続きまして、
tsuzukimashite, hine-san, onegai shimasu
Tiếp theo, xin mời bạn Hine.
Người dẫn chương trình gọi tên bạn lên nói.
rất lịch sự
Bài 15· Chặng 5 · Hướng tới năm thứ tư· 20 phút
Trời lạnh, khoảng 3 độ; hôm nay nghỉ bù ngày Kiến quốc. Cô giáo đã chọn Hine thay mặt lớp phát biểu ở buổi giao lưu quốc tế của quận thứ Bảy 17/2. Hine viết khung: chào, một chuyện kể về ông Yamada và cuốn sổ tập viết tiếng Việt, cảm ơn, mong muốn. Linh nghe, nhắc Hine nói chậm và nhìn lên.
Cảnh 1 · Thứ Hai 12/2 (nghỉ bù ngày Kiến quốc), 9 giờ tối
Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý lần một và lần hai của Hine khác nhau ở độ dài mỗi câu.
Hine
じゃあ、
Vậy chị nói thử một lượt nhé.
皆様、
Kính chào quý vị. Cảm ơn quý vị đã cho tôi cơ hội hôm nay.
Hine
三年前日本に
nói nhầm — Một câu dài không ngắt, mắt dán vào giấy: người nghe không theo kịp. Bài phát biểu: câu ngắn, hết câu thì dừng và nhìn người nghe.
Ba năm trước hồi mới sang Nhật tôi bắt đầu làm thêm ở cửa hàng ひまわり không hiểu tiếng Nhật ngày nào cũng lo…
Linh
ヒネさん、
Chị Hine, hơi nhanh ạ. Với lại chị cứ nhìn giấy suốt.
Hine
ほんとだ。
Đúng thật. Chị sẽ ngắt từng câu, rồi ngẩng mặt lên.
Linh
文が
Hết mỗi câu, chị nhìn em nhé.
Hine
そんなとき、
Đúng lúc ấy, ông Yamada khách quen cho tôi xem một cuốn sổ. Đó là cuốn sổ tập viết tiếng Việt.
あの日の
Nụ cười của ông Yamada hôm ấy, đến giờ tôi vẫn không quên được.
最後に、
Cuối cùng, tôi muốn gửi lời cảm ơn tới mọi người.
Linh
…
…2 phút 5 giây. Dễ nghe hơn lúc nãy nhiều ạ.
Hine
よかった。
May quá. Thứ Bảy ông Yamada cũng tới nghe đấy.
Linh
じゃあ、
Vậy lúc nói chị nhìn cả về phía ông Yamada nữa nhé.
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Bấm từng phần bài phát biểu lần hai của Hine.
スピーチBài phát biểu cảm ơn · 2 phút
Bước 1 / 5 · あいさつ
(chào)
Chào, nói mình là ai.
Bạn đáp
Bước 2 / 5 · きかい
(cảm ơn mở đầu)
Cảm ơn vì được mời nói.
Bạn đáp
Bước 3 / 5 · エピソード
(một chuyện kể)
Một chuyện: có người, có đồ vật, có câu nói.
Bạn đáp
Bước 4 / 5 · わすれられない
(điều không quên)
Câu đọng lại của chuyện kể.
Bạn đáp
Bước 5 / 5 · さいごに
(kết)
Cảm ơn và mong muốn.
Bạn đáp
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
続きまして、
tsuzukimashite, hine-san, onegai shimasu
Tiếp theo, xin mời bạn Hine.
Người dẫn chương trình gọi tên bạn lên nói.
rất lịch sự
持ち時間は
mochi jikan wa nifun desu
Thời gian của bạn là 2 phút.
Ban tổ chức dặn trước buổi.
rất lịch sự
すてきな
suteki na ohanashi o arigatō gozaimashita
Cảm ơn bạn về câu chuyện rất hay.
Người dẫn chương trình nói sau bài phát biểu.
rất lịch sự
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
本日は ~をいただき、
honjitsu wa ~ o itadaki, arigatō gozaimasu.
cảm ơn đã cho… hôm nay
Câu mở của bài phát biểu, ngay sau lời chào.
rất lịch sự
今でも
ima demo wasureraremasen.
đến giờ tôi vẫn không quên được
Câu đọng lại ở cuối chuyện kể.
rất lịch sự
最後に
saigo ni
cuối cùng
Báo cho người nghe: bài sắp hết.
rất lịch sự
最後に、
saigo ni, minasama ni kansha no kimochi o tsutaetai desu.
Cuối cùng, tôi muốn gửi lời cảm ơn tới mọi người.
Câu kết, trước lời cảm ơn cuối cùng.
rất lịch sự
Bẫy của người Việt
にほんごが
Nhiều bạn mở bài phát biểu bằng một câu xin lỗi cho khiêm tốn. Người nghe chưa nghe gì đã được báo trước là sẽ khó nghe, và câu mở quan trọng nhất bị mất. Mở bằng lời chào và cảm ơn: ほんじつは この ような きかいを いただき、ありがとうございます。
Hine mách nhỏ: Bản nháp đầu, câu thứ hai của mình là câu xin lỗi này. Linh bảo: "Chị nói vậy, người ta lại ngồi soi lỗi của chị."
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Nghe câu Linh nói, hoặc đọc tình huống, chọn câu đúng chỗ trong bài phát biểu.
Linh đóng vai người dẫn, gọi tên bạn.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Nghe bài phát biểu mẫu của Hine và nói theo, bấm giờ. Sau đó tự nói 2 phút cảm ơn một người đã giúp bạn: chào, một chuyện kể, cảm ơn và mong muốn. Nói chậm, hết câu nhìn lên, không nhìn giấy. Thu giọng, nghe lại. Không chấm, không lưu.
Nói thử · bài phát biểu 2 phút
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
本日は
Cảm ơn quý vị đã cho tôi cơ hội hôm nay.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
一期一会。Mỗi lần gặp gỡ chỉ có một lần trong đời, hãy trân trọng.