どこで
doko de torimashita ka
Bạn chụp ở đâu?
Người xem ảnh hỏi chỗ chụp.
lịch sự
Bài 8· Chặng 2 · Kể chuyện· 15 phút
Trời thu trong. Cô giáo cho cả lớp khoe ảnh mùa hè. Hine chiếu ảnh Đại Nội hôm 38 độ và ảnh với em gái; bạn cùng lớp hỏi lại hai câu. Đứng trước lớp, Hine lỡ một câu như đang nói với bạn.
Cảnh 1 · Thứ Tư 6/10, 10 giờ sáng
Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý Hine tả ảnh theo thứ tự nào, và kết bằng câu gì.
Cô giáo
じゃあ、
Vậy, tiếp theo là Hine nhé.
Hine
はい。
Vâng. Đây là ảnh tôi chụp ở Đại Nội.
王宮は
Đại Nội là kinh thành cổ ở Huế.
この
Hôm đó 38 độ, nóng lắm ạ.
でも、
nói nhầm — Khoe ảnh trước lớp là nói cho cả lớp và cô nghe: giữ です/ます, きれいでした.
Nhưng mà đẹp lắm đấy.
あ…
À… đẹp lắm ạ. May mà tôi đã đi.
Hine
これは
Đây là ảnh tôi chụp cùng em gái.
今度は
Lần sau tôi muốn đi lần nữa, vào lúc trời mát.
Bạn cùng lớp
王宮の
Bên trong Đại Nội có rộng không?
Hine
はい、
Vâng, rộng lắm. Tôi xem hết, mất ba tiếng.
Bạn cùng lớp
妹さんと
Bạn ăn gì với em gái?
Hine
チェーを
Tôi ăn chè. Là món ngọt của Việt Nam.
Cô giáo
ありがとう。
Cảm ơn em. Ảnh đẹp nhỉ.
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Hai tấm ảnh Hine chiếu trên lớp. Bấm câu dưới ảnh để nghe, rồi bấm từng bước tả ảnh.


しゃしんの せつめいTả một tấm ảnh trước lớp
Bước 1 / 4 · ở đâu
(ảnh hiện lên màn chiếu)
Giới thiệu ảnh.
Bạn đáp
Bước 2 / 4 · lúc đó
(mọi người nhìn ảnh)
Lúc đó thế nào?
Bạn đáp
Bước 3 / 4 · cảm tưởng
(mọi người chờ)
Nói cảm tưởng.
Bạn đáp
Bước 4 / 4 · đáp câu hỏi
中は
Bên trong có rộng không?
Bạn đáp
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
どこで
doko de torimashita ka
Bạn chụp ở đâu?
Người xem ảnh hỏi chỗ chụp.
lịch sự
だれと
dare to ikimashita ka
Bạn đi với ai?
Người xem ảnh hỏi đi cùng ai.
lịch sự
何が
nani ga ichiban yokatta desu ka
Điều gì thích nhất?
Người nghe muốn bạn kể thêm.
lịch sự
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
これは ~で
kore wa ~de totta shashin desu
Đây là ảnh chụp ở …
Câu mở khi khoe ảnh: chỗ chụp. Chụp với ai: ~と
lịch sự
~て
~te yokatta desu
May mà đã …
Nhìn lại một việc đã làm và thấy mừng:
lịch sự
また ~たいです。
mata ~tai desu
Muốn … lần nữa.
Kết bài khoe ảnh:
lịch sự
行って
itte yokatta desu
May mà đã đi.
Cảm tưởng sau chuyến đi.
lịch sự
また
mata ikitai desu
Tôi muốn đi lần nữa.
Câu kết.
lịch sự
Bẫy của người Việt
行って
Dịch từng chữ, いって よかった là "đi thì tốt", nghe như lời khuyên. Thật ra đây là cảm tưởng: nhìn lại việc mình đã làm và mừng vì đã làm. Chỉ dùng cho việc đã làm rồi. Khoe ảnh trước lớp thì giữ です/ます cả bài, kể cả khi đang hào hứng.
Hine mách nhỏ: Tới ảnh Đại Nội là mình hào hứng quá, buột ra きれいだったよ. Cả lớp cười, cô giáo cũng cười.
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Tình huống trước lớp, giữ です/ます. Chọn câu bạn nói.
Ảnh chụp ở biển えのしま hiện lên. Bạn mở lời.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Chọn một tấm ảnh chuyến đi của bạn. Nói một phút: ở đâu, với ai, lúc đó thế nào, cảm tưởng. Rồi trả lời hai câu hỏi. Nghe mẫu của Hine trước.
Một tấm ảnh, một phút
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
これは
Đây là ảnh tôi chụp ở Đại Nội.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
百聞は