Bài 10· Chặng 3 · Nói cho khéo· 15 phút

申もうし訳わけありません。thành thật xin lỗiXin lỗi và báo tin không vui

Trời lạnh, gió bấc. Loa báo tàu dừng vì kiểm tra đường ray. Ca tối bắt đầu lúc 6 giờ. Hine gọi ngay cho cửa hàng trưởng báo đến muộn; tới nơi cô xin lỗi lần nữa và nói ngắn lý do. Nhưng câu xin lỗi đầu tiên trong điện thoại lại sai mức.

  • Xin lỗi theo mức: ごめん (xin lỗi nhé), すみません (xin lỗi), もうしわけ ありません (thành thật xin lỗi)
  • Xin lỗi vì một việc: おそく なって、すみません (xin lỗi vì đến muộn)
  • Nói lý do ngắn bằng ~て (vì…), ~んです (chuyện là…)
  • Báo muộn, báo nghỉ, báo làm hỏng: nói ngay, nói trước

Cảnh 1 · Thứ Hai 13/12, 5 giờ 30 chiều

Tàu dừng giữa hai ga

Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý Hine nói gì trước: xin lỗi, việc chính, hay lý do.

  1. Thứ Hai 13/12, 5 giờ 30 chiều. Tàu dừng giữa hai ga, gió bấc rít ngoài cửa kính. Loa báo: tàu dừng để kiểm tra đường ray, chưa biết bao giờ chạy lại. Hine nhìn đồng hồ: ca bắt đầu lúc 6 giờ. Cô gọi ngay.
  2. Hine

    もしもし、ひまわりの ヒネです。お疲つかれさまです。

    Alô, cháu là Hine ở ひまわり ạ. Chú vất vả rồi ạ.

  3. Cửa hàng trưởng

    ああ、ヒネさん。どう したの?

    À, Hine à. Có chuyện gì thế?

  4. Hine

    ごめんなさい、あの…

    nói nhầm — ごめんなさい là lời xin lỗi với bạn bè, người nhà. Báo muộn với cấp trên: もうしわけ ありません.

    Xin lỗi chú, ừm…

  5. 電車でんしゃが 止とまって、遅おくれます。申もうし訳わけありません。

    Tàu dừng nên cháu sẽ đến muộn. Thành thật xin lỗi chú.

  6. Cửa hàng trưởng

    そう。何分なんぷんぐらい?

    Vậy à. Khoảng bao nhiêu phút?

  7. Hine

    まだ わからないんです。動うごいたら、すぐ 連絡れんらくします。

    Chuyện là cháu chưa biết ạ. Tàu chạy lại là cháu báo ngay.

  8. Cửa hàng trưởng

    わかった。気きを つけて 来きてね。

    Hiểu rồi. Đi cẩn thận nhé.

  9. 6 giờ 25, Hine chạy vào cửa sau ひまわり, tóc còn rối vì gió.
  10. Hine

    遅おそく なって、すみません。本当ほんとうに 申もうし訳わけありませんでした。

    Xin lỗi vì cháu đến muộn. Thật sự cháu xin lỗi.

  11. 電車でんしゃが 30分ぷん 止とまって いたんです。

    Chuyện là tàu dừng 30 phút ạ.

  12. Cửa hàng trưởng

    大丈夫だいじょうぶ。すぐ 電話でんわして くれて、助たすかったよ。

    Không sao. Cháu gọi ngay nên chú đỡ lo lắm.

  13. Hine

    ありがとうございます。すぐ 準備じゅんびします。

    Cháu cảm ơn chú. Cháu chuẩn bị ngay ạ.

Cảnh 2 · Câu trong cảnh

Xin lỗi trước, việc chính, rồi lý do ngắn

Bấm từng bước. Mỗi mức xin lỗi cho một người nghe; câu báo tin luôn có ba phần.

あやまりかたBáo tin không vui cho người trên

Bước 1 / 4 · xin lỗi đúng mức

どう したの?

Có chuyện gì thế?

Bạn đáp

申もうし訳わけありません。Thành thật xin lỗi.

Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói

ただいま、電車でんしゃが 止とまって います。

tadaima, densha ga tomatte imasu

Hiện tàu đang dừng.

Loa trên tàu báo. Sau đó thường nói lý do và xin lỗi hành khách.

rất lịch sự

何分なんぷんぐらい?

nanpun gurai?

Khoảng bao nhiêu phút?

Cấp trên hỏi bạn muộn bao lâu.

thân

20分ぷんぐらいです。khoảng 20 phút ạ

気きを つけて 来きてね。

ki o tsukete kite ne

Đi cẩn thận nhé.

Người nghe đã hiểu, không giận.

thân

ありがとうございます。cảm ơn anh ạ

Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được

ごめん · すみません · 申もうし訳わけありません

gomen · sumimasen · mōshiwake arimasen

xin lỗi nhé · xin lỗi · thành thật xin lỗi

ごめん với bạn bè, người nhà; すみません với người quen, chuyện nhỏ; もうしわけ ありません với cấp trên, khách, chuyện làm người khác phiền.

rất lịch sự

~て、すみません。

~te, sumimasen

Xin lỗi vì …

Xin lỗi vì một việc cụ thể: 遅おそく なって、すみません.

lịch sự

~んです。

~n desu

Chuyện là …

Nói lý do ngắn, sau lời xin lỗi.

lịch sự

遅おそく なって、すみません。

osoku natte, sumimasen

Xin lỗi vì đến muộn.

Tới nơi, xin lỗi lần nữa.

lịch sự

今日きょう、休やすませて ください。

kyō, yasumasete kudasai

Hôm nay cho em nghỉ ạ.

Báo nghỉ: gọi trước giờ làm, trước giờ học.

rất lịch sự

お皿さらを 割わって しまいました。申もうし訳わけありません。

osara o watte shimaimashita. mōshiwake arimasen

Em lỡ làm vỡ đĩa. Thành thật xin lỗi.

Báo làm hỏng: nói ngay, đừng giấu.

rất lịch sự

Bẫy của người Việt

電車でんしゃが 止とまって いて、それで…

Người Việt quen kể lý do trước để người nghe thông cảm, rồi mới nói "nên em đến muộn". Người Nhật muốn nghe ngay: xin lỗi, việc chính (muộn, nghỉ, hỏng), rồi lý do thật ngắn bằng ~て hoặc ~んです. Và báo trước giờ, không đợi tới nơi mới nói.

Hine mách nhỏ: Năm ngoái tàu dừng, mình chờ tới nơi mới xin lỗi. Cửa hàng trưởng không giận, chỉ nói: lần sau gọi trước nhé.

Nhắc lạiすみません ba nghĩaDạy chính ở: Giao tiếp cơ bản · Xin lỗi và すみません

すみません: xin lỗi · cảm ơn (đã làm phiền) · gọi người (xin lỗi, cho hỏi). Bài này thêm mức trên: 申もうし訳わけありません.

Nhắc lại~んです: chuyện là…Dạy chính ở: Ngữ pháp N4 · Có chuyện gì vậy?

電車でんしゃが 止とまって いたんです。(Chuyện là tàu dừng.) — nói lý do mềm, như đang giải thích.

Nhắc lại~ので: vì … nênDạy chính ở: Ngữ pháp N4 · Vì trời mưa nên…

電車でんしゃが 止とまったので、遅おくれます。(Vì tàu dừng nên em đến muộn.) — lịch sự, dùng được với người trên.

Nhắc lạiLý do bằng thể てDạy chính ở: Ngữ pháp N4 · Thông báo ngày bão

電車でんしゃが 止とまって、遅おくれます。(Tàu dừng nên em sẽ muộn.) · 遅おそく なって、すみません。(Xin lỗi vì đến muộn.)

Nhắc lạiBáo tới muộn khi hẹnDạy chính ở: Giao tiếp N5 · Hẹn ở ga

すみません、5分ふん 遅おくれます。(Xin lỗi, tôi muộn 5 phút.) — nhắn trước giờ hẹn. Bài này nâng lên: báo cấp trên, báo nghỉ, báo làm hỏng.

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

Tin không vui. Bạn mở lời thế nào?

Nhìn người nghe, chọn câu xin lỗi đúng mức và báo đúng việc.

Tàu dừng, bạn gọi cửa hàng trưởng báo muộn.

Cảnh 4 · Đến lượt bạn

Đến lượt bạn: ba cuộc gọi báo tin

Ba cuộc gọi: báo muộn với cửa hàng trưởng, báo nghỉ với cô giáo, báo làm hỏng đồ với một người bạn. Mỗi cuộc mở bằng lời xin lỗi đúng mức. Nghe mẫu, thu giọng, nghe lại.

Ba cuộc gọi

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • 申もうし訳わけありません。電車でんしゃが 止とまって、20分ぷん 遅おくれます。(Báo muộn · cửa hàng trưởng) Thành thật xin lỗi chú. Tàu dừng nên cháu sẽ muộn 20 phút.
    Mẫu

  • 着ついたら、すぐ 連絡れんらくします。Tới nơi em báo ngay ạ.
    Mẫu

  • すみません、熱ねつが 出でて、今日きょうは 休やすませて ください。(Báo nghỉ · cô giáo) Xin lỗi cô, em bị sốt, hôm nay cho em nghỉ ạ.
    Mẫu

  • 明日あしたの 宿題しゅくだいは 友ともだちに 聞ききます。Bài tập mai em sẽ hỏi bạn ạ.
    Mẫu

  • ごめん、借かりた 傘かさ、壊こわして しまった。(Báo làm hỏng · bạn) Xin lỗi, mình lỡ làm hỏng cái ô mượn cậu.
    Mẫu

  • 新あたらしいのを 買かって 返かえすね。Mình mua cái mới trả cậu nhé.
    Mẫu

Cảnh 5 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Câu 1 / 8

Báo muộn với cửa hàng trưởng. Mở lời bằng câu nào?

Giờ bạn đáp được

Tàu dừng nên em sẽ đến muộn. Thành thật xin lỗi.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài 11 · Thứ Ba 18/1/2028 · 9 giờ tối

「うまく いくと いいですね。」

"Mong là mọi việc suôn sẻ nhé." Ông Yamada ốm, một tuần không ghé. Cả ca tối viết chung một tấm thiệp, và Hine còn hai ngày nữa là phỏng vấn học bổng.

Vào bài sau

過あやまちて改あらためざる、是これを過あやまちと謂いう。Có lỗi mà không sửa, đó mới thật là lỗi.

← Về trang khoá Giao tiếp N4