Tập 1· Tuần đầu · Người mới· 15 phút
私はヒネです Tôi là Hine
4 giờ 55 chiều, ca làm thêm đầu tiên ở một cửa hàng tiện lợi giữa Tokyo. Năm phút nữa Hine phải tự giới thiệu với cả ca, và cô lỡ mắc đúng cái lỗi mà người Việt nào cũng mắc.
- Nói tên và quốc tịch
- Nói mình là sinh viên
- Không tự gọi mình là さん
Cảnh 1 · Thứ Hai, 4:55 chiều
Phòng nghỉ sau quầy
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Chưa cần hiểu hết, cứ xem Hine xoay xở thế nào đã.
- Tanaka, đàn anh năm ba cùng trường, dẫn Hine vào phòng nghỉ. Mấy người trong ca quay lại nhìn.
Tanaka
こちらは
ヒネさんです。 Đây là bạn Hine.
- Hine hít một hơi, nhắc lại y như Tanaka…
Hine
私は
ヒネ さん です。 nói nhầm
"Tôi là… bạn Hine."
Tanaka thì thầm
さん là để gọi người khác. Tự giới thiệu thì bỏ đi, chỉ "
ヒネです " thôi. - Hine gật đầu, nói lại từ đầu.
Hine
はじめまして。
ヒネです。 Rất vui được gặp mọi người. Tôi là Hine.
ベトナム人です。
Tôi là người Việt Nam.
学生です。
Tôi là sinh viên.
どうぞよろしく。
Rất mong được mọi người giúp đỡ.
- Cả ca vỗ tay. Tanaka giơ ngón cái: "Qua cửa ải đầu tiên rồi đó."
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
"Là" của tiếng Nhật chạy về cuối câu
Một mẫu duy nhất, ba mảnh. Bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Công thức
Danh từはDanh từです
は không phải "là". Nó chỉ giơ tay: "Đang nói về cái này nhé". Chữ "là" thật sự nằm ở です, ở cuối câu.
田中さんは
Hine mách nhỏ: Hồi mới sang mình hay bỏ です cho nhanh, nghe cộc lắm. Mới quen thì cứ có です cho chắc, nhất là với người lớn tuổi hơn mình.
私はさん
私は
Tiếng Việt dùng "chị/anh/em" cho cả mình lẫn người khác ("em đi đây ạ"). Tiếng Nhật thì không: さん chỉ dành cho người khác.
Nhắc lạiです đọc gần "des"Dạy chính ở: Phát âm
です viết
Nhắc lạiは đọc wa khi làm trợ từDạy chính ở: Hiragana · Hàng は
私は (tôi thì…): chữ
Nhắc lạiKhông tự gọi mình là さん Dạy chính ở: Giao tiếp cơ bản · bài 6 Tự giới thiệu, bài 15 Phép lịch sự
さん chỉ gắn vào tên người khác:
8 từ để nói được cảnh trên
+ 4 từ thêm: にほん, かいしゃいん, せんせい, エンジニア
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Giờ là câu của bạn, không phải của Hine
Nhập tên, chọn quốc tịch và nghề. hinelearn in cho bạn một tấm danh thiếp Nhật và câu tự giới thiệu để đọc to.
Tên Việt (có dấu hoặc không) → katakana. Tên chỉ xử lý trên máy của bạn, không gửi đi đâu, không lưu lại.
Bạn là người
Bạn là
- 名札 — thẻ tên nhân viên đeo trước ngực, ở cửa hàng tiện lợi nào cũng có
- 名刺 — danh thiếp, trao bằng hai tay khi gặp lần đầu
Chưa chắc cách viết tên này bằng Katakana nên để nguyên chữ Latin. Thử công cụ Tên bạn bằng Katakana để chọn cách viết phù hợp.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
はじめまして。
Rất vui được gặp. Tôi là Hine. Tôi là người Việt Nam.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
今日から、
