自己
jiko pī āru o onegai shimasu
Mời bạn giới thiệu điểm mạnh của mình.
Người phỏng vấn mở phần tự giới thiệu.
rất lịch sự
Bài 13· Chặng 5 · Hướng tới năm thứ tư· 22 phút
Trời khô, lạnh, khoảng 4 độ. Sau buổi tư vấn với cô giáo hôm 10/1, Hine quyết định thử xin thực tập dài hạn ở công ty du lịch. Tanaka nghe Hine nói じこPR một phút: điểm mạnh là chịu hỏi lại, chứng minh bằng chuyện kèm Linh ở ひまわり. Anh bảo: bớt một chuyện, kể kỹ một chuyện.
Cảnh 1 · Thứ Sáu 12/1/2029, 8 giờ tối
Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý lần một Hine kể mấy chuyện, lần hai kể mấy chuyện.
Tanaka
聞いたよ。
Anh nghe rồi. Em định nộp đơn thực tập dài hạn ở công ty anh à?
Hine
うん。
Vâng. Thứ Tư em bàn với cô giáo rồi quyết định.
Tanaka
じゃあ、
Vậy em thử nói phần giới thiệu điểm mạnh trong một phút xem. Anh bấm giờ nhé.
Hine
私の
Điểm mạnh của em là hỏi lại ngay điều mình chưa hiểu.
ひまわりでは
nói nhầm — Hai chuyện, chuyện nào cũng chỉ một câu: người nghe không nhớ được chuyện nào. じこPR: một điểm mạnh, một chuyện chứng minh, kể kỹ.
Ở ひまわり em chỉ việc cho đàn em. Lúc thực tập em cũng nghe điện thoại. Rồi thì…
Tanaka
ストップ。
Dừng. Quá một phút rồi.
話を
Bớt một chuyện, kể kỹ một chuyện. Anh thấy chuyện ở ひまわり là hay.
Hine
去年の
Từ tháng Năm năm ngoái, em chỉ việc cho đàn em ở ひまわり.
宅配便の
Khi em chỉ cách nhận hàng chuyển phát, có một lần đàn em quên bước cân.
それで、
Từ đó em cùng đàn em kiểm lại từng bước một. Từ đó tới giờ, chưa sai lần nào.
この
Em muốn phát huy kinh nghiệm này ở quý công ty.
Tanaka
55秒。
55 giây. Tốt hơn hẳn. Chỉ một chuyện nên đọng lại trong đầu người nghe.
Hine
ありがとう。
Cảm ơn anh. Hôm thật em cũng sẽ cố nói không nhìn giấy.
Tanaka
うん。
Ừ. À, 「おんしゃ」 là khi nói. Khi viết thì là 「きしゃ」 nhé.
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Bấm từng phần của lần nói thứ hai. Bốn phần, chỉ một chuyện.
じこPRMột phút giới thiệu điểm mạnh
Bước 1 / 4 · つよみ
(điểm mạnh)
Một câu, nói ngay đầu.
Bạn đáp
Bước 2 / 4 · エピソード
(một chuyện)
Lúc nào, ở đâu, chuyện gì.
Bạn đáp
Bước 3 / 4 · けっか
(kết quả)
Chuyện đó dẫn tới đâu.
Bạn đáp
Bước 4 / 4 · おんしゃ
(đóng góp)
Sẽ làm gì ở công ty.
Bạn đáp
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
自己
jiko pī āru o onegai shimasu
Mời bạn giới thiệu điểm mạnh của mình.
Người phỏng vấn mở phần tự giới thiệu.
rất lịch sự
1分で
ippun de onegai shimasu
Xin nói trong một phút.
Người phỏng vấn giới hạn thời gian.
rất lịch sự
その
sono keiken kara nani o manabimashita ka
Từ trải nghiệm đó, bạn học được gì?
Câu hỏi tiếp theo sau chuyện chứng minh.
rất lịch sự
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
私の
watashi no tsuyomi wa ~ koto desu.
điểm mạnh của tôi là…
Câu đầu của
rất lịch sự
御社
onsha
quý công ty (khi nói)
Nói với người của công ty bạn đang xin vào. Khi viết (thư, hồ sơ) dùng
rất lịch sự
~を
~ o ikashitai desu.
muốn phát huy…
Câu kết: kinh nghiệm của mình sẽ giúp gì cho công ty.
rất lịch sự
この
kono keiken o onsha de ikashitai desu.
Tôi muốn phát huy kinh nghiệm này ở quý công ty.
Câu kết của
rất lịch sự
Bẫy của người Việt
わたしは
Nhiều bạn kể một loạt tính tốt cho "đầy đủ": nghiêm túc, vui vẻ, chăm chỉ. Người phỏng vấn nghe câu này cả trăm lần một mùa và không nhớ ai nói. Một điểm mạnh, một chuyện có thật chứng minh: chuyện cụ thể mới làm người nghe tin. Câu mở tốt: わたしの つよみは、~ことです。
Hine mách nhỏ: Bản nháp đầu của mình có ba điểm mạnh. Tanaka nghe xong chỉ nhớ đúng một thứ: cái cân ở quầy gửi hàng. Thế là mình giữ chuyện cái cân.
はじめまして。
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Nghe câu Tanaka hỏi, chọn câu đáp. Có lượt không có câu nghe: đọc tình huống rồi chọn.
Tanaka mời bạn bắt đầu.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Nghe mẫu của Hine rồi nói theo, bấm giờ. Sau đó nói じこPR của bạn: một điểm mạnh, một chuyện chứng minh, sẽ đóng góp gì. Nói không nhìn giấy. Thu giọng, nghe lại, tự soát theo bảng. Không chấm, không lưu.
Nói thử · じこPR 1 phút
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
私の
Điểm mạnh của tôi là hỏi lại ngay điều mình chưa hiểu.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
石の