Bài 11· Chặng 3 · Nói cho khéo· 15 phút

うまく いくと いいですね。mong là mọi việc suôn sẻ nhéHỏi thăm, chúc mừng, động viên

Trời lạnh, gió bấc. Ông Yamada ốm, đã một tuần không ghé. Cửa hàng trưởng đưa tấm thiệp cho cả ca viết. Hai hôm nữa Hine phỏng vấn học bổng, ワン động viên cô. Câu đầu tiên Hine viết lên thiệp lại là câu không nên viết cho người ốm.

  • Thăm người ốm: おだいじに (chúc mau khoẻ)
  • Chúc mừng: おめでとう (chúc mừng), よかったですね (may quá ạ)
  • Mong cho người khác: うまく いくと いいですね (mong là mọi việc suôn sẻ nhé)
  • Động viên: がんばって (cố lên), むりしないで (đừng gắng quá)
  • Viết một tấm thiệp ngắn

Cảnh 1 · Thứ Ba 18/1/2028, 9 giờ tối

Tấm thiệp cho ông Yamada

Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý câu nào nói với người ốm, câu nào nói với người sắp phỏng vấn.

  1. Thứ Ba 18/1, 9 giờ tối. Phòng nghỉ ひまわり, gió bấc thổi rung cửa kính. Đã một tuần ông Yamada không ghé quầy.
  2. Cửa hàng trưởng

    みんな、ちょっと いい?山田やまださん、風邪かぜで 1週間しゅうかん 来きて いないんだ。

    Mọi người ơi, chút nhé? Ông Yamada bị cảm, một tuần nay không đến.

  3. Hine

    え、大丈夫だいじょうぶですか。

    Ơ, ông có sao không ạ?

  4. Cửa hàng trưởng

    少すこし よく なったそうだよ。みんなで カードを 書かこう。

    Nghe nói đỡ hơn một chút rồi. Mọi người cùng viết thiệp nhé.

  5. Tấm thiệp màu kem chuyền tới tay Hine. Cô cầm bút.
  6. Hine

    山田やまださん、がんばって ください。

    nói nhầm — Người ốm đang mệt, がんばって nghe như bảo cố thêm. Với người ốm: おだいじに, むりしないで ください.

    Bác Yamada, bác cố lên nhé.

  7. ワン

    ヒネさん、それ、ちょっと…

    Hine, câu đó hơi…

  8. Hine

    あ、そうか。山田やまださん、お大事だいじに。無理むりしないで くださいね。

    À, đúng rồi. Bác Yamada, chúc bác mau khoẻ. Bác đừng gắng quá nhé.

  9. Cửa hàng trưởng

    うん、いいね。

    Ừ, hay đấy.

  10. そうだ、ヒネさん、奨学金しょうがくきんの 面接めんせつに 進すすんだそうだね。おめでとう。

    À phải rồi, Hine, nghe nói cháu vào được vòng phỏng vấn học bổng. Chúc mừng cháu.

  11. Hine

    ありがとうございます。あさってなんです。

    Cháu cảm ơn chú ạ. Ngày kia là phỏng vấn ạ.

  12. ワン

    がんばって!でも、無理むりしないでね。

    Cố lên! Nhưng đừng gắng quá nhé.

  13. Hine

    うん、ありがとう。緊張きんちょうする…

    Ừ, cảm ơn. Hồi hộp quá…

  14. Cửa hàng trưởng

    うまく いくと いいね。

    Mong là mọi việc suôn sẻ nhé.

  15. Hine

    はい。がんばります。

    Vâng. Em sẽ cố gắng ạ.

Cảnh 2 · Câu trong cảnh

Người ốm, người vui, người sắp thi

Bấm từng bước. Mỗi dịp một câu, và một câu không nên nói.

きもちを つたえるHỏi thăm, chúc mừng, động viên

Bước 1 / 4 · người ốm

風邪かぜを ひいて しまって…

Tôi lỡ bị cảm…

Bạn đáp

お大事だいじに。無理むりしないで くださいね。Chúc mau khoẻ. Đừng gắng quá nhé.

Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói

おめでとう。

omedetō

Chúc mừng.

Người khác chúc mừng bạn. Lịch sự hơn: おめでとう ございます.

thân

ありがとう。cảm ơn

がんばって!

ganbatte!

Cố lên!

Bạn bè động viên bạn trước kỳ thi, buổi phỏng vấn.

thân

うん、がんばる。ừ, mình sẽ cố

少すこし よく なったそうです。

sukoshi yoku natta sō desu

Nghe nói đỡ hơn một chút rồi.

Nghe tin về người ốm.

lịch sự

よかったですね。may quá ạ

Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được

お大事だいじに。

odaiji ni

Chúc mau khoẻ.

Nói hoặc viết cho người ốm, người bị thương. Câu cuối khi chào người ốm.

lịch sự

おめでとう。

omedetō

Chúc mừng.

Bạn bè có tin vui. Với người trên: おめでとう ございます.

thân

~と いいですね。

~to ii desu ne

Mong là … nhé.

Mong điều tốt cho người khác: うまく いくと いいですね, 早はやく よく なると いいですね.

lịch sự

がんばって · 無理むりしないで

ganbatte · muri shinaide

cố lên · đừng gắng quá

がんばって cho người sắp thi, sắp làm việc lớn. むりしないで cho người đang mệt, người ốm.

thân

無理むりしないでね。

muri shinaide ne

Đừng gắng quá nhé.

Với bạn bè. Người trên: むりしないで くださいね.

thân

よかったですね。

yokatta desu ne

May quá ạ.

Chia vui lịch sự.

lịch sự

Bẫy của người Việt

がんばって ください

Tiếng Việt nói "cố lên" với cả người ốm, người buồn. Với người Nhật, がんばって dành cho người sắp làm một việc. Người đang ốm, đang mệt, đã cố hết sức nghe がんばって thấy như bị bảo cố thêm. Với họ: おだいじに, むりしないで ください, はやく よく なると いいですね.

Hine mách nhỏ: May mà ワン nhắc. Không thì ông Yamada đã nhận một tấm thiệp bảo ông cố lên mà ốm cho giỏi.

Nhắc trướcNghĩa các câu có sẵnDạy chính ở: Từ vựng N4 · Câu có sẵn

お大事だいじに (chúc mau khoẻ) · おめでとう (chúc mừng) · がんばって (cố lên). Nghĩa học ở Từ vựng N4; bài này dạy nói lúc nào, với ai.

Nhắc lạiChào dịp năm mớiDạy chính ở: Giao tiếp N5 · Chào năm mới

よいお年としを。(Chúc năm mới tốt lành — nói trước Tết.) · あけまして おめでとう ございます。(Chúc mừng năm mới — nói sau Tết.)

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

Mỗi dịp một câu cho đúng

Nghe người kia nói, chọn câu hỏi thăm, chúc mừng hay động viên cho hợp.

Cửa hàng trưởng nói ông bị cảm.

Cảnh 4 · Đến lượt bạn

Đến lượt bạn: một tấm thiệp, một lời động viên

Viết thiệp hỏi thăm một người lớn tuổi đang ốm, 3–4 câu, rồi nói thử lời động viên một người bạn sắp thi.

Động viên một người bạn

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • 明日あした、試験しけんだよね。Mai cậu thi nhỉ.
    Mẫu

  • がんばって!でも、無理むりしないでね。Cố lên! Nhưng đừng gắng quá nhé.
    Mẫu

  • うまく いくと いいね。Mong là suôn sẻ nhé.
    Mẫu

  • 終おわったら、教おしえて。Thi xong thì báo mình nhé.
    Mẫu

Thiệp hỏi thăm

Viết thiệp hỏi thăm 3–4 câu gửi một người lớn tuổi đang ốm. Giữ です/ます, không viết がんばって.

Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là mất. Muốn giữ thì chép ra sổ.

Tự soát · tích từng dòng

Cảnh 5 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Câu 1 / 8

Viết gì cho người đang ốm?

Giờ bạn đáp được

Mong là mọi việc suôn sẻ nhé.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài 12 · Thứ Năm 23/3/2028 · 10 giờ tối

「いろいろ 教おしえて くれて、ありがとう ございました。」

"Cảm ơn anh đã chỉ cho em biết bao điều." Mai là tiệc chia tay anh Tanaka. Đêm trước, Hine ngồi soạn bài nói hai phút.

Vào bài sau

病やまいは気きから。Bệnh từ trong lòng mà ra (tinh thần vững thì mau khoẻ).

← Về trang khoá Giao tiếp N4