがしまりますDoors closing

若葉台わかばだいWakabadai

  1. 若葉台わかばだいWakabadaiga nhà
  2. 緑町みどりちょうMidorichō
  3. さくら大学前だいがくまえSakura Daigakumaetrường của Hine
  4. 中央公園ちゅうおうこうえんChūō KōenHine xuống
  5. 本町ほんちょうHonchō

Loa trên tàu

Cửa sắp đóng. Xin chú ý.

Tên ga trong bài là tên tự đặt. Bảng thật thường chạy luân phiên tiếng Nhật, tiếng Anh, có khi cả tiếng Trung, tiếng Hàn.

Bẫy của người Việt

すみません、降おります

Người Việt quen lặng lẽ chen ra, hoặc đứng chờ người ta tự tránh. Trên tàu Nhật ai cũng đứng im nhìn điện thoại: không ai biết bạn muốn xuống nếu bạn không nói. Một câu すみません、おります, nói đủ to, là có lối. Chuyện thứ hai: nghe điện thoại trên tàu. Nhắn tin thì được, nói chuyện điện thoại thì người xung quanh sẽ khó chịu.

Hine mách nhỏ: Chiều mua nệm, mình nhích im lặng suốt nửa phút, tới lúc loa báo cửa sắp đóng mới nói được câu すみません、おります. Giờ loa vừa báo まもなく là mình nói luôn, khi người đứng chắn còn kịp nhích.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:優先席ゆうせんせき
    Ghế ưu tiên cho người già, người khuyết tật, người mang thai, người bế con nhỏ. Ngồi gần đó thì để điện thoại im lặng.
  • màn hình điện tử:チャージ
    "Nạp tiền" vào thẻ đi tàu: máy bán vé ở ga có nút チャージ, nạp từ 1.000 yên.

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

Ba ga đi, ba ga về. Đáp trong 8 giây.

Sân ga, ghế ngồi, toa đông. Nghe rồi chọn câu đáp. Đếm giờ chỉ để tập phản xạ, tắt được.

Sân ga. Bạn hỏi tàu này có đi ちゅうおうこうえん không.

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Nghe loa. Câu này báo gì?

Câu 1 / 8

Giờ bạn đáp được

Xin lỗi, tôi xuống. Tàu đông đến mấy, câu này cũng mở ra một lối tới cửa.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài 12 · Thứ Bảy 4/4 · 8 giờ 10 tối

「温あたためますか。」

Nệm đã trải. Tối nay Hine vào cửa hàng ひまわり làm khách, nghe thật kỹ nhân viên hỏi những gì.

Vào bài sau

人ひとの振ふり見みて我わが振ふり直なおせ。Nhìn người mà sửa mình: thấy người ta nói một câu là có lối ra cửa, lần sau mình nói sớm hơn.

← Về trang khoá Giao tiếp cơ bản