提出は
teishutsu wa sanjū nichi no doyōbi desu
Hạn nộp là thứ Bảy ngày 30.
Cô giáo nhắc hạn cuộc thi viết.
lịch sự
Bài 12· Chặng 4 · Bài văn 400 chữ· 25 phút
Trời mát, khoảng 23 độ. Hine viết trọn bài 400 chữ, tự soát theo bảng: số chữ, thể văn, ý chính, từ nối. Chép sạch lúc gần nửa đêm, để thứ Năm mang cho cô xem trước khi nộp.
Cảnh 1 · Thứ Ba 26/9, 9 giờ tối
Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý Hine soát bài theo thứ tự nào, và phải bỏ câu nào cho vừa 400 ô.
Hine
今日は
Hôm nay phải viết tới cuối. Thân bài, bắt đầu từ chuyện ông Yamada.
Hine
ある日、
Một hôm, ông Yamada khách quen bảo tôi: "Ông nói chậm thôi, cháu nghe tới cuối nhé."
すると、
Thế rồi, dù không hiểu hết lời, tôi bắt đầu hiểu được lòng người đối diện.
そのとき、
Lúc đó, lần đầu tiên tôi nhận ra. Lắng nghe là trân trọng người đối diện.
Hine
一つ目、
Một, số chữ. …Ô cuối cùng nằm ở dòng 21. Thừa một dòng.
序論の
Bỏ câu 「なぜなら」 ở mở bài. Thân bài đã là lý do rồi.
二つ目、
nói nhầm — Kết bài lọt です・ます. Cả bài thể である: してくれる.
Hai, thể である. …Khi tôi nghe đàn em nói tới cuối, đàn em cũng yên tâm hỏi tôi.
「くれます」
Không phải 「くれます」 mà là 「くれる」.
三つ目、
Ba, chỉ một ý chính: khả năng lắng nghe. Bốn, ví dụ của riêng mình: chuyện ông Yamada.
五つ目、
Năm, từ nối. 「しかし」, 「すると」, 「そのとき」… ừ, có đủ. Sáu, luật giấy kẻ ô.
Hine
この
Tôi muốn trân trọng trải nghiệm này cả về sau. …Xong rồi!
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Bấm từng dòng trong bảng kiểm của Hine. Bên dưới là bài chép sạch trên giấy kẻ ô.
チェックリストSoát một lượt trước khi chép sạch
Bước 1 / 6 · じすう
(số chữ)
Ô cuối cùng nằm ở dòng 18–20.
Bạn đáp
Bước 2 / 6 · である
(thể văn)
Cả bài một thể.
Bạn đáp
Bước 3 / 6 · ひとつ
(ý chính)
Một bài, một điều muốn nói.
Bạn đáp
Bước 4 / 6 · けいけん
(ví dụ)
Chuyện của riêng mình, không chung chung.
Bạn đáp
Bước 5 / 6 · つなぐ
(từ nối)
Nối câu cho người đọc theo kịp.
Bạn đáp
Bước 6 / 6 · ますめ
(giấy kẻ ô)
Sáu luật của Bài 10.
Bạn đáp
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
提出は
teishutsu wa sanjū nichi no doyōbi desu
Hạn nộp là thứ Bảy ngày 30.
Cô giáo nhắc hạn cuộc thi viết.
lịch sự
字数が
jisū ga tarimasen ne
Số chữ chưa đủ nhỉ.
Cô xem bài chưa tới 360 chữ.
lịch sự
言いたいことは
iitai koto wa nan desu ka
Điều em muốn nói là gì?
Cô hỏi khi bài lan man nhiều ý.
lịch sự
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
そのとき
sono toki
lúc đó
Mở câu "khoảnh khắc nhận ra" trong thân bài.
lịch sự
~てはじめて
~te hajimete
phải… mới
Điều chỉ hiểu ra sau một trải nghiệm.
lịch sự
日本に
nihon ni kite hajimete, kazoku no taisetsusa ga wakatta.
Phải sang Nhật tôi mới hiểu gia đình quý thế nào.
Câu mẫu của ~てはじめて, hợp cho thân bài hoặc kết bài.
lịch sự
これからも
korekara mo
cả về sau
Câu kết bài: điều sẽ giữ tiếp.
lịch sự
この
kono keiken o korekara mo taisetsu ni shitai.
Tôi muốn trân trọng trải nghiệm này cả về sau.
Câu kết quen thuộc của bài văn.
lịch sự
383 / 400
Bẫy của người Việt
よんで
Bài nói ở lớp kết bằng cảm ơn, nên nhiều bạn kết cả bài văn như vậy. Bài văn không có người nghe trước mặt: câu cảm ơn làm bài thành lá thư, lại lọt です・ます vào bài thể である. Kết bài bằng điều bạn mang theo: この けいけんを これからも たいせつに したい。
Hine mách nhỏ: Mình suýt viết câu này ở dòng cuối, vì quen kết bài nói 1 phút trên lớp.
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Đọc tình huống (có lượt nghe câu trong bản nháp), chọn cách sửa.
Ô cuối cùng nằm ở dòng 21.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Viết bài văn của bạn từ dàn ý ở Bài 11, tự soát theo bảng, sửa một lần. Bài mẫu là bản chép sạch của Hine tối 26/9. Trong đó còn một chỗ lặp ý Hine chưa thấy: thử tìm xem, tới Ôn 4 bạn sẽ biết có đúng không. Không chấm, không lưu.
Viết thử · bài văn 360–400 chữ
Viết bài 「にほんで まなんだ こと」 (hoặc "điều bạn học được khi đi học, đi làm") thể である, ba phần, trên giấy kẻ ô 20 × 20. Ô cuối cùng có chữ phải ở dòng 18–20.
Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là mất. Muốn giữ thì chép ra sổ.
Bài mẫu · của Hine
383 / 400
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
そのとき、
Lúc đó, lần đầu tiên tôi nhận ra.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
千里の