Bài 5· Chặng 2 · Kể chuyện· 18 phút

昨日きのうね、海うみに 行いったんだ。hôm qua nhé, mình đi biển đóKể một việc đã xảy ra

Nóng ẩm. Hôm qua, ngày うみのひ, Hine, ワン và Sato đi biển えのしま. Anh Tanaka không đi được, hỏi どうだった? (thế nào rồi?). Câu trả lời đầu tiên của Hine dài đúng ba chữ.

  • Khung kể: mở bằng きのうね (hôm qua ấy mà), このあいだ (hôm nọ); xếp việc bằng まず (đầu tiên), それから (sau đó), さいごに (cuối cùng); kết bằng cảm tưởng
  • Nối câu bằng ~て và ~たら (thế rồi thì…)
  • Kể 5–6 câu liền, không dừng ở từng câu rời

Cảnh 1 · Thứ Ba 20/7, 9 giờ tối

Mưa ở えのしま

Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý Hine mở chuyện thế nào, nối các việc bằng chữ gì, và kết bằng gì.

  1. Thứ Ba 20/7, 9 giờ tối. Phòng nghỉ ひまわり, nóng ẩm. ワン và Sato vừa hết ca, ngồi uống nước. Anh Tanaka bước vào.
  2. Tanaka

    お疲つかれ。昨日きのう、海うみ、どうだった?

    Vất vả rồi. Hôm qua đi biển thế nào?

  3. Hine

    楽たのしかったよ。

    nói nhầm — Anh hỏi どうだった? là muốn nghe chuyện. Đáp một câu rồi im thì chuyện dừng ngay. Kể có mở, có việc, có kết.

    Vui lắm.

  4. Tanaka

    それだけ?

    Thế thôi à?

  5. Hine

    あ、えっと… 昨日きのうね、海うみに 行いったんだ。ワンさんと 佐藤さとうさんと 三人さんにんで。

    À, ừm… Hôm qua ấy mà, mình đi biển đấy. Ba người, với ワン và Sato.

  6. Tanaka

    へえ。江ノ島えのしま?

    Ồ. えのしま à?

  7. Hine

    うん。まず、朝あさ 9時じに 駅えきで 会あって、電車でんしゃで 行いった。

    Ừ. Đầu tiên, 9 giờ sáng gặp nhau ở ga rồi đi tàu.

  8. 着ついたら、空そらが 暗くらく なって…

    Tới nơi thì trời tối sầm lại…

  9. そしたら、急きゅうに 雨あめが 降ふって きて…

    Thế rồi tự nhiên trời đổ mưa…

  10. Tanaka

    それで?

    Rồi sao nữa?

  11. Hine

    それから、近ちかくの 店みせに 入はいって、しらす丼どんを 食たべた。

    Sau đó, bọn mình vào một quán gần đó, ăn cơm cá trắng.

  12. 店みせを 出でたら、晴はれて いた。

    Ra khỏi quán thì trời đã nắng.

  13. 最後さいごに、夕方ゆうがたまで 海うみで 遊あそんだ。

    Cuối cùng, chơi ở biển tới chiều tối.

  14. 雨あめで びっくりしたけど、最後さいごは 楽たのしかった。

    Mưa làm giật cả mình, nhưng cuối cùng thì vui.

  15. Tanaka

    よかった。今度こんどは 僕ぼくも 行いきたいな。

    Hay quá. Lần sau anh cũng muốn đi.

Cảnh 2 · Câu trong cảnh

Mở, giữa, kết: một chuyện năm câu

Bấm từng bước. Mỗi bước là một chỗ trong câu chuyện, và một chữ giúp người nghe biết bạn đang ở đâu.

はなしの かたちKhung kể một việc

Bước 1 / 5 · mở

どうだった?

Thế nào rồi?

Bạn đáp

昨日きのうね、海うみに 行いったんだ。Hôm qua ấy mà, mình đi biển đấy.

Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói

どうだった?

dō datta?

Thế nào rồi?

Bạn bè hỏi về một chuyến đi, một việc đã qua. Họ muốn nghe kể.

thân

昨日きのうね、~hôm qua ấy mà, …

この間あいだね、~

kono aida ne

Hôm nọ ấy mà, …

Người kể mở một chuyện mới xảy ra mấy hôm trước.

thân

うん。ừ

Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được

昨日きのうね、~

kinō ne, ~

Hôm qua ấy mà, …

Mở chuyện: báo cho người nghe "mình sắp kể". Hôm nọ thì この間あいだね.

thân

まず · それから · 最後さいごに

mazu · sorekara · saigo ni

đầu tiên · sau đó · cuối cùng

Xếp các việc theo thứ tự, người nghe dễ theo.

thân

~たら、~た。

~tara, ~ta

(Làm) … thì (thấy) …

Làm một việc rồi thấy chuyện bất ngờ: 店みせを 出でたら、晴はれて いた。

thân

そしたら、急きゅうに 雨あめが 降ふって きて…

soshitara, kyū ni ame ga futte kite…

Thế rồi tự nhiên trời đổ mưa…

そしたら = thế rồi thì. Chuyển sang chỗ bất ngờ của câu chuyện.

thân

最後さいごは 楽たのしかった。

saigo wa tanoshikatta

Cuối cùng thì vui.

Kết bằng cảm tưởng.

thân

Bẫy của người Việt

楽たのしかった。

Bạn bè hỏi どうだった? (thế nào rồi?) là đang mời bạn kể. Người Việt hay đáp gọn "vui lắm" rồi chờ hỏi tiếp, người Nhật lại chờ bạn kể, và câu chuyện dừng ở đó. Kể ít nhất năm câu: きのうね mở, まず, それから, さいごに, rồi cảm tưởng.

Hine mách nhỏ: Anh Tanaka hỏi それだけ? (thế thôi à?) mình mới biết mình vừa đóng cửa câu chuyện.

Nhắc lại~て、~て và それからDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Rồi sau đó

駅えきで 会あって、電車でんしゃで 行いった。(Gặp ở ga rồi đi tàu.) — nối các việc theo thứ tự bằng thể て; それから = sau đó.

Nhắc lại~たら: khi, thìDạy chính ở: Ngữ pháp N4 · Tới nơi thì nhắn nhé

着ついたら、雨あめが 降ふって きた。(Tới nơi thì trời đổ mưa.) — kể chuyện đã qua: làm A xong thì thấy B.

Nhắc trướcTừ nối まず, それから, さいごにDạy chính ở: Từ vựng N4 · Phó từ hay gặp (2) và từ nối

まず (đầu tiên) · それから (sau đó) · 最後さいごに (cuối cùng). Nghĩa học ở Từ vựng N4; bài này dùng chúng để kể.

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

Bạn đang kể. Câu tiếp theo là gì?

Mỗi lượt là một chỗ trong câu chuyện. Chọn câu đưa chuyện đi đúng hướng.

Anh Tanaka hỏi về chuyến đi hôm qua.

Cảnh 4 · Đến lượt bạn

Đến lượt bạn: kể một việc năm, sáu câu

Nghe mẫu kể chuyến đi biển của Hine, rồi kể một việc của bạn theo cùng khung: mở, まず, それから, さいごに, cảm tưởng. Thu giọng, nghe lại, không chấm.

Kể một việc đã xảy ra

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • 昨日きのうね、海うみに 行いったんだ。Hôm qua ấy mà, mình đi biển đấy.
    Mẫu

  • まず、朝あさ 駅えきで 会あって、電車でんしゃで 行いった。Đầu tiên, sáng gặp ở ga rồi đi tàu.
    Mẫu

  • 着ついたら、急きゅうに 雨あめが 降ふって きて…Tới nơi thì tự nhiên trời đổ mưa…
    Mẫu

  • それから、店みせに 入はいって、ご飯はんを 食たべた。Sau đó vào quán ăn cơm.
    Mẫu

  • 最後さいごに、夕方ゆうがたまで 海うみで 遊あそんだ。Cuối cùng, chơi ở biển tới chiều tối.
    Mẫu

  • 雨あめで びっくりしたけど、最後さいごは 楽たのしかった。Mưa làm giật cả mình, nhưng cuối cùng thì vui.
    Mẫu

Cảnh 5 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Một người bạn hỏi câu này. Bạn nên đáp thế nào?

Câu 1 / 8

Giờ bạn đáp được

Hôm qua ấy mà, mình đi biển đấy.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài 6 · Thứ Hai 30/8 · 12 giờ 30 trưa

「ほんと?よかったね!」

"Thật à? May quá nhỉ!" Lần này đến lượt ワン kể, và Hine là người nghe. Ở căng tin, ve kêu inh ỏi, ワン vừa nhận được một tin vui.

Vào bài sau

話はなしに花はなが咲さく。Câu chuyện nở hoa (chuyện trò rôm rả, không dứt ra được).

← Về trang khoá Giao tiếp N4