Kiểm tra· Chặng 3 · Sẵn sàng cho thứ Hai· 25 phút

いってきますcon đi đâyĐường tới ひまわり

Bốn giờ hai mươi. Hine khoá cửa phòng 202, kiểm tra lần cuối: điện thoại đầy pin, thẻ đi tàu, sổ tay người mới. Từ đây tới cửa sau ひまわり là nửa tiếng đi bộ thong thả, và mọi câu của ba ngày qua.

  • Đi hết quãng đường 6 lượt không vấp
  • 20 câu trộn cả 15 bài
  • Đạt 16/20 để đóng dấu hết khoá
Kể từ lúc hạ cánh

Giờ thứ 93

Còn 40 phút tới ca làm đầu tiên.

Cảnh 1 · Thứ Hai 6/4, 4 giờ 20 chiều → 4 giờ 55

Nửa tiếng đi bộ

Bấm vào từng câu để xem nghĩa và nghe. Ba ngày trước, Hine chưa nói được câu nào trong số này.

  1. 4 giờ 20. Bà chủ nhà đang tưới hoa ở cổng.
  2. Bà chủ nhà

    あら、お出でかけ?

    Ồ, đi đâu đấy?

  3. Hine

    はい。今日きょうからアルバイトです。

    Dạ. Hôm nay cháu bắt đầu đi làm thêm.

  4. Bà chủ nhà

    そう!頑張がんばってね。いってらっしゃい。

    Thế à! Cố lên nhé. Đi đi cháu.

  5. Hine

    いってきます。

    Cháu đi đây ạ.

  6. Trước ga, người đàn ông phát khăn giấy hôm thứ Bảy vẫn đứng đó. Chị nhân viên cửa hàng điện thoại cũng vậy.
  7. Nhân viên

    スマホのプラン、いかがですか?

    Chị xem gói cước điện thoại không ạ?

  8. Hine

    あ、大丈夫だいじょうぶです。

    À, không cần đâu ạ.

  9. Chị cười, gật đầu. Lần này không ai khựng lại. Hine ghé tiệm tạp hoá cạnh ga mua một chai nước.
  10. Nhân viên

    150円えんです。袋ふくろはご利用りようですか。

    150 yên ạ. Chị có lấy túi không?

  11. Hine

    大丈夫だいじょうぶです。

    Không cần đâu ạ.

  12. Ngã tư đông người. Một cậu học sinh chạy vội, va vào vai Hine.
  13. Người lạ

    あっ、すみません!

    Á, xin lỗi!

  14. Hine

    いえ、大丈夫だいじょうぶです。

    Không, tôi không sao.

  15. Ba lần だいじょうぶです trong mười phút, hai nghĩa khác nhau. Hine để ý, và không cần nghĩ.
  16. 4 giờ 50. Cửa sau ひまわり: một cửa sắt nhỏ cạnh chỗ để thùng hàng. Hine hít một hơi, đẩy cửa.

Cảnh 2 · Tổng kết

Hết khoá, bạn đáp được

Mười lăm câu, mỗi chặng năm câu. Bấm loa để nghe lại lần cuối trước khi vào bài kiểm tra.

Chặng 1 · Đến nơi

  • こんばんはchào buổi tối
  • もう一度いちどお願ねがいしますnói lại giúp tôi
  • いま何時なんじですかbây giờ mấy giờ?
  • ありがとうございますcảm ơn
  • すみませんxin lỗi · cho tôi hỏi · cảm ơn

Chặng 2 · Phòng mới, phố mới

  • はじめまして。ヒネですrất vui được gặp, tôi là Hine
  • そうですかvậy à
  • 大丈夫だいじょうぶですkhông cần đâu ạ
  • これはいくらですかcái này bao nhiêu?
  • お会計かいけいお願ねがいしますtính tiền giúp tôi

Chặng 3 · Sẵn sàng cho thứ Hai

  • すみません、降おりますxin lỗi, tôi xuống
  • はい、お願ねがいしますvâng, nhờ bạn (hâm nóng)
  • よかったら、どうぞnếu không chê, mời bạn
  • お疲つかれさまですchào người cùng chỗ làm
  • 失礼しつれいしますxin phép

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

Nửa tiếng đi bộ, sáu lần phải đáp

Đoạn đóng vai dài của bài kiểm tra. Đếm giờ chỉ để tập phản xạ, tắt được.

Cổng nhà. Bà chủ nhà tưới hoa.

Cảnh 4 · Kiểm tra

20 câu, đạt 16 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Nghe. Câu chào này dùng lúc nào?

Câu 1 / 20

Giờ bạn đáp được

Xin phép (vào phòng nghỉ). Câu cuối của khoá này, câu đầu tiên của ca làm.

Đạt từ 80% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Đọc tiếp · Ngữ pháp N5 · Tập 1

「失礼しつれいします。」

4 giờ 55. Hành lang hẹp sau kho, cửa phòng nghỉ khép hờ. Hine gõ ba tiếng, và cửa mở. Năm phút nữa cô phải tự giới thiệu với cả ca. Lần này, bạn sẽ hiểu vì sao câu đó có です, は, の.

Đọc tiếp: Tôi là Hine

為なせば成なる。Có làm thì sẽ thành: ba ngày trước chưa nói được câu nào, giờ bạn đã đi hết quãng đường tới ca làm.

← Về trang khoá Giao tiếp cơ bản