志望動機を
shibō dōki o oshiete kudasai
Xin cho biết lý do bạn ứng tuyển.
Câu hỏi gần như buổi phỏng vấn nào cũng có.
rất lịch sự
Bài 14· Chặng 5 · Hướng tới năm thứ tư· 22 phút
Nắng, lạnh, khoảng 7 độ. Phòng du học sinh tổ chức phỏng vấn thử. Người phỏng vấn hỏi lý do ứng tuyển và điểm yếu. Hine trả lời điểm yếu là hay lo, rồi nói mình đang sửa thế nào: ghi việc ra sổ, làm từng việc một.
Cảnh 1 · Thứ Bảy 27/1, 2 giờ chiều
Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý câu Hine nói lúc vào, lúc ra, và chỗ Hine suýt dừng lại sau điểm yếu.
Người phỏng vấn
どうぞ。
Mời vào.
Hine
失礼します。
Xin phép. Tôi là Hine. Rất mong được anh chị giúp đỡ.
Người phỏng vấn
どうぞ、
Mời ngồi. Vậy, xin cho biết lý do bạn ứng tuyển.
Hine
はい。
Vâng. Lý do tôi ứng tuyển vào quý công ty là vì kỳ thực tập hè năm ngoái cho tôi biết niềm vui của công việc chuẩn bị chuyến đi cho khách.
Người phỏng vấn
ありがとう
Cảm ơn. Vậy xin cho biết điểm mạnh và điểm yếu của bạn.
Hine
長所は、
Điểm mạnh là hỏi lại ngay điều mình chưa hiểu.
短所は…
nói nhầm — Nói điểm yếu rồi dừng thì người nghe chỉ nhớ điểm yếu. Nói tiếp mình đang sửa thế nào: ~ですが、~ように して います.
Điểm yếu là… hay lo quá mức. Hết ạ.
Hine
私の
Điểm yếu của tôi là hay lo quá mức, nhưng tôi đang cố ghi việc cần làm vào sổ và làm từng việc một.
Người phỏng vấn
なるほど。
Ra vậy. Cuối cùng, bạn có câu hỏi gì không?
Hine
はい。
Vâng. Trong thời gian thực tập, tôi có thể phụ trách những việc gì ạ?
Người phỏng vấn
まずは、
Trước tiên là email và điện thoại với khách. …Vâng, xong rồi.
Hine
本日は
Cảm ơn anh chị về buổi hôm nay. Xin phép ạ.
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Bấm từng bước của buổi phỏng vấn thử: người phỏng vấn hỏi gì, bạn đáp gì.
めんせつPhỏng vấn thử · khoảng 10 phút
Bước 1 / 6 · はいる
どうぞ
Mời vào.
Bạn đáp
Bước 2 / 6 · なまえ
(đứng cạnh ghế)
Chào và nói tên.
Bạn đáp
Bước 3 / 6 · しぼうどうき
志望動機を
Xin cho biết lý do ứng tuyển.
Bạn đáp
Bước 4 / 6 · ちょうしょ・たんしょ
長所と
Xin cho biết điểm mạnh, điểm yếu.
Bạn đáp
Bước 5 / 6 · しつもん
何か
Có câu hỏi gì không?
Bạn đáp
Bước 6 / 6 · でる
以上です
Xong rồi.
Bạn đáp
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
志望動機を
shibō dōki o oshiete kudasai
Xin cho biết lý do bạn ứng tuyển.
Câu hỏi gần như buổi phỏng vấn nào cũng có.
rất lịch sự
長所と
chōsho to tansho o oshiete kudasai
Xin cho biết điểm mạnh và điểm yếu.
Câu hỏi về bản thân.
rất lịch sự
何か
nanika shitsumon wa arimasu ka
Bạn có câu hỏi gì không?
Câu hỏi cuối buổi.
rất lịch sự
どうぞ、
dōzo, okake kudasai
Mời bạn ngồi.
Sau khi bạn chào và nói tên.
rất lịch sự
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
よろしく
yoroshiku onegai itashimasu.
rất mong được giúp đỡ (lúc vào)
Sau khi nói tên.
rất lịch sự
私の
watashi no tansho wa ~ desu ga, ~ yō ni shite imasu.
điểm yếu của tôi là… nhưng tôi đang cố…
Nói điểm yếu luôn kèm cách đang sửa.
rất lịch sự
本日は
honjitsu wa arigatō gozaimashita.
cảm ơn về buổi hôm nay (lúc ra)
Đứng dậy, cúi chào trước khi ra cửa.
rất lịch sự
御社を
onsha o shibō shita riyū wa, ~ desu.
Lý do tôi ứng tuyển vào quý công ty là…
Trả lời câu
rất lịch sự
Bẫy của người Việt
インターンを
Sợ thiếu lịch sự, nhiều bạn chèn させて いただく vào mọi câu. Câu nghe nặng, rối, và người nghe mất luôn ý chính. Kính ngữ vừa phải: です・ます, thêm もうします, いたします ở câu mở và câu kết là đủ. Câu tốt: インターンで、しごとの たのしさを しりました。
Hine mách nhỏ: Tập một mình trước gương, mình nói させて いただきます bốn lần trong một câu. Nghe lại bản ghi âm, chính mình cũng không biết mình đang nói gì.
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Nghe câu người phỏng vấn nói, chọn câu đáp. Mỗi câu một nhịp, như buổi thật.
Bạn gõ cửa và nghe trả lời.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Nghe mẫu của Hine và nói theo. Sau đó trả lời ba câu bằng chuyện của bạn: lý do ứng tuyển, điểm mạnh và điểm yếu, câu hỏi cuối. Mỗi câu 30–45 giây. Thu giọng, nghe lại, tự soát theo bảng. Không chấm, không lưu.
Nói thử · ba câu phỏng vấn
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
御社を
Lý do tôi ứng tuyển vào quý công ty là…
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
備えあれば