反対です
hantai desu
Tôi phản đối
Người kia nói thẳng ý trái.
lịch sự
Bài 8· Chặng 3 · Trình bày ý kiến· 20 phút
Mưa rào, khoảng 26 độ. Lớp thảo luận một đề nghị của cô giáo: đổi bài kiểm tra từ vựng hằng tuần thành bài thuyết trình nhóm. ワン phản đối thẳng một câu, cả lớp im lặng. Hine thử một cách khác: đồng ý một phần trước, rồi mới nói ý mình, và hỏi ý một bạn cả buổi chưa nói gì.
Cảnh 1 · Thứ Ba 12/9, 2 giờ chiều
Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý sau câu nào cả lớp im, sau câu nào mọi người nói tiếp.
Cô giáo
毎週の
Đổi bài kiểm tra từ vựng hằng tuần thành thuyết trình nhóm thì sao? Các em cho cô nghe ý kiến nhé.
ワン
反対です。
nói nhầm — Nói thẳng "vô nghĩa" làm người đề nghị mất mặt, cả lớp không ai dám nói tiếp. Đồng ý một phần trước, rồi đưa ý khác.
Em phản đối. Thuyết trình chẳng có ý nghĩa gì.
Hine
たしかに、
Đúng là làm bài kiểm tra thì dễ nhớ từ hơn.
でも、
Nhưng tôi nghĩ cũng có cách nghĩ là thuyết trình thì luyện được cả nói.
ワン
うーん、
Ừm, luyện nói à…
Hine
隣の
Mình cũng muốn nghe ý kiến của bạn ngồi cạnh. Bạn nghĩ sao?
Bạn cùng lớp
私は…
Mình thì… nghĩ có cả kiểm tra lẫn thuyết trình thì tốt. Kiểu mỗi tháng một lần thuyết trình thôi.
Hine
ワンさんはどう
ワン nghĩ sao?
ワン
あ、
À, vậy thì được đấy. Tôi cũng cùng ý kiến. Lúc nãy, xin lỗi mọi người.
Cô giáo
いい
Thảo luận hay lắm. Vậy từ tháng sau, mỗi tháng một lần mình làm thuyết trình nhé.
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Bấm từng lượt: người kia nói một ý, bạn đáp bằng câu nào.
はなしあいThảo luận trong lớp
Bước 1 / 4 · đồng ý một phần
テストの
Tôi nghĩ kiểm tra thì tốt hơn.
Bạn đáp
Bước 2 / 4 · phản đối nhẹ
(bạn muốn đưa ý khác)
Nói ý mình như "một cách nghĩ".
Bạn đáp
Bước 3 / 4 · mời người khác
(có người chưa nói gì)
Mời người đó nói.
Bạn đáp
Bước 4 / 4 · đồng ý
両方あったらいいと
Tôi nghĩ có cả hai thì tốt.
Bạn đáp
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
反対です
hantai desu
Tôi phản đối
Người kia nói thẳng ý trái.
lịch sự
賛成です
sansei desu
Tôi tán thành
Người kia đồng ý với một đề nghị.
lịch sự
ほかに
hoka ni iken wa arimasen ka
Còn ý kiến nào khác không?
Người dẫn mời cả nhóm.
lịch sự
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
たしかに
tashika ni sō desu ga…
đúng là vậy nhưng…
Công nhận một phần ý người kia trước khi nói ý mình.
lịch sự
~と
~ to iu kangaekata mo aru to omoimasu.
tôi nghĩ cũng có cách nghĩ là…
Phản đối nhẹ: đưa ý mình như một cách nghĩ thêm, không nói người kia sai.
lịch sự
~さんは
~san wa dō omoimasu ka.
anh / chị … nghĩ sao?
Mời người chưa nói, hoặc hỏi lại người vừa phản đối.
lịch sự
私も
watashi mo onaji iken desu.
tôi cũng cùng ý kiến
Đồng ý rõ ràng, nhất là khi ý của người ít nói.
lịch sự
Bẫy của người Việt
いみが
Thảo luận kiểu "sai rồi", "vô nghĩa" nghe thẳng thắn với người Việt, nhưng trong lớp Nhật nó làm người đề nghị mất mặt và cả nhóm im. Công nhận một phần trước (たしかに そうですが…), rồi đưa ý mình như một cách nghĩ (~という かんがえかたも あると おもいます). Ý vẫn rõ, chỉ là không ai phải thua.
Hine mách nhỏ: Mình đồng ý với ý của ワン được một nửa: kiểm tra đúng là dễ nhớ từ. Nói nửa đó ra trước, ワン cũng chịu nghe nửa còn lại.
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Nghe ý kiến, chọn câu đáp giữ cho cuộc thảo luận đi tiếp.
Một bạn nói ý mà bạn không đồng ý hết.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Học cùng bạn thì thảo luận 3 phút theo cặp về đề "kiểm tra hằng tuần hay thuyết trình nhóm"; học một mình thì nói các câu dưới đây như đang đáp người kia. Mỗi người dùng ít nhất một câu đồng ý một phần, một câu phản đối nhẹ, một câu hỏi ý người khác. Không chấm, không lưu.
Nói thử · thảo luận 3 phút
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
たしかにそうですが、
Đúng là vậy, nhưng tôi nghĩ cũng có cách nghĩ khác.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
十人十色。Mười người mười màu (mỗi người một ý).