どうなりましたか
dō narimashita ka
Việc đó sao rồi?
Cấp trên hỏi kết quả một việc.
lịch sự
Bài 6· Chặng 2 · Ở chỗ thực tập· 20 phút
Nắng, khoảng 33 độ. Họp sáng thứ Hai. Hine phải báo cáo việc nhà hàng ở Asakusa: nhà hàng đã trả lời, nhưng còn một khách chưa xác nhận về dị ứng. Hine kể từ đầu, theo đúng thứ tự ngày giờ, cho tới khi anh Tanaka ngồi cạnh nhắc nhỏ một câu.
Cảnh 1 · Thứ Hai 7/8, 9 giờ sáng
Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý báo cáo lần đầu và lần hai của Hine khác nhau ở câu đầu tiên.
Chị Kimura
では、
Giờ tới Hine. Việc nhà hàng sao rồi em?
Hine
はい。
nói nhầm — Kể theo thứ tự ngày giờ, người nghe phải chờ tới cuối mới biết kết quả. Mở bằng kết luận.
Vâng. Ừm, thứ Năm lúc 1 giờ em gửi email, 3 giờ thì có trả lời, rồi sau đó…
Tanaka
ヒネさん、
(nói nhỏ) Hine, kết luận trước.
Hine
あ、
À, em xin lỗi. Nói kết luận trước thì đặt chỗ được rồi ạ. Nhà hàng cũng chuẩn bị được thực đơn chay.
ただ、
Có điều, một khách vẫn chưa xác nhận về dị ứng. Trong hôm nay em sẽ gọi điện xác nhận ạ.
それで、
Vì vậy, có một điểm em muốn xin ý kiến ạ… Nếu khách không trả lời thì em nên làm thế nào ạ?
Chị Kimura
明日の
Đợi tới sáng mai nhé. Vẫn không liên lạc được thì chị gọi.
Hine
ありがとう
Em cảm ơn chị. Và em còn một việc cần báo cáo ạ.
人数変更の
Trong email đổi số khách, em lỡ viết 24 người thành 22 người. Thành thật xin lỗi, là lỗi của em.
Chị Kimura
早く言って
Cảm ơn em đã nói sớm. Em gửi ngay email đính chính nhé.
Hine
はい、
Vâng, em gửi ngay ạ.
Tanaka
二回目の
Báo cáo lần hai được lắm. Lỗi cũng nói ra sớm nữa.
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Bấm từng bước báo cáo lần hai của Hine: kết luận, chi tiết, việc tiếp theo, rồi xin ý kiến.
ほうれんそうBáo cáo trong buổi họp
Bước 1 / 4 · 1 · kết luận
レストランの
Việc nhà hàng sao rồi?
Bạn đáp
Bước 2 / 4 · 2 · chi tiết
(người nghe chờ chi tiết)
Chỉ nói chỗ còn vướng.
Bạn đáp
Bước 3 / 4 · 3 · việc tiếp theo
それで?
Rồi sao?
Bạn đáp
Bước 4 / 4 · 4 · xin ý kiến
(bạn chưa chắc nên làm gì)
Hỏi trước khi tự quyết.
Bạn đáp
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
どうなりましたか
dō narimashita ka
Việc đó sao rồi?
Cấp trên hỏi kết quả một việc.
lịch sự
何か
nanika attara, sugu itte kudasai ne
Có gì thì nói ngay nhé
Cấp trên dặn khi giao việc.
lịch sự
早く言って
hayaku itte kurete arigatō
Cảm ơn em đã nói sớm
Bạn vừa báo một lỗi của mình.
thân
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
結論から
ketsuron kara mōshimasu to
nói kết luận trước thì
Câu mở báo cáo. Sau đó mới tới chi tiết.
rất lịch sự
ご報告が
gohōkoku ga arimasu.
em có việc cần báo cáo ạ
Gọi sự chú ý của cấp trên trước khi báo.
rất lịch sự
一点、
itten, gosōdan ga aru no desu ga….
Có một điểm em muốn xin ý kiến ạ…
Chưa chắc nên làm gì: hỏi trước, đừng tự quyết.
rất lịch sự
申し訳ありません、
mōshiwake arimasen, watashi no misu desu.
thành thật xin lỗi, là lỗi của em
Báo lỗi của mình, càng sớm càng tốt, rồi nói cách sửa.
rất lịch sự
Bẫy của người Việt
えっと、
Người Việt hay kể chuyện theo thứ tự: hôm đó làm gì, rồi sao, cuối cùng mới tới kết quả. Ở công ty Nhật, người nghe muốn biết kết quả trước: けつろんから もうしますと… Còn lỗi của mình thì đừng đợi người khác phát hiện: báo ngay, nói rõ là lỗi của mình, rồi nói sẽ sửa thế nào.
Hine mách nhỏ: Lúc anh Tanaka nhắc, mình đang kể tới 3 giờ chiều thứ Năm. Cả phòng vẫn chưa biết đặt được chỗ hay chưa.
ほうれんそうというのは、
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Nghe câu hỏi, chọn câu báo cáo đúng thứ tự, đúng lúc. Có lượt không có câu nghe: đọc tình huống rồi chọn.
Chị Kimura hỏi việc đặt chỗ.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Nói như Hine lần hai: kết luận, chi tiết, việc tiếp theo, rồi xin ý kiến. Nghe mẫu, rồi tự báo cáo một việc của bạn (ở trường, ở chỗ làm) theo đúng thứ tự. Không chấm, không lưu.
Nói thử · báo cáo 1 phút
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
結論から
Nói kết luận trước thì đặt chỗ được rồi ạ.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
聞くは