いかがですか
ikaga desu ka
(Mời) … không ạ?
Câu mời lịch sự: quầy nếm thử, phát tờ rơi, nhân viên mời thêm.
rất lịch sự
Bài 8· Chặng 2 · Phòng mới, phố mới· 13 phút
Sáng thứ Bảy, Hine ra ga định đi mua đồ. Mười lăm mét trước cửa ga có ba người đứng chờ sẵn. Mà Hine thì chưa biết nói "không" sao cho mềm.
Giờ thứ 38
Còn 55 tiếng tới ca làm đầu tiên. Đêm đầu ở phòng 202, ngủ trên tấm chăn bà chủ nhà cho mượn.
Cảnh 1 · Thứ Bảy 4/4, 9 giờ 30 sáng
Bấm vào từng câu để xem nghĩa và nghe. So câu Hine nói với câu người đi sau nói.
Người lạ
どうぞー。
Mời chị.
Hine
どうも。
Cảm ơn.
Nhân viên
スマホの
Chị có muốn xem lại gói cước điện thoại không ạ?
Hine
いいえ!
nói nhầm — いいえ nói thẳng với người đang mời nghe cộc hơn người Việt nghĩ.
Không!
Người lạ
あ、
À, không cần đâu.
Người lạ
ヨガの
Học thử yoga không ạ?
Hine
あ…
À… không cần đâu ạ.
Người lạ
はーい。
Vâng ạ.
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Từ chối ở Nhật thường ngắn, nhẹ, có khi bỏ lửng. Bấm từng dòng để nghe.
Sáu lời mời trước gaNhận hay từ chối, nói sao cho mềm
Bước 1 / 6 · khăn giấy · cầm cũng được
どうぞー
Mời bạn (phát khăn giấy).
Bạn đáp
Bước 2 / 6 · mời đăng ký · từ chối
スマホの
Xem lại gói cước điện thoại không ạ?
Bạn đáp
Bước 3 / 6 · khảo sát · đang vội
アンケートに
Xin bạn trả lời khảo sát giúp.
Bạn đáp
Bước 4 / 6 · quầy · thẻ
ポイントカード、
Làm thẻ tích điểm không ạ?
Bạn đáp
Bước 5 / 6 · người lạ nhờ · nhận lời
写真、
Chụp ảnh giúp được không?
Bạn đáp
Bước 6 / 6 · người quen rủ · hẹn lần sau
今度、
Hôm nào đi uống trà không?
Bạn đáp
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
いかがですか
ikaga desu ka
(Mời) … không ạ?
Câu mời lịch sự: quầy nếm thử, phát tờ rơi, nhân viên mời thêm.
rất lịch sự
一緒に
issho ni ikimasen ka
Đi cùng không?
Câu hỏi có "không" nhưng là lời mời. Đáp
lịch sự
大丈夫です
daijōbu desu
(Họ) không cần đâu
Bạn mời ai mà họ đáp câu này là họ từ chối.
lịch sự
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
大丈夫です
daijōbu desu
Không cần đâu ạ / tôi ổn
Câu từ chối mềm, dùng ở quầy, ngoài phố. Cũng là "tôi không sao".
lịch sự
いえ、
ie, ii desu
Thôi, không cần
Gọn hơn. Nói kèm nụ cười, giọng nhẹ.
lịch sự
けっこうです
kekkō desu
Không cần (dứt khoát)
Lịch sự nhưng lạnh: dùng khi bị mời mãi không thôi.
lịch sự
すみません、
sumimasen, chotto…
Xin lỗi, hơi… (khó)
Bỏ lửng câu là cách từ chối khéo nhất: người nghe tự hiểu.
lịch sự
また
mata kondo
Để lần sau
Từ chối lời rủ mà không làm mất lòng.
thân
はい、
hai, onegai shimasu
Vâng, nhờ bạn
Nhận lời mời, nhận đồ.
lịch sự
はい、
hai, ii desu yo
Vâng, được chứ
Đồng ý khi ai nhờ. Chú ý:
lịch sự
Bẫy của người Việt
大丈夫です
Bẫy lớn nhất khoá. Người Việt nghe だいじょうぶ hiểu là "được, ổn", nên khi nhân viên hỏi có cần túi không mà khách đáp だいじょうぶです, người Việt tưởng khách đồng ý. Thật ra đó là câu từ chối. Còn いいえ nói thẳng với người đang mời thì nghe gắt hơn người Việt nghĩ: người Nhật ít khi nói "không" trực tiếp.
Hine mách nhỏ: Sáng thứ Bảy đầu tiên, mình đáp いいえ với chị nhân viên điện thoại to tới mức chị khựng lại. Tuần sau đi làm, khách bảo だいじょうぶです, mình bỏ túi vào cho họ luôn. Cùng một câu, hai lần, sai hai chiều.
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Có lời nên từ chối, có lời nên nhận. Nghe rồi chọn câu đáp. Đếm giờ chỉ để tập phản xạ, tắt được.
Trước ga, người phát khăn giấy chìa ra một gói.
Cảnh 4 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
大丈夫です。
Không cần đâu ạ. Câu từ chối mềm nhất, dùng được ở mọi quầy.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
言わぬが