カラオケ、
karaoke, ikanai?
Đi hát karaoke không?
Bạn rủ đi chơi: thể
thân
Bài 3· Chặng 1 · Nói như bạn bè· 15 phút
Trời oi, nhiều mây. Một bạn cùng lớp rủ cả nhóm đi karaoke tối thứ Sáu. ワン nhận lời ngay; Hine có ca, và câu từ chối đầu tiên của cô làm cả bàn im bặt.
Cảnh 1 · Thứ Tư 19/5, 12 giờ 20 trưa
Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý câu rủ và câu từ chối gần như cùng chữ, chỉ khác giọng.
Bạn cùng lớp
ねえ、
Này, tối thứ Sáu cả nhóm đi karaoke không?
ワン
いいね、
Hay đấy, đi thôi!
Bạn cùng lớp
ヒネさんは?
Còn Hine?
Hine
行かない。
nói nhầm — Đáp thẳng "không đi" nghe như không muốn đi cùng bạn. Từ chối mềm: ごめん、そのひは ちょっと…
Không đi.
Hine
あ、
À, xin lỗi! Mình muốn đi lắm, nhưng thứ Sáu mình có ca làm thêm.
ごめん、
Xin lỗi, hôm đó hơi kẹt…
Bạn cùng lớp
そっか。
Vậy à. Tiếc nhỉ.
Hine
また
Lần sau rủ mình nhé.
Bạn cùng lớp
うん。
Ừ. Vậy thứ Bảy tuần sau thì sao? Từ trưa.
Hine
土曜日は
Thứ Bảy thì được. Hay đấy, đi thôi.
ワン
じゃあ、
Vậy tuần sau cả nhóm cùng hát nhé!
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Bấm từng bước. Từ chối cho khéo không có chữ "không": một câu xin lỗi, một câu bỏ lửng, một lời hẹn lần sau.
さそう・ことわるRủ và đáp lời rủ với bạn
Bước 1 / 4 · nhận lời
カラオケ、
Đi karaoke không?
Bạn đáp
Bước 2 / 4 · từ chối mềm
金曜日の
Tối thứ Sáu thì sao?
Bạn đáp
Bước 3 / 4 · giữ cửa
残念。
Tiếc nhỉ.
Bạn đáp
Bước 4 / 4 · hẹn lại
来週は?
Tuần sau thì sao?
Bạn đáp
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
カラオケ、
karaoke, ikanai?
Đi hát karaoke không?
Bạn rủ đi chơi: thể
thân
残念。
zannen
Tiếc nhỉ.
Bạn nghe bạn từ chối.
thân
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
~ない?
~nai?
… không?
Rủ bạn:
thân
~よう
~yō
… thôi
Rủ mạnh hơn, khi biết bạn cũng muốn:
thân
いいね、
ii ne, ikō
Hay đấy, đi thôi.
Nhận lời rủ của bạn.
thân
ごめん、
gomen, sono hi wa chotto…
Xin lỗi, hôm đó hơi kẹt…
Từ chối mềm. Bỏ lửng sau
thân
また
mata kondo sasotte
Lần sau rủ mình nhé.
Sau lời từ chối, để bạn biết mình vẫn muốn đi.
thân
Bẫy của người Việt
行かない。
Câu rủ いかない? và câu đáp いかない。 cùng chữ, chỉ khác giọng lên hay xuống. Người Việt quen trả lời thẳng "không đi", nhưng nói vậy với bạn nghe như "mình không muốn đi với mấy cậu". Người Nhật từ chối bằng ごめん + ちょっと… bỏ lửng, rồi một câu giữ cửa: また こんど さそって.
Hine mách nhỏ: Hôm đó cả bàn im ba giây. Từ đó, mình tập nói ちょっと… và để câu lửng ở đó, không cố giải thích thêm.
行きます →
すみません、
いっしょに
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Đọc tình huống: bạn rảnh hay bận. Chọn câu đáp như bạn bè, từ chối thì cho khéo.
Bạn cùng lớp rủ đi karaoke. Bạn rảnh và muốn đi.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Hai lời rủ của bạn bè. Lần 1 bạn nhận lời, lần 2 bạn từ chối và hẹn lần sau. Nghe mẫu, thu giọng, nghe lại.
Nói thử hai lần
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
善は