Bài 6· Chặng 2 · Kể chuyện· 15 phút

ほんと?よかったね!thật á? may quá nhỉ!Nghe người khác kể

Nóng, ve kêu. ワン vừa biết đỗ N5, kể từ lúc mở thư tới lúc gọi về nhà. Lần này Hine là người nghe, và có một chỗ cô đệm lời sai hẳn ý.

  • Đệm lời thân mật mới: ほんと? (thật à?), うそ! (thật hả, không tin nổi!), すごい! (giỏi quá!)
  • Nhắc lại へえ (ồ), それで? (rồi sao nữa?) đã học ở Giao tiếp N5
  • Chia vui, chia buồn: よかったね (may quá nhỉ), たいへんだったね (vất vả quá nhỉ)
  • Hỏi thêm một câu cho chuyện đi tiếp

Cảnh 1 · Thứ Hai 30/8, 12 giờ 30 trưa

Tin vui của ワン

Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý Hine đệm gì khi tin vui, khi chuyện khó tin, khi chuyện vất vả.

  1. Thứ Hai 30/8, 12 giờ 30 trưa. Căng tin trường Sakura, ve kêu ngoài cửa sổ. ワン chạy tới, tay cầm điện thoại.
  2. ワン

    ヒネさん、聞きいて!N5、合格ごうかくした!

    Hine ơi, nghe này! Mình đỗ N5 rồi!

  3. Hine

    ほんと?よかったね!

    Thật à? May quá nhỉ!

  4. ワン

    昨日きのうの 夜よる、メールが 来きて…

    Tối qua có thư tới…

  5. Hine

    うん、それで?

    Ừ, rồi sao nữa?

  6. ワン

    開あけたら、合格ごうかくだった!

    Mở ra thì đỗ!

  7. Hine

    うそ!すごい!

    Thật hả! Giỏi quá!

  8. ワン

    でも、その 前まえの 日ひは 全然ぜんぜん 寝ねられなかった。

    Nhưng hôm trước đó mình không ngủ được tí nào.

  9. Hine

    すごい!

    nói nhầm — ワン đang kể chuyện vất vả. すごい nghe như mừng vì bạn mất ngủ. Chia buồn: たいへんだったね.

    Giỏi quá!

  10. ワン

    え?

    Hả?

  11. Hine

    あ、ごめん。大変たいへんだったね。

    À, xin lỗi. Vất vả quá nhỉ.

  12. ワン

    うん。それから、すぐ 母ははに 電話でんわした。

    Ừ. Sau đó mình gọi ngay cho mẹ.

  13. Hine

    へえ。お母かあさん、喜よろこんだ?

    Ồ. Mẹ cậu có vui không?

  14. ワン

    泣ないて いた。わたしも ちょっと 泣ないた。

    Mẹ khóc. Mình cũng khóc một chút.

  15. Hine

    そっか… よかったね!

    Vậy à… May quá nhỉ!

  16. ワン

    次つぎは N4。来年らいねん 受うけるよ。

    Tiếp theo là N4. Năm sau mình thi.

  17. Hine

    わたしは 12月がつに 受うけるよ。いっしょに がんばろう。

    Mình thì tháng 12 thi. Cùng cố gắng nhé.

Cảnh 2 · Câu trong cảnh

Mỗi chuyện một lời đệm

Bấm từng bước. Người kể nói gì, bạn đệm gì: tin vui, chuyện khó tin, chuyện giỏi, chuyện vất vả, rồi một câu hỏi thêm.

あいづち(ともだち)Lời đệm khi bạn bè kể chuyện

Bước 1 / 5 · tin vui

N5、合格ごうかくした!

Mình đỗ N5 rồi!

Bạn đáp

ほんと?よかったね!Thật à? May quá nhỉ!

Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói

聞きいて!

kiite!

Nghe này!

Bạn bè sắp kể một chuyện, muốn bạn chú ý.

thân

うん、何なに?ừ, gì thế?

合格ごうかくした!

gōkaku shita!

Đỗ rồi!

Báo tin đỗ một kỳ thi.

thân

ほんと?よかったね!thật à? may quá nhỉ!

Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được

ほんと? · うそ! · すごい!

honto? · uso! · sugoi!

thật à? · thật hả, không tin nổi! · giỏi quá!

ほんと? khi ngạc nhiên; うそ! khi khó tin (không phải "nói dối"); すごい! khi bạn làm được việc giỏi. Chỉ dùng với bạn bè.

thân

よかったね。

yokatta ne

May quá nhỉ.

Chia vui khi bạn kể tin vui.

thân

大変たいへんだったね。

taihen datta ne

Vất vả quá nhỉ.

Chia buồn khi bạn kể chuyện khó, mệt, xui.

thân

それで?

sorede?

Rồi sao nữa?

Mời bạn kể tiếp (đã học ở Giao tiếp N5).

thân

お母かあさん、喜よろこんだ?

okāsan, yorokonda?

Mẹ cậu có vui không?

Một câu hỏi thêm cho chuyện đi tiếp.

thân

Bẫy của người Việt

うそ!

Dịch từng chữ, うそ là "nói dối", nên nhiều bạn không dám dùng, hoặc dùng rồi sợ bạn giận. Thực ra うそ! với bạn bè chỉ là "thật hả, không tin nổi!", vui vẻ chứ không trách. Nhưng với thầy cô, cấp trên, khách thì không dùng: nói ほんとうですか (thật vậy ạ?).

Hine mách nhỏ: Lần đầu Sato hét うそ! khi mình kể chuyện mưa ở えのしま, mình cứ tưởng em ấy không tin mình.

Nhắc lạiはい, ええ, そうですか khi ngheDạy chính ở: Giao tiếp cơ bản · Đáp lời khi nghe

はい, ええ (vâng) cho người kia biết bạn đang nghe; そうですか (vậy à) khi nghe một điều mới. Đây là lời đệm lịch sự, dùng với mọi người.

Nhắc lạiそうですね, へえ, そうなんですか, それで?Dạy chính ở: Giao tiếp N5 · Chuyện thời tiết

そうですね (đúng vậy nhỉ) · へえ (ồ) · そうなんですか (thế ạ) · それで? (rồi sao nữa?). Bài này thêm lời đệm thân mật mới: ほんと?, うそ!, すごい!, và lời chia vui, chia buồn.

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

ワン kể chuyện mùa hè. Bạn đệm gì?

Sáu chỗ trong câu chuyện của ワン. Nghe câu kể, chọn lời đệm hợp chuyện. Chỗ cuối, hỏi thêm một câu.

ワン kể chuyến bay về nhà.

Cảnh 4 · Đến lượt bạn

Đến lượt bạn: đệm và hỏi thêm

Nghe mẫu và nói theo. Câu cuối là câu hỏi thêm của bạn: thay chữ cho hợp chuyện bạn vừa nghe.

Nói thử

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • ほんと?よかったね!Thật à? May quá nhỉ!
    Mẫu

  • うそ!すごい!Thật hả! Giỏi quá!
    Mẫu

  • 大変たいへんだったね。Vất vả quá nhỉ.
    Mẫu

  • それで、どう なったの?Rồi sau đó thế nào?
    Mẫu

Cảnh 5 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Một người bạn kể tin này. Bạn đệm gì?

Câu 1 / 8

Giờ bạn đáp được

Thật à? May quá nhỉ!

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài 7 · Thứ Hai 13/9 · 10 giờ tối

「9月がつ12日にち 晴はれ」

"Ngày 12 tháng 9, trời nắng." Hôm qua Hine làm mẻ bánh lọc đầu tiên ở bếp bà chủ nhà. Tối nay cô viết trang nhật ký tiếng Nhật đầu tiên của năm hai.

Vào bài sau

情なさけは人ひとの為ためならず。Lòng tốt với người rồi sẽ quay về với mình.

← Về trang khoá Giao tiếp N4