お世話になって
osewa ni natte orimasu
Cảm ơn anh chị đã luôn giúp đỡ
Câu mở của người gọi từ công ty khác.
rất lịch sự
Bài 4· Chặng 2 · Ở chỗ thực tập· 22 phút
Ngoài trời nắng nóng, khoảng 34 độ. Ngày thứ ba thực tập. Chị Kimura vừa vào phòng họp thì điện thoại bàn chị reo. Hine nhấc máy, nói câu mở rất trơn, rồi vấp ngay ở câu thứ hai: gọi chị Kimura thế nào khi nói với người ngoài công ty.
Cảnh 1 · Thứ Tư 2/8, 10 giờ sáng
Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý Hine gọi chị Kimura thế nào, và lời nhắn cần đủ những gì.
Hine
お電話ありがとう
Cảm ơn quý khách đã gọi. Phòng du lịch nước ngoài xin nghe ạ.
Khách
お世話になって
Cảm ơn chị đã luôn giúp đỡ. Có chị Kimura ở đó không ạ?
Hine
少々
Xin vui lòng chờ một chút.
Hine
お待たせいた
nói nhầm — Nói với người ngoài công ty về người trong công ty mình: bỏ さん, nói きむらは.
Xin lỗi đã để quý khách chờ. Chị Kimura hiện không có ở chỗ ạ.
失礼いたしました。
Xin lỗi ạ. Chị Kimura hiện không có ở chỗ ạ.
失礼ですが、
Xin lỗi, cho tôi hỏi quý danh được không ạ?
Khách
みどり
Tôi là Yamamoto bên xe buýt Midori.
Hine
みどり
Ông Yamamoto bên xe buýt Midori ạ. Để chắc chắn, ông cho tôi xin số điện thoại được không ạ?
Khách
03の
Số tôi là 03-1234-5678. Tôi gọi về việc giờ xe buýt cho tour tuần sau đã thay đổi.
Hine
かしこまりました。
Tôi hiểu rồi ạ. Cuộc họp dự kiến xong lúc 11 giờ. Chị ấy về chỗ, chúng tôi sẽ gọi lại ạ.
伝言を
Tôi sẽ chuyển lời nhắn ạ. Tôi là Hine, thực tập sinh.
Khách
ヒネさんですね。
Chị Hine nhỉ. Nhờ chị nhé.
Hine
失礼いたします。
Xin phép chào ông ạ.
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Bấm từng bước: người gọi nói gì, bạn đáp gì. Bước nào cũng có một câu kính ngữ cố định.
でんわ の うけかたNghe máy khi người cần gặp vắng
Bước 1 / 5 · câu mở
(máy reo)
Nhấc máy trong ba hồi chuông.
Bạn đáp
Bước 2 / 5 · chờ máy
木村さんはいらっしゃいますか
Có chị Kimura ở đó không ạ?
Bạn đáp
Bước 3 / 5 · báo vắng
(bạn xem bảng: chị Kimura đang họp)
Người cần gặp vắng.
Bạn đáp
Bước 4 / 5 · hỏi tên
(người gọi chưa nói tên)
Hỏi tên cho lịch sự.
Bạn đáp
Bước 5 / 5 · nhận lời nhắn
では、
Vậy nhờ chị nhé.
Bạn đáp
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
お世話になって
osewa ni natte orimasu
Cảm ơn anh chị đã luôn giúp đỡ
Câu mở của người gọi từ công ty khác.
rất lịch sự
何時ごろお戻りですか
nanji goro omodori desu ka
Khoảng mấy giờ chị ấy về chỗ ạ?
Người gọi hỏi giờ người cần gặp quay lại.
rất lịch sự
伝言を
dengon o onegai dekimasu ka
Nhờ chị nhắn lại được không ạ?
Người gọi muốn để lại lời nhắn.
rất lịch sự
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
お電話
odenwa arigatō gozaimasu.
cảm ơn quý khách đã gọi
Câu đầu tiên khi nhấc máy ở công ty, rồi nói tên phòng / công ty.
rất lịch sự
少々
shōshō omachi kudasai.
xin vui lòng chờ một chút
Trước khi đi xem lịch, chuyển máy. Quay lại thì nói
rất lịch sự
ただいま席を
tadaima seki o hazushite orimasu.
Hiện không có ở chỗ ạ.
Người cần gặp vắng, không nói rõ đi đâu.
rất lịch sự
失礼ですが、
shitsurei desu ga, onamae o ukagatte mo yoroshii deshō ka.
Xin lỗi, cho tôi hỏi quý danh được không ạ?
Người gọi chưa nói tên, hoặc bạn nghe chưa rõ.
rất lịch sự
折り返し
orikaeshi odenwa itashimasu.
Chúng tôi sẽ gọi lại ạ.
Hẹn người cần gặp gọi lại khi về chỗ.
rất lịch sự
伝言を
dengon o otsutae itashimasu.
tôi sẽ chuyển lời nhắn ạ
Nhận lời nhắn xong, rồi nói tên mình.
rất lịch sự
Bẫy của người Việt
きむらさんは
Tiếng Việt nói với khách vẫn gọi "chị Kimura", nên người Việt hay nói きむらさん. Nói với người ngoài công ty, người trong công ty mình (kể cả sếp) gọi trơn tên, không さん, và dùng lời khiêm nhường: きむらは ただいま せきを はずしております. Còn いません nghe cụt, như không muốn giúp.
Hine mách nhỏ: Mình biết luật này từ lớp ngữ pháp, vậy mà lần đầu cầm máy vẫn buột ra きむらさん. Cũng may mình kịp nói しつれいいたしました rồi nói lại.
いらっしゃいます (có ở, đi, đến: nói về người kia) ·
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Nghe người gọi, chọn câu đáp đúng kính ngữ. Lượt đầu không có câu nghe: máy vừa reo.
Điện thoại bàn reo. Bạn nhấc máy.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Phần một: đóng vai nghe máy khoảng 2 phút theo các câu mẫu. Phần hai: viết giấy nhắn cho chị Kimura đủ 5 mục. Không chấm, không lưu.
Nói thử · nghe máy 2 phút
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
Viết thử · giấy nhắn 5 mục
Viết giấy nhắn dán lên màn hình chị Kimura cho cuộc gọi ở cảnh 1: ai gọi, công ty nào, việc gì, số điện thoại, lúc nào gọi lại.
Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là mất. Muốn giữ thì chép ra sổ.
Bài mẫu · của Hine
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
ただいま席を
Hiện chị ấy không có ở chỗ ạ.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
急がば回れ。Vội thì cứ đi đường vòng (chậm mà chắc).