温めますか
atatamemasu ka
Có hâm nóng không ạ?
Khi bạn mua cơm hộp, bánh bao, đồ ăn hâm được. Nhân viên thường chỉ tay về lò vi sóng.
rất lịch sự
Bài 12· Chặng 3 · Sẵn sàng cho thứ Hai· 12 phút
Hai ngày nữa Hine sẽ đứng sau quầy này. Tối nay cô vào làm khách: một hộp cơm, một chai trà, và nghe thật kỹ nhân viên hỏi những gì.
Giờ thứ 49
Còn 44 tiếng tới ca làm đầu tiên.
Cảnh 1 · Thứ Bảy 4/4, 8 giờ 10 tối
Bấm vào từng câu để xem nghĩa và nghe. Để ý chỗ Hine khựng lại.
Nhân viên
いらっしゃいませ。
Xin mời vào.
Nhân viên
お弁当、
Cơm hộp, có hâm nóng không ạ?
Hine
えっと…
Ờ…
Nhân viên
温めますか。
Có hâm nóng không ạ?
Hine
はい、
Vâng, nhờ chị.
Nhân viên
袋は
Quý khách có lấy túi không ạ?
Hine
大丈夫です。
Không cần đâu ạ.
Nhân viên
お支払いは?
Quý khách thanh toán thế nào ạ?
Hine
カードで。
Bằng thẻ.
Nhân viên
ありがとう
Cảm ơn quý khách.
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Cửa hàng tiện lợi nào ở Nhật cũng gần giống nhau. Bấm từng dòng trên tờ hoá đơn để nghe.
ひまわりNhững câu bạn sẽ nghe ở quầy
Bước 1 / 8 · chào
いらっしゃいませ
Xin mời vào.
Bạn đáp
Bước 2 / 8 · đồ ăn
お弁当、
Cơm hộp có hâm nóng không ạ?
Bạn đáp
Bước 3 / 8 · đồ ăn
おはしは
Có lấy đũa không ạ?
Bạn đáp
Bước 4 / 8 · túi
袋は
Có lấy túi không ạ?
Bạn đáp
Bước 5 / 8 · thẻ
ポイントカードは
Có thẻ tích điểm không ạ?
Bạn đáp
Bước 6 / 8 · trả tiền
お支払いは?
Thanh toán thế nào ạ?
Bạn đáp
Bước 7 / 8 · hoá đơn
レシートは
Có lấy hoá đơn không ạ?
Bạn đáp
Bước 8 / 8 · chào
ありがとう
Cảm ơn quý khách.
Bạn đáp
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
温めますか
atatamemasu ka
Có hâm nóng không ạ?
Khi bạn mua cơm hộp, bánh bao, đồ ăn hâm được. Nhân viên thường chỉ tay về lò vi sóng.
rất lịch sự
袋は
fukuro wa goriyō desu ka
Quý khách có lấy túi không ạ?
Túi nhựa ở Nhật tính tiền (vài yên). Có túi vải thì từ chối.
rất lịch sự
ポイントカードは
pointo kādo wa omochi desu ka
Quý khách có thẻ tích điểm không ạ?
Hỏi gần như mọi lần thanh toán. Chưa có thẻ thì đáp ngắn là đủ.
rất lịch sự
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
大丈夫です
daijōbu desu
Không cần đâu ạ (từ chối lịch sự)
Câu từ chối dùng được gần như mọi nơi: túi, đũa, hoá đơn, tờ rơi. Cũng có nghĩa "tôi ổn" khi người ta hỏi thăm.
lịch sự
はい、
hai, onegai shimasu
Vâng, nhờ bạn
Nhận lời một cách lịch sự: đồng ý hâm nóng, lấy túi, lấy đũa.
lịch sự
カードで
kādo de
Bằng thẻ
Đáp câu hỏi thanh toán. Tiền mặt thì nói
lịch sự
Bẫy của người Việt
大丈夫です
Người Việt nghe だいじょうぶです hay hiểu là "được, ok", rồi gật đầu nhận. Ở quầy, câu này nghĩa là "không cần đâu ạ": một lời từ chối lịch sự. Còn いいえ nói thẳng nghe gắt hơn bạn nghĩ.
Hine mách nhỏ: Hồi mới sang, mình nói いいえ với chị nhân viên hỏi lấy túi. Chị vẫn cười, nhưng từ hôm đó mình chuyển sang だいじょうぶです cho mềm.
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Nghe nhân viên hỏi, chọn câu đáp hợp với tình huống. Đếm giờ chỉ để tập phản xạ, tắt được.
Bạn mua cơm hộp, muốn ăn nóng.
Cảnh 4 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
大丈夫です。
Không cần đâu ạ. Câu từ chối bạn sẽ dùng nhiều nhất ở Nhật.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
ゆっくりでいいです。Chậm cũng được, người ta sẽ chờ bạn.