今度の
kondo no doyōbi, aiteru?
Thứ Bảy này rảnh không?
Bạn bè hỏi trước khi rủ.
thân
Bài 3· Chặng 1 · Nói tự nhiên· 20 phút
Ngoài trời mưa, khoảng 19 độ. Linh rủ Hine chiều thứ Bảy đi Shibuya mua đồ hè, nhưng chiều đó Hine phải làm bài tập rồi đi ca tối. Hine không nói "không". Còn Linh thì kể hôm qua đã đáp một lời rủ bằng một câu rất thẳng.
Cảnh 1 · Thứ Tư 7/6, 9 giờ 50 tối
Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý Hine từ chối mà Linh vẫn thở phào.
Linh
ヒネさん、
Chị Hine, chiều thứ Bảy đi Shibuya mua đồ không ạ? Em muốn mua quần áo hè.
Hine
せっかく
Em rủ mà chị lại không đi được, xin lỗi nhé.
土曜日は
Thứ Bảy thì chắc hơi khó…
午後は
Chiều chị có bài tập, tối thì có ca.
Linh
そうですか…。
Vậy ạ…
Hine
その
Thay vào đó, Chủ nhật thì được đấy.
Linh
本当ですか!
Thật ạ! May quá.
じつは
nói nhầm — Đáp lời rủ bằng いいえ cộc lốc nghe như đóng cửa. Nói ちょっと むずかしいかも… rồi đưa ngày khác.
Thật ra hôm qua em được một bạn trong lớp rủ, em lỡ nói "Không, tôi không đi".
Hine
「いいえ」
Chỉ nói "không" thì nghe hơi lạnh. Nói "chắc hơi khó" rồi đưa ra một ngày khác là được.
Linh
じゃあ、
Vậy khi chú cửa hàng trưởng nhờ thì nói "để cháu suy nghĩ thêm" ạ?
Hine
考えておきます、
"Để cháu suy nghĩ thêm" nhiều khi mang nghĩa "chắc là không được". Khi chú đang gấp, hoặc hỏi lại lần hai, thì nói rõ "cháu không làm được ạ" thì hơn.
Linh
難しいですね…。
Khó thật đấy… Nhưng em hiểu rồi. Chủ nhật, em mong lắm!
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Bấm từng nhịp: Linh rủ, Hine đáp. Không nhịp nào có chữ "không".
ことわりかたTừ chối lời rủ của bạn, đàn em
Bước 1 / 4 · nhận lời rủ
土曜日、
Thứ Bảy đi Shibuya không ạ?
Bạn đáp
Bước 2 / 4 · nói vòng
(người kia chờ câu trả lời)
Đừng nói "không" ngay.
Bạn đáp
Bước 3 / 4 · lý do ngắn
そうですか…
Vậy ạ…
Bạn đáp
Bước 4 / 4 · phương án khác
(người kia hơi buồn)
Đưa một lối khác.
Bạn đáp
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
今度の
kondo no doyōbi, aiteru?
Thứ Bảy này rảnh không?
Bạn bè hỏi trước khi rủ.
thân
明日、
ashita, shifuto kawatte kurenai?
Mai đổi ca giúp mình được không?
Bạn cùng ca nhờ đổi ca.
thân
来週、
raishū, mō ichinichi haireru?
Tuần sau vào thêm một ngày được không?
Cửa hàng trưởng hỏi thêm ca.
thân
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
ちょっと
chotto muzukashii kamo…
chắc hơi khó…
Từ chối mà không nói "không". Với người trên:
thân
考えて
kangaete okimasu
để em suy nghĩ thêm
Chưa trả lời được ngay. Người Nhật hay hiểu là "chắc không được", nên đừng dùng khi bạn sẽ đồng ý.
lịch sự
その
sono kawari ni
thay vào đó
Mở phương án khác sau lời từ chối.
lịch sự
せっかく
sekkaku sasotte kureta noni, gomen ne.
cậu rủ mà mình lại không đi được, xin lỗi nhé
Câu mở khi từ chối bạn bè, đàn em. Người kia thấy lời rủ được trân trọng.
thân
すみません、
sumimasen, sono hi wa dekimasen.
xin lỗi, hôm đó tôi không làm được ạ
Nói thẳng: việc an toàn, việc gấp ở chỗ làm, hoặc người kia hỏi lại lần hai.
lịch sự
Bẫy của người Việt
いいえ、
Tiếng Việt từ chối thẳng "thôi, không đi đâu" vẫn bình thường. Tiếng Nhật đáp lời rủ bằng いいえ、いきません (không, tôi không đi) nghe như không muốn đi với người đó. Nói ちょっと むずかしいかも… (chắc hơi khó…), thêm lý do ngắn, rồi その かわりに (thay vào đó) đưa ngày khác.
Hine mách nhỏ: Năm nhất mình cũng đáp ワン một câu いいえ y như Linh. Một tuần sau ワン mới dám rủ mình lần nữa.
大丈夫です (không cần đâu ạ) và
行かない? (đi không?),
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Nghe lời rủ, lời nhờ, chọn câu từ chối hợp người. Có lượt phải nói thẳng.
Sato rủ đi hát karaoke, thứ Bảy bạn có ca.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Một lời từ chối bạn, một lời từ chối đàn em, một lời từ chối cấp trên, lời nào cũng có phương án khác. Câu cuối là lúc phải nói thẳng. Nghe mẫu, thu giọng, nghe lại. Không chấm, không lưu.
Nói thử · 3 lời từ chối
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
その
Thay vào đó, Chủ nhật thì được đấy.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
言わぬが