Bài 4· Chặng 1 · Nói như bạn bè· 15 phút

着ついたら 教おしえて。tới nơi thì báo mình nhéNhắn tin cho bạn

Mưa, tàu chậm. Ba người hẹn đi あさくさ (khu phố cổ ở Tokyo), và nhóm chat phải đổi giờ, đổi chỗ gặp liên tục. Giữa lúc đó Hine còn phải nhắn cho cửa hàng trưởng xin đổi giờ ca tối: tin đó phải viết khác hẳn.

  • Tin nhắn ngắn, thân mật: りょうかい (rõ rồi), いま どこ? (đang ở đâu?), ついたら おしえて (tới thì báo nhé)
  • Viết 3–4 tin: hẹn giờ, hẹn chỗ, đổi hẹn
  • Nhắn cho người trên thì khác thế nào

Cảnh 1 · Thứ Bảy 12/6, 1 giờ chiều

Mưa ở あさくさ

Bấm từng tin để xem nghĩa. Để ý tin cho bạn ngắn thế nào, và tin cho cửa hàng trưởng dài ra thế nào.

  1. Thứ Bảy 12/6, 1 giờ chiều. Ga わかばだい, mưa rả rích. Ba người hẹn 1 giờ rưỡi ở あさくさ. Bảng điện báo tàu chậm. Nhóm chat bắt đầu rung.
  2. ワン

    雨あめで 電車でんしゃが 遅おくれて いるよ。

    Mưa nên tàu chậm đấy.

  3. Hine

    ごめん、10分ぷん 遅おくれる。

    Xin lỗi, mình muộn 10 phút.

  4. ワン

    りょうかい!

    Rõ rồi!

  5. Hine

    今いま どこ?

    Đang ở đâu?

  6. ワン

    もう 着ついた。でも、門もんの 前まえは 雨あめで 人ひとが いっぱい。

    Tới rồi. Nhưng trước cổng mưa mà người đông nghẹt.

  7. Sato

    じゃあ、駅えきの 中なかの 喫茶店きっさてんで 会あわない?

    Vậy gặp ở quán cà phê trong ga không?

  8. ワン

    いいね。そこで 待まって いるね。

    Hay đấy. Mình đợi ở đó nhé.

  9. Hine

    りょうかい。佐藤さとうさん、着ついたら 教おしえて。

    Rõ rồi. Sato, tới thì báo nhé.

  10. Hine mở tin nhắn với cửa hàng trưởng. Tàu chậm thế này, ca 6 giờ tối chắc không kịp. Cô gõ nhanh:
  11. Hine

    店長てんちょう、今日きょう 7時じからで いい?

    nói nhầm — Tin cho cấp trên vẫn です/ます: chào, nói tên, xin lỗi, rồi hỏi ~ても いいですか.

    Cửa hàng trưởng, hôm nay từ 7 giờ được không?

  12. Cô dừng tay, xoá hết, gõ lại từ đầu.
  13. Hine

    お疲つかれさまです。ヒネです。電車でんしゃが 遅おくれて います。すみません、今日きょうの シフトを 7時じからに 変かえても いいですか。

    Chú vất vả rồi ạ. Cháu là Hine. Tàu đang chậm. Xin lỗi chú, ca hôm nay cháu đổi sang từ 7 giờ được không ạ?

  14. Mười phút sau, cửa hàng trưởng trả lời: được, đi đường cẩn thận. Nhóm chat lại rung.
  15. Sato

    着ついた!今いま、喫茶店きっさてんの 前まえ。

    Tới rồi! Em đang ở trước quán cà phê.

  16. Hine

    わたしも あと 5分ふん!

    Mình cũng còn 5 phút nữa!

Cảnh 2 · Câu trong cảnh

Tin cho bạn, tin cho người trên

Bấm từng bước của một buổi hẹn gặp trời mưa. Bước cuối là tin cho cửa hàng trưởng.

メッセージMột buổi hẹn qua tin nhắn

Bước 1 / 4 · báo muộn

電車でんしゃが 遅おくれて いるよ。

Tàu chậm đấy.

Bạn đáp

ごめん、10分ぷん 遅おくれる。Xin lỗi, mình muộn 10 phút.

Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói

りょうかい!

ryōkai!

Rõ rồi!

Bạn bè đáp tin nhắn của nhau: đã đọc, đồng ý.

thân

今いま どこ?

ima doko?

Đang ở đâu?

Bạn đang đợi, hỏi bạn tới đâu rồi.

thân

今いま、駅えき。mình đang ở ga

着ついた!

tsuita!

Tới rồi!

Bạn báo đã tới chỗ hẹn.

thân

りょうかい!rõ rồi!

Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được

着ついたら 教おしえて。

tsuitara oshiete

Tới thì báo nhé.

Dặn bạn đang trên đường. Học nguyên cụm.

thân

りょうかい!rõ rồi!

ごめん、10分ぷん 遅おくれる。

gomen, juppun okureru

Xin lỗi, mình muộn 10 phút.

Biết mình sẽ muộn thì nhắn ngay, trước giờ hẹn.

thân

りょうかい!rõ rồi!

喫茶店きっさてんで 会あわない?

kissaten de awanai?

Gặp ở quán cà phê không?

Đổi chỗ hẹn với bạn.

thân

お疲つかれさまです。ヒネです。

otsukaresama desu. hine desu

Anh vất vả rồi ạ. Em là Hine.

Câu mở tin nhắn cho cấp trên ở chỗ làm.

lịch sự

~ても いいですか。

~te mo ii desu ka

… được không ạ?

Xin phép người trên trong tin nhắn: 変かえても いいですか (đổi được không ạ).

lịch sự

はい、いいですよ。được chứ

Bẫy của người Việt

りょうかい

Với bạn bè, りょうかい! là câu đáp tin nhắn quen thuộc nhất. Nhưng với cấp trên, nhiều người Nhật thấy câu này hơi trịch thượng. Cửa hàng trưởng nhắn "được" thì đáp わかりました。ありがとうございます。(Em hiểu rồi. Cảm ơn anh ạ.) Tin cho người trên còn mở bằng おつかれさまです và tên mình.

Hine mách nhỏ: Tháng đầu mình nhắn りょうかいです cho cửa hàng trưởng. Anh Tanaka nhìn màn hình, nói nhỏ: わかりました nhé.

Học tiếp~たら: nếu, khiDạy chính ở: Ngữ pháp N4 · Tới nơi thì nhắn nhé

着ついたら 教おしえて。(Tới thì báo nhé.) — bây giờ học nguyên cụm. Cách chia ~たら học ở Ngữ pháp N4, tập "Tới nơi thì nhắn nhé".

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

Điện thoại rung. Bạn nhắn lại gì?

Đọc tin, chọn tin bạn gửi lại. Để ý ai nhắn: bạn hay cấp trên.

Bạn hẹn 1 giờ rưỡi nhưng tàu chậm, bạn sẽ muộn 10 phút.

Cảnh 4 · Đến lượt bạn

Đến lượt bạn: năm tin nhắn

Bạn hẹn đi chơi với một người bạn, rồi phải nhắn cho người trên ở chỗ làm. Viết, rồi tự soát.

Năm tin nhắn

Viết 4 tin cho bạn (hẹn giờ, hẹn chỗ, báo muộn, đổi hẹn) và 1 tin cho người trên ở chỗ làm bằng です/ます. Mỗi tin một câu, cuối câu có 。

Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là mất. Muốn giữ thì chép ra sổ.

Tự soát · tích từng dòng

Cảnh 5 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Câu 1 / 8

Một người bạn nhắn "Tới rồi!". Bạn đáp gì cho gọn?

Giờ bạn đáp được

Tới thì báo nhé.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Ôn 1 · Chủ nhật 20/6 · 9 giờ tối

「海うみの日ひ、どう する?」

"Ngày của Biển tính sao?" ワン mở nhóm chat ひまわり rủ đi biển. Bốn người, bốn kiểu trả lời, và bạn điền những câu Hine gõ.

Vào bài sau

便たよりの ないのは よい 便たより。Không có tin gì tức là tin tốt.

← Về trang khoá Giao tiếp N4